Skip to main content

Tác giả: admin

Brand Experience Marketing 2026 ngành Bank Finance: Kết hợp OOH, DOOH và Activation Marketing 

Hành vi tài chính ngày càng số hóa, nhưng hành trình của khách hàng không chỉ diễn ra trên màn hình. Người dùng có thể bắt gặp thương hiệu trên OOH, tương tác với DOOH, tham gia Activation rồi tiếp tục hành trình trên Mobile Banking, Social hoặc các nền tảng số. Khi các sản phẩm và tiện ích tài chính ngày càng tương đồng, khác biệt không chỉ đến từ tính năng mà còn nằm ở cách thương hiệu tạo ra trải nghiệm xuyên suốt. Trong bối cảnh đó, Brand Experience Marketing 2026 đặt ra bài toán kết nối OOH, DOOH, Activation và Digital thành một hành trình thống nhất, từ nhận biết đến tương tác và hành động. 

I. ĐẶT VẤN ĐỀ 

Tổng quan ngắn: OOH tạo hiện diện, DOOH tăng khả năng tương tác

1. Tổng quan ngắn 

Trong hệ sinh thái truyền thông ngày càng số hóa, OOH vẫn giữ một lợi thế mà các kênh Digital khó thay thế hoàn toàn: khả năng đưa thương hiệu xuất hiện trong không gian thực và dòng di chuyển hàng ngày của khách hàng. 

Metro, sân bay, trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng hay các khu vực đông người cho phép thương hiệu tiếp cận khách hàng trong những bối cảnh cụ thể, thay vì chỉ chờ họ chủ động mở một nền tảng Digital. Đặc biệt, sự phát triển của DOOH đang mở rộng đáng kể vai trò này. Nếu OOH truyền thống chủ yếu dựa trên những nội dung tĩnh và lịch phát cố định, DOOH cho phép thương hiệu sử dụng nội dung động, thay đổi thông điệp theo thời gian, địa điểm hoặc bối cảnh, đồng thời mở ra khả năng kết nối với Mobile thông qua QR và các hình thức tương tác. Sự dịch chuyển này đang được phản ánh rõ trong mức đầu tư của ngành. Năm 2025, chi tiêu OOH của nhóm Consumer Banking tại Mỹ tăng 34%, cho thấy Outdoor đang trở thành một phần đáng chú ý trong chiến lược tiếp cận khách hàng của các thương hiệu tài chính. 

Nghiên cứu của OAAA và Harris Poll cho thấy 76% người từng tiếp xúc với quảng cáo DOOH đã thực hiện một hành động sau đó. Với nhóm người sử dụng Mobile, 74% cho biết họ đã thực hiện hành động trên điện thoại sau khi nhìn thấy DOOH; trong đó có những hành động như tìm kiếm thông tin về thương hiệu, truy cập website hoặc Social Media. Những con số này cho thấy một thay đổi quan trọng trong cách nhìn nhận Outdoor: một điểm chạm vật lý hoàn toàn có thể kích hoạt hành vi Digital tiếp theo. Một màn hình DOOH có thể khiến khách hàng tò mò và tìm kiếm thương hiệu. Một QR trên OOH có thể đưa họ trực tiếp tới Landing Page hoặc App. Một nội dung được đặt đúng bối cảnh có thể khiến khách hàng nhận ra một nhu cầu mà trước đó họ chưa chủ động tìm kiếm. 

Với Bank Finance, đây là một lợi thế đáng kể bởi nhiều sản phẩm tài chính có Customer Journey tương đối dài. Khách hàng có thể bắt đầu bằng việc nhìn thấy một thông điệp, sau đó tìm hiểu, so sánh, cân nhắc và cuối cùng mới đăng ký. 

2. Bối cảnh thị trường và hành vi người dùng 

Quá trình số hóa đang thay đổi căn bản cách người dùng tiếp cận dịch vụ tài chính. Mobile Banking, QR Payment, eKYC, Digital Account và thanh toán không tiền mặt không còn là những khái niệm mới. Chúng đang dần trở thành những thao tác quen thuộc trong đời sống hàng ngày. 

Tại Việt Nam, trong 9 tháng đầu năm 2025, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 43,32% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, giao dịch qua QR tăng 61,63% về số lượng và 150,67% về giá trị. Giao dịch qua điện thoại di động cũng tăng 37,37% về số lượng. 

Những thay đổi này cho thấy Mobile đang trở thành một trong những trung tâm của hành trình tài chính cá nhân. Khách hàng có thể mở tài khoản, chuyển tiền, thanh toán, quản lý thẻ, gửi tiết kiệm hay tiếp cận các sản phẩm đầu tư mà không nhất thiết phải đến chi nhánh. Việc các ngân hàng liên tục đầu tư vào Digital Banking cũng khiến khoảng cách về tính năng ngày càng thu hẹp. Mở tài khoản trực tuyến, eKYC, chuyển tiền, thanh toán QR, quản lý thẻ hay tiết kiệm trên App hiện không còn là những trải nghiệm quá khác biệt. Người dùng có thể tìm thấy nhiều lựa chọn tương tự ở những ngân hàng khác nhau. 

Điều này tạo ra một thay đổi trong tiêu chí cạnh tranh. Một ứng dụng nhanh và tiện có thể giúp khách hàng hoàn thành giao dịch. Nhưng trải nghiệm thương hiệu lại được hình thành từ nhiều yếu tố khác: cách ngân hàng hiểu nhu cầu của họ, cách thương hiệu xuất hiện trong đời sống, cách giải thích sản phẩm, cách tạo niềm tin và cách tiếp tục tương tác sau giao dịch. 

3. Hành vi người tiêu dùng 

Khi đã quen với những trải nghiệm Digital nhanh và liền mạch, khách hàng không còn chỉ kỳ vọng ngân hàng cung cấp dịch vụ thuận tiện. Họ cũng mong muốn thương hiệu hiểu được nhu cầu riêng của mình. Điều này đặc biệt rõ trong Bank Finance bởi cùng một sản phẩm, động lực sử dụng của từng nhóm khách hàng có thể hoàn toàn khác nhau. 

Accenture Banking Consumer Study 2025 cho thấy 72% khách hàng cho biết personalization ảnh hưởng đến lựa chọn ngân hàng, nhưng chỉ 3% thực sự sử dụng các công cụ cá nhân hóa do ngân hàng chính cung cấp. Khoảng cách này cho thấy một thách thức đáng chú ý: khách hàng đã kỳ vọng nhiều hơn ở trải nghiệm cá nhân hóa, trong khi khả năng biến dữ liệu thành trải nghiệm thực sự phù hợp vẫn còn chưa tương xứng. Dù hành trình tài chính diễn ra trên Digital, bản chất của ngành vẫn không thay đổi: khách hàng đang trao cho thương hiệu quyền tiếp cận tiền bạc, dữ liệu và những quyết định có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của họ.  

4. Bài toán đặt ra: OOH không còn là Media phủ rộng đơn thuần 

Accenture cho biết 73% khách hàng đang sử dụng thêm dịch vụ từ các ngân hàng khác ngoài ngân hàng chính, trong khi 58% đã mua một sản phẩm tài chính từ một nhà cung cấp mới trong 12 tháng gần nhất. Những dữ liệu này phản ánh mức độ linh hoạt ngày càng cao trong lựa chọn của khách hàng: họ không nhất thiết phải trung thành với một ngân hàng cho mọi nhu cầu tài chính.  

Điều đó đặt thương hiệu trước một thách thức rõ ràng: làm thế nào để tạo ra đủ khác biệt để khách hàng nhớ, tin tưởng và tiếp tục lựa chọn mình? OOH có thể giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng trong không gian thực. DOOH có thể làm thông điệp linh hoạt hơn. Digital có thể giúp khách hàng tìm hiểu và đăng ký. Nhưng nếu mỗi điểm chạm chỉ hoàn thành nhiệm vụ riêng của mình, hành trình vẫn có thể bị đứt gãy. 

II. MARKETING KẾT HỢP OOH, DOOH VÀ ACTIVATION 

Kết hợp OOH, DOOH, Activation nhằm tạo hiện diện và thu hút sự chú ý trong không gian thực

1. Sự kết hợp OOH/DOOH và Activation 

OOH/DOOH: Tạo hiện diện và thu hút sự chú ý trong không gian thực 

OOH giúp thương hiệu xuất hiện trong những bối cảnh cụ thể mà khách hàng đang sinh hoạt và di chuyển như Metro, Airport, Shopping Mall, Office Building, University hay các khu vực sự kiện. Đây là lợi thế quan trọng với Bank Finance khi thương hiệu có thể lựa chọn không gian phù hợp với từng nhóm khách hàng và nhu cầu tài chính. 

DOOH mở rộng khả năng của OOH bằng nội dung động, cho phép thông điệp thay đổi theo thời gian, địa điểm, dữ liệu hoặc bối cảnh. Nhờ đó, cùng một chiến dịch có thể truyền tải những nội dung khác nhau tùy vào nơi khách hàng tiếp xúc. 

Quan trọng hơn, OOH/DOOH có thể tạo ra hành động tiếp theo thay vì chỉ dừng lại ở việc được nhìn thấy. Theo nghiên cứu của OAAA và Harris Poll, 76% người từng tiếp xúc với DOOH cho biết họ đã thực hiện một hành động sau đó; với nhóm người dùng Mobile, 74% thực hiện hành động trên điện thoại. Các hành động phổ biến gồm tìm kiếm thông tin, truy cập Website và Social Media. 

Activation: Bổ sung lớp trải nghiệm và niềm tin 

Activation tiếp nhận sự chú ý được tạo ra từ truyền thông và biến khách hàng từ người quan sát thành người trực tiếp tham gia. Đây là điểm đặc biệt có ý nghĩa với Bank Finance. Những sản phẩm như đầu tư, quản lý tài sản, bảo mật hay các giải pháp tài chính thường khó truyền tải đầy đủ chỉ bằng một thông điệp quảng cáo. Trải nghiệm trực tiếp cho phép thương hiệu giải thích sản phẩm, tương tác với khách hàng, trả lời những băn khoăn cụ thể và tạo ra cảm giác tin tưởng trước khi khách hàng đưa ra quyết định. Activation vì vậy không nhất thiết phải được hiểu là một sự kiện quy mô lớn. Đó có thể là một trải nghiệm tương tác, một khu vực tư vấn, một hoạt động thử nghiệm sản phẩm hay một hình thức trải nghiệm được thiết kế phù hợp với từng nhóm khách hàng. 

Digital: Tiếp tục trải nghiệm trên môi trường cá nhân 

Sau khi khách hàng đã tương tác với OOH/DOOH hoặc Activation, Digital trở thành lớp tiếp nối tự nhiên của hành trình. Landing Page, App, Social hay các nền tảng đăng ký giúp khách hàng tiếp tục tìm hiểu và thực hiện những hành động cụ thể như đăng ký sản phẩm, nhận ưu đãi hoặc hoàn tất eKYC. Đồng thời, Digital giúp thương hiệu ghi nhận những tín hiệu từ khách hàng. Một lượt Scan QR, một lần truy cập Website hay một Lead để lại sau Activation đều có thể trở thành dữ liệu để tiếp tục cá nhân hóa nội dung và chăm sóc khách hàng. 

Social: Kéo dài trải nghiệm vượt ra ngoài không gian thực 

Nếu Activation tạo ra trải nghiệm cho những người trực tiếp tham gia, Social giúp trải nghiệm đó tiếp tục tiếp cận những người không có mặt tại địa điểm. UGC, Creator Content, Social Conversation hay những nội dung được tạo ra trong Activation có thể trở thành chất liệu để thương hiệu tiếp tục câu chuyện trên Social. Một trải nghiệm vật lý vì thế không còn bị giới hạn bởi lượng người có mặt tại địa điểm, mà có thể được khuếch đại thông qua cộng đồng trực tuyến. Từ đó, OOH/DOOH, Activation, Digital và Social không còn là những hoạt động được triển khai song song. Mỗi điểm chạm thực hiện một nhiệm vụ khác nhau nhưng cùng hướng tới một Customer Journey thống nhất. 

2. Các xu hướng nổi bật 2026 với ngành Bank Finance 

Sự kết hợp giữa OOH, DOOH và Activation đang mở rộng theo nhiều hướng, đặc biệt khi Data, AI và công nghệ ngày càng được đưa sâu vào quá trình thiết kế trải nghiệm. Với ngành Bank Finance, sáu xu hướng dưới đây cho thấy cách các thương hiệu có thể biến những điểm chạm truyền thông thành những trải nghiệm có tính tương tác và khả năng tiếp tục cao hơn. 

Các xu hướng nổi bật 2026 với ngành Bank Finance

2.1. AI-powered Personalization 

AI và Data đang giúp thương hiệu chuyển từ một thông điệp chung sang những trải nghiệm phù hợp hơn với từng nhóm khách hàng và từng bối cảnh. 

Trong OOH/DOOH, nội dung có thể được điều chỉnh dựa trên địa điểm, thời gian hoặc nhóm Audience. Một màn hình tại Airport có thể ưu tiên thông điệp về Travel Card, trong khi khu vực Office Building có thể tập trung vào Saving hoặc Investment. Sự cá nhân hóa sau đó có thể tiếp tục trên Digital. Dựa trên hành vi và nhu cầu mà khách hàng thể hiện, thương hiệu có thể đưa ra Offer hoặc nội dung sản phẩm phù hợp hơn thay vì tiếp tục sử dụng một thông điệp chung. 

Với Bank Finance, cách tiếp cận này có thể được ứng dụng cho nhiều nhóm sản phẩm như Travel Card, Saving, Investment, Digital Account hay Premium Banking. Điểm quan trọng của AI-powered Personalization không nằm ở việc tạo ra nhiều phiên bản quảng cáo hơn, mà là đưa đúng thông điệp tới đúng người trong đúng bối cảnh. 

2.2. QR-led Engagement 

QR đang trở thành một trong những cầu nối đơn giản nhất giữa OOH/DOOH và smartphone. Tuy nhiên, giá trị của QR không nên chỉ dừng ở việc đưa khách hàng tới Website. Sau khi Scan, thương hiệu có thể mở ra một Quiz, Game, Personalized Offer, công cụ tư vấn, đăng ký sản phẩm hoặc trải nghiệm trực tiếp trên App. 

Điều này đặc biệt phù hợp với Bank Finance bởi hành vi Scan QR đã trở nên quen thuộc trong thanh toán số tại Việt Nam. Trong 9 tháng đầu năm 2025, giao dịch QR tăng 61,63% về số lượng và 150,67% về giá trị so với cùng kỳ. Vì vậy, QR trên OOH/DOOH có thể trở thành một điểm chuyển tiếp giữa trải nghiệm đại chúng và trải nghiệm cá nhân.  

2.3. Gamified OOH 

Gamification đưa yếu tố trò chơi vào OOH/DOOH để tăng mức độ chủ động tham gia của khách hàng. 

Đối với Bank Finance, đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý bởi những nội dung như tiết kiệm, đầu tư, thanh toán hay kiến thức tài chính thường có tính lý tính và khó tạo sự chú ý nếu chỉ được truyền tải bằng thông điệp quảng cáo. 

Gamification có thể giúp những nội dung này trở nên dễ tiếp nhận hơn. Một thương hiệu có thể xây dựng Game xoay quanh mục tiêu tiết kiệm, một Quiz về thói quen chi tiêu hoặc một trải nghiệm mô phỏng cách các lựa chọn tài chính có thể ảnh hưởng đến kết quả trong tương lai. 

2.4. Social-first Activation 

Activation đang được thiết kế với mục tiêu tạo ra nội dung Social ngay từ đầu, thay vì chỉ tổ chức sự kiện rồi mới nghĩ đến việc truyền thông sau đó. 

Các hình thức như Personalized Content, AI Photo, Video, Creator Experience, Challenge hay Social Wall có thể biến người tham gia thành một phần của nội dung. Điều này tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách đánh giá Activation. Quy mô của trải nghiệm không còn chỉ được tính bằng số lượng người trực tiếp có mặt tại địa điểm. Người tham gia có thể chia sẻ trải nghiệm tới cộng đồng của mình. Một Creator có thể đưa nội dung từ Activation tới hàng nghìn hoặc hàng triệu người theo dõi. Một UGC phù hợp có thể tiếp tục tạo ra thảo luận sau khi sự kiện kết thúc. 

Với Bank Finance, Social-first Activation vì vậy tạo ra sự kết nối giữa trải nghiệm trực tiếp và sức lan truyền của cộng đồng, giúp thương hiệu tiếp tục hiện diện ngay cả khi Activation đã kết thúc. 

2.5. Live Experiential Commerce 

Activation đang tiến gần hơn tới hành động kinh doanh thay vì chỉ dừng lại ở Engagement. 

Với Bank Finance, khách hàng có thể vừa trải nghiệm thương hiệu, vừa nhận tư vấn và tiếp tục thực hiện các bước đăng ký ngay tại điểm Activation. Các thao tác như eKYC, mở tài khoản, đăng ký thẻ, để lại thông tin hoặc nhận ưu đãi có thể được nối trực tiếp vào trải nghiệm. Thay vì để khách hàng tự nhớ lại trải nghiệm sau khi rời sự kiện rồi tiếp tục tìm kiếm sản phẩm trên Digital, thương hiệu có thể đưa bước tiếp theo vào ngay trong trải nghiệm. 

2.6. Immersive Storytelling 

Immersive Storytelling sử dụng 3D DOOH, AR, Interactive Installation hoặc Immersive Space để giúp thương hiệu truyền tải những câu chuyện tài chính theo cách trực quan hơn. 

Đây là hướng tiếp cận phù hợp với những giá trị khó nhìn thấy của Bank Finance như bảo mật, tăng trưởng tài sản, kế hoạch tương lai hay các quyền lợi tài chính. Thay vì chỉ nói về một Benefit, thương hiệu có thể tạo ra một trải nghiệm để khách hàng trực tiếp khám phá Benefit đó. 

Ví dụ, một trải nghiệm Interactive có thể mô phỏng cách tài sản tăng trưởng theo thời gian. Một AR Experience có thể giúp khách hàng khám phá các quyền lợi của thẻ. Một 3D DOOH có thể biến một thông điệp về bảo mật hoặc công nghệ thành hình ảnh trực quan và dễ ghi nhớ hơn. 

Tiểu kết 

Nhìn tổng thể, sáu xu hướng trên đang cho thấy một sự thay đổi trong cách thương hiệu Bank Finance xây dựng trải nghiệm. OOH và DOOH ngày càng có khả năng đi xa hơn vai trò tạo nhận biết, trở thành điểm bắt đầu của một tương tác. Activation bổ sung lớp trải nghiệm trực tiếp, giúp khách hàng hiểu sản phẩm và hình thành niềm tin. Digital tiếp tục hành trình trên môi trường cá nhân, nơi khách hàng có thể tìm hiểu, đăng ký và sử dụng sản phẩm. Social giúp những trải nghiệm diễn ra trong không gian thực tiếp tục được chia sẻ và khuếch đại. 

Điểm chung của các xu hướng không nằm ở việc thương hiệu sử dụng thêm bao nhiêu công nghệ hay thêm bao nhiêu kênh. Điều quan trọng hơn là mỗi điểm chạm phải tạo điều kiện để khách hàng tiếp tục hành trình thay vì kết thúc trải nghiệm ngay tại đó. Đó cũng là sự khác biệt giữa Multi-channel và Connected Experience. Multi-channel tập trung vào việc thương hiệu có mặt ở nhiều nơi; Connected Experience tập trung vào cách những nơi đó liên kết với nhau trong cùng một hành trình khách hàng. 

III. CASE STUDY 

Nếu phần trước cho thấy OOH, DOOH và Activation đang mở rộng vai trò trong Brand Experience, các case thực tế sẽ giúp nhìn rõ hơn cách những điểm chạm này được triển khai trong những bài toán cụ thể của ngành tài chính. 

Ba case dưới đây đại diện cho ba hướng tiếp cận khác nhau. HSBC UK cho thấy OOH có thể trở thành một phần của giải pháp thay vì chỉ tạo Awareness. Orange Bank minh họa cách Data và Technology mở rộng khả năng của DOOH. Trong khi đó, VPBank cho thấy Activation có thể kết nối Culture, Digital và Social để tạo ra trải nghiệm thương hiệu quy mô lớn và đồng thời tác động tới hành vi khách hàng. 

Case Study: Trải nghiệm đô thị HSBC, Công nghệ tái chính: Ki – ốt thông minh, Sự kiện âm nhạc của VP Bank năm 2025

Case 1. OOH/DOOH dẫn dắt trải nghiệm  

HSBC UK – The Homeless Bank Account 

Bối cảnh và bài toán: Với những người không có địa chỉ cố định, việc tiếp cận các dịch vụ ngân hàng truyền thống có thể trở thành một rào cản lớn. Không có địa chỉ khiến họ gặp khó khăn khi mở tài khoản, trong khi việc không có tài khoản ngân hàng lại tiếp tục hạn chế khả năng nhận lương, nhận trợ cấp và tiếp cận các dịch vụ tài chính. HSBC UK cùng Shelter phát triển dịch vụ No Fixed Address, cho phép những người không có địa chỉ cố định tiếp cận tài khoản ngân hàng với sự hỗ trợ của các tổ chức tham gia chương trình. Vì vậy, bài toán của chiến dịch không chỉ là truyền thông về một dịch vụ mới, mà còn là đưa thông tin về giải pháp tới đúng những người thực sự cần nó. 

Insight và ý tưởng: Thay vì chỉ tìm kiếm một lượng tiếp cận lớn, HSBC xác định những khu vực có tỷ lệ người vô gia cư cao và đồng thời nằm gần các chi nhánh có thể cung cấp dịch vụ. OOH vì vậy được lựa chọn dựa trên chính bối cảnh của nhóm đối tượng mục tiêu. Địa điểm quảng cáo không chỉ là nơi đặt Media, mà trở thành một phần trong cách thương hiệu giải quyết vấn đề. 

Cách triển khai: HSBC triển khai OOH tại những khu vực phù hợp với nhóm đối tượng mục tiêu, đồng thời cung cấp thông tin về dịch vụ No Fixed Address. Campaign cũng tích hợp QR để những người quan tâm có thể tiếp tục tìm hiểu về chương trình và hoạt động hỗ trợ của Shelter. 

Cách các điểm chạm được kết nối: OOH tạo nhận biết trong đúng bối cảnh. QR tạo ra điểm chuyển tiếp từ không gian thực sang Digital. Các tổ chức hỗ trợ và chi nhánh ngân hàng tiếp tục hoàn thiện hành trình ở bước sau. 

Kết quả: Trong hai tuần triển khai OOH, số tài khoản No Fixed Address được mở tăng 52%. Các khoản đóng góp được tạo ra thông qua QR cũng giúp Shelter hỗ trợ hơn 100 người thoát khỏi tình trạng ngủ ngoài đường, trong khi 1 trong 5 người scan trở thành người ủng hộ định kỳ. 

Bài học cho ngành Bank Finance 

Case HSBC cho thấy OOH không nhất thiết phải được đánh giá chỉ bằng quy mô tiếp cận. Khi Audience, Location, Message và Action được kết nối, Outdoor có thể trở thành một phần của giải pháp mà thương hiệu đang theo đuổi. Với Bank Finance, điều này mở ra một cách tiếp cận đáng chú ý: thay vì chỉ đặt câu hỏi “đặt quảng cáo ở đâu để có nhiều người nhìn thấy nhất?”, thương hiệu cần quan tâm tới việc khách hàng nào cần thông điệp này, họ đang ở đâu và sau khi nhìn thấy quảng cáo thì có thể tiếp tục hành động ở đâu. 

Case 2. DOOH kết hợp Data và Technology 

Orange Bank – Programmatic DOOH 

Bối cảnh và bài toán: DOOH mang lại lợi thế về khả năng hiển thị và quy mô, nhưng thương hiệu vẫn cần giải quyết một bài toán quan trọng: làm thế nào để Outdoor có thể khai thác tốt hơn những khả năng vốn đã phổ biến trong Digital Media như targeting, contextual delivery, tối ưu phân phối và đo lường. Orange Bank sử dụng Programmatic DOOH để quảng bá Premium Card và các ưu đãi liên quan tại Pháp, qua đó cho thấy cách Data và Technology có thể thay đổi cách một chiến dịch Outdoor được vận hành. 

Insight và ý tưởng: Thay vì xem Outdoor là một hệ thống màn hình cố định với nội dung cố định, Programmatic DOOH cho phép thương hiệu đưa logic của Digital vào môi trường vật lý. Nội dung có thể được phân phối linh hoạt hơn dựa trên thời gian, địa điểm và bối cảnh. Nhờ đó, thương hiệu có thể tiếp cận khách hàng trong những thời điểm phù hợp hơn với mục tiêu chiến dịch. 

Cách triển khai: Chiến dịch được triển khai trên 1.383 màn hình tại 1.241 địa điểm, tập trung tại những thành phố có điểm bán Orange và hoạt động trong khung giờ từ 9h đến 21h. Nội dung được xoay vòng thay vì sử dụng duy nhất một Creative trong toàn bộ chiến dịch, giúp thông điệp được điều chỉnh phù hợp hơn với bối cảnh triển khai. 

Cách các điểm chạm được kết nối: Data được sử dụng ở lớp phân phối và tối ưu nội dung. Sau đó, hiệu quả được đánh giá không chỉ bằng Impression mà còn thông qua các chỉ số Brand Lift. Orange Bank sử dụng khảo sát Mobile Programmatic với 655 người tham gia để đánh giá tác động tới Brand Awareness và Consideration. 

Kết quả: Chiến dịch đạt khoảng 8 triệu Impressions, đồng thời ghi nhận tăng 24 điểm về Brand Awareness và tăng 46% về Consideration theo tài liệu case study của Displayce. Một tài liệu case study của VIOOH cũng ghi nhận 49% người tiếp xúc với campaign thể hiện ý định tích cực muốn tìm hiểu thêm về offer của Orange Bank. 

Bài học cho ngành Bank Finance 

Case Orange Bank cho thấy Data và Technology không làm mất đi bản chất của OOH. Ngược lại, chúng mở rộng khả năng của Outdoor bằng cách giúp thương hiệu linh hoạt hơn trong phân phối nội dung và đánh giá hiệu quả. Với Bank Finance, điều này đặc biệt phù hợp với những chiến dịch cần truyền tải nhiều sản phẩm, ưu đãi hoặc thông điệp tới những nhóm khách hàng khác nhau. Thay vì một thông điệp duy nhất cho toàn bộ hệ thống, DOOH có thể trở thành một nền tảng để thương hiệu điều chỉnh nội dung theo bối cảnh và tiếp cận khách hàng với mức độ liên quan cao hơn. 

Case 3. Activation kết nối Digital và Social 

VPBank – K Star Spark in Vietnam 2025 

Bối cảnh và bài toán: Khi các sản phẩm ngân hàng ngày càng tương đồng, thương hiệu cần tìm những cách tiếp cận khác để trở nên gần gũi hơn với khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ. Thay vì chỉ truyền thông về sản phẩm và tính năng, VPBank lựa chọn Culture và Music làm nền tảng để tạo ra một trải nghiệm thương hiệu quy mô lớn thông qua K Star Spark in Vietnam 2025. 

Insight và ý tưởng: Với nhóm khách hàng trẻ, âm nhạc và văn hóa đại chúng có thể tạo ra một lý do tự nhiên để họ chủ động tham gia. Thay vì bắt đầu câu chuyện bằng sản phẩm ngân hàng, VPBank xây dựng trải nghiệm xoay quanh những nghệ sĩ và nội dung mà nhóm khách hàng mục tiêu quan tâm, trong đó có G Dragon và CL. 

Cách triển khai: K Star Spark được phát triển thành một trải nghiệm quy mô lớn với Concert, các hoạt động tương tác và những cơ chế liên quan tới hệ sinh thái VPBank. Một số chương trình liên quan tới vé và ưu đãi được kết nối với VPBank NEO và các điều kiện sử dụng sản phẩm. Theo YouNet Media, hoạt động truyền thông cho Super Sinh Lời của VPBank cũng gắn quyền lợi với các hành động như mở tài khoản và nạp tiền. 

Cách các điểm chạm được kết nối: Trải nghiệm tại sự kiện tạo ra nội dung và thảo luận trên Social. Social tiếp tục khuếch đại sự kiện tới những người không trực tiếp tham dự. Song song với đó, các cơ chế Digital giúp khách hàng chuyển từ quan tâm tới những hành động cụ thể liên quan đến sản phẩm. 

Kết quả: Theo VPBank, K Star Spark in Vietnam thu hút hơn 40.000 người tham dự, tạo hơn 128 triệu Impressions và hơn 30 triệu Engagements trên Social. Ở góc độ kinh doanh, VPBank ghi nhận số thẻ tín dụng mới tăng 45%, chi tiêu thẻ tăng hơn 51%, gần 30.000 tài khoản Super Sinh Lời được mở và CASA tăng hơn 4.000 tỷ đồng trong giai đoạn được ngân hàng báo cáo. YouNet Media cũng ghi nhận VPBank đứng đầu bảng xếp hạng thương hiệu ngân hàng trên Social trong tháng 5/2025. Lượng thảo luận tăng 178,9% và số người tham gia thảo luận tăng 367,5% so với tháng trước, với K Star Spark là một động lực quan trọng. 

Bài học cho ngành Bank Finance: 

Điểm đáng học từ K Star Spark không chỉ nằm ở quy mô của một Concert. Quan trọng hơn là cách thương hiệu sử dụng Culture để tạo sự quan tâm, Activation để tạo trải nghiệm, Digital để kết nối với sản phẩm và Social để kéo dài trải nghiệm. Đối với Bank Finance, đây là một hướng tiếp cận để thương hiệu thoát khỏi cách truyền thông chỉ xoay quanh tính năng và lợi ích sản phẩm. Khi thương hiệu có thể xuất hiện trong những lĩnh vực mà khách hàng thực sự quan tâm, trải nghiệm có cơ hội trở nên tự nhiên hơn và tạo ra nhiều lý do để khách hàng chủ động tương tác. 

IV. GIẢI PHÁP NOVAON CHO BRAND EXPERIENCE BANK FINANCE

 

Giải pháp của Novaon cho Brand Experience Bank Finance

1. Kết nối OOH/DOOH với toàn bộ hành trình khách hàng 

Thay vì triển khai OOH/DOOH như một hoạt động Media độc lập, Novaon có thể đặt Outdoor vào trong một Customer Journey tổng thể, xác định rõ vai trò của từng điểm chạm từ Awareness đến Engagement và Conversion. 

OOH tạo hiện diện trong những không gian có khả năng tiếp cận đúng nhóm khách hàng. DOOH tăng tính linh hoạt của nội dung thông qua bối cảnh, thời gian và công nghệ tương tác. Activation tiếp nhận sự chú ý đó và chuyển thành trải nghiệm trực tiếp, trong khi Digital tiếp tục hành trình bằng Landing Page, App, Lead Form hoặc các nền tảng đăng ký. 

Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng Brand Experience của Novaon Digital, trong đó Strategy, Technology và Creativity được sử dụng để xây dựng những trải nghiệm kết nối thay vì tối ưu từng điểm chạm riêng lẻ.  

2. Thiết kế OOH/DOOH theo bối cảnh và mục tiêu 

OOH/DOOH không nên được lựa chọn chỉ dựa trên Reach. Với Bank Finance, địa điểm, đối tượng và nhu cầu tại từng thời điểm cần được đưa vào ngay từ bước xây dựng chiến lược. 

Novaon có thể phát triển hệ thống điểm chạm theo từng bối cảnh: 

  • Airport: Travel Card, thanh toán quốc tế, bảo hiểm du lịch. 
  • Office Building: Saving, Investment, Wealth Management. 
  • Shopping Mall: Credit Card, Digital Banking, Loyalty. 
  • Metro và khu vực giao thông: Digital Account, Payment, các sản phẩm có nhu cầu sử dụng thường xuyên. 

DOOH sau đó có thể được sử dụng để điều chỉnh nội dung theo từng bối cảnh, giúp cùng một chiến dịch có thể truyền tải những thông điệp khác nhau tới những nhóm khách hàng khác nhau. 

3. Biến OOH/DOOH thành điểm kích hoạt Activation 

Một trong những khoảng trống lớn nhất của OOH là khách hàng có thể nhìn thấy thương hiệu nhưng chưa chắc có lý do để tiếp tục tương tác. 

Novaon có thể thiết kế OOH/DOOH ngay từ đầu với một Next Action rõ ràng. QR, Interactive Content, Mini Game hoặc các cơ chế Digital có thể được tích hợp để khách hàng tiếp tục trải nghiệm trên Smartphone. 

Tại những địa điểm phù hợp, điểm chạm Outdoor có thể được kết nối trực tiếp với Activation. Khách hàng nhìn thấy thông điệp, thực hiện tương tác và được dẫn tới một không gian trải nghiệm, tư vấn hoặc đăng ký. 

4. Kết nối trải nghiệm với Data và Technology 

Khi khách hàng tương tác với QR, Landing Page, Activation hoặc Lead Form, những hành vi đó tạo ra các tín hiệu có giá trị cho thương hiệu. 

Novaon Digital có thể kết nối các điểm chạm Digital và dữ liệu để tiếp tục phân loại, nuôi dưỡng và cá nhân hóa khách hàng. Website của Novaon hiện xác định Technology là một trong ba năng lực cốt lõi để chuyển đổi Brand Experience, cùng với Strategy và Creativity.  

Với Bank Finance, hệ thống có thể được thiết kế để tiếp tục hành trình sau Activation: khách hàng đã tương tác được ghi nhận, phân loại theo nhu cầu và tiếp tục nhận nội dung hoặc Offer phù hợp trên Digital. 

5. Mô hình triển khai: Strategy – Creative – Technology 

Đây là mô hình Novaon Digital đang sử dụng trong cách tiếp cận Brand Experience với Strategy tập trung vào Insight và hành trình, Creative tạo ra trải nghiệm khác biệt, còn Technology giúp kết nối và nâng cao hiệu quả của trải nghiệm. 

  • Strategy xác định Customer Journey, Audience, vai trò của từng điểm chạm và hệ thống KPI xuyên suốt chiến dịch. 
  • Creative xây dựng một Big Idea và hệ thống trải nghiệm nhất quán từ OOH/DOOH đến Activation, Digital và Social. 
  • Technology kết nối các điểm chạm, dữ liệu và hành động của khách hàng, từ QR, Landing Page, Lead Form đến các hệ thống Digital và CRM phù hợp. 

KẾT LUẬN 

Ngành Bank Finance đang ngày càng số hóa, nhưng điều đó không có nghĩa trải nghiệm khách hàng chỉ diễn ra trên môi trường Digital. Khách hàng vẫn tiếp xúc với thương hiệu trong những không gian thực, bắt đầu từ một quảng cáo OOH/DOOH, tiếp tục tìm hiểu trên Digital, tham gia trải nghiệm trực tiếp và cuối cùng thực hiện hành động trên nền tảng số. Khi các sản phẩm và tiện ích tài chính ngày càng tương đồng, chính sự kết nối giữa những điểm chạm này trở thành một yếu tố quan trọng để thương hiệu tạo khác biệt. 

Trong bối cảnh đó, OOH và DOOH đang mở rộng từ vai trò tạo độ phủ sang những điểm chạm có khả năng kích thích tương tác và dẫn dắt hành động. Từ đó, Brand Experience Marketing 2026 không còn đặt trọng tâm vào việc thương hiệu xuất hiện trên bao nhiêu kênh. Giá trị nằm ở cách OOH/DOOH tạo sự chú ý, Activation tạo trải nghiệm, Digital tiếp tục hành trình và Social khuếch đại trải nghiệm đó. Khi các điểm chạm được thiết kế để bổ trợ cho nhau, thương hiệu có thể tạo ra một hành trình thống nhất hơn, từ nhận biết, tương tác, hình thành niềm tin đến hành động. 

Cre: Brands Vietnam

Novaon tiên phong đưa AI vào vị trí quản lý cấp Tập đoàn

Đây là bước đi thể hiện cách tiếp cận của Novaon trong việc đưa AI sâu hơn vào hệ thống quản trị. ALEX không thay thế nhà quản lý mà trở thành một lớp năng lực bổ trợ, giúp đội ngũ tiếp cận tri thức nhanh hơn, phản biện tốt hơn và nâng cao chất lượng quyết định.

Việc bổ nhiệm ALEX thể hiện định hướng đưa AI từ vai trò công cụ hỗ trợ tác vụ trở thành
một lớp năng lực trong hệ thống quản trị của Novaon. 

Biến tri thức 20 năm thành năng lực dùng chung

ALEX được xây dựng trên hệ tri thức Novaon tích lũy và hệ thống hóa trong 20 năm, với khoảng 100 bộ tài liệu, tương đương 10.000 trang, bao phủ chiến lược, quản trị, văn hóa, lịch sử, Phương thức Quản trị Novaon, hệ thống thực thi và EI5.

Thông qua đó, ALEX có thể hỗ trợ nhà quản lý rà soát kế hoạch, phản biện phương án, kết nối quyết định với chiến lược chung và nhận diện những khoảng trống trước khi hành động.

Mục tiêu của Novaon không phải tạo ra một AI “biết nhiều”, mà là chuyển hóa tri thức tổ chức thành năng lực có thể tiếp cận và sử dụng rộng rãi hơn, góp phần thu hẹp khoảng cách từ chiến lược đến thực thi.

AI tham vấn – Lãnh đạo quyết định

Novaon xác định rõ: AI không quyết định thay con người. Quyền quyết định và trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về lãnh đạo và nhà quản lý.

Ông Nguyễn Minh Quý, Chủ tịch Tập đoàn Novaon, chia sẻ: “ALEX được xây dựng để góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chiến lược và thực thi. AI không quyết định thay chúng ta. Điều chúng tôi kỳ vọng là AI sẽ giúp đội ngũ quản lý hiểu tổ chức sâu hơn, suy nghĩ tốt hơn và hành động đồng bộ hơn.”

Ông Nguyễn Minh Quý – Chủ tịch tập đoàn Novaon phát biểu về kết hợp con người, tri thức tổ chức và AI.

Việc bổ nhiệm ALEX tại cột mốc 20 năm đánh dấu một bước chuyển quan trọng của Novaon: kết hợp con người, tri thức tổ chức và AI để nâng cao năng lực quản trị và thực thi chiến lược, đồng thời mở ra cách tiếp cận mới trong quản trị doanh nghiệp thời đại AI.

AI trong mô hình quản trị mới không thay thế con người, mà bổ sung năng lực để
đội ngũ quản lý hiểu tổ chức sâu hơn và hành động đồng bộ hơn.

Thành lập năm 2006, Novaon bước vào giai đoạn 2026–2036 với tầm nhìn Enterprise Infrastructure 5.0 (EI5) – kiến tạo thế hệ hạ tầng doanh nghiệp thông minh, kết nối và được thúc đẩy bởi dữ liệu và AI. Trong thập kỷ mới, Novaon theo đuổi chiến lược AI-Driven EI5, lấy AI làm lực đẩy để nâng cao năng suất, chất lượng vận hành và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

Brand experience FMCG 2026: từ quảng cáo một chiều đến hành trình tương tác cùng người tiêu dùng

Novaon Group kỷ niệm 20 năm thành lập và đón nhận bằng khen của Thủ tướng Chính phủ

Hà Nội, ngày 26/8/2026 tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Tập đoàn Novaon long trọng tổ chức Đại lễ kỷ niệm “NOVAON 20 năm Kiến tạo – Vươn tầm”, đánh dấu cột mốc 20 năm hình thành và phát triển. Trong khuôn khổ chương trình, Novaon vinh dự đón nhận Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ vì đã có thành tích xuất sắc trong phát triển và ứng dụng các giải pháp công nghệ kỹ thuật số, góp phần đẩy mạnh công tác chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. 

Buổi lễ có sự tham dự của ông Hoàng Bình Quân – Nguyên Uỷ viên T.Ư Đảng, Nguyên Trưởng ban đối ngoại T.W, Chủ tịch Danh dự Hội doanh nghiệp trẻ Việt Nam, ông Trần Đăng Nam – Phó Chủ tịch Trung ương Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp trẻ Hà Nội, Chủ tịch Tập đoàn DolGroup; ông Lê Phụng Thắng – Phó Chủ tịch Câu lạc bộ Doanh nhân Sao Đỏ, Chủ tịch Citicom; ông Lê Vĩnh Sơn – Nguyên Chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ Hà Nội khóa VI, Nguyên Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Công nghiệp Chủ lực Hà Nội, Chủ tịch Tập đoàn Sơn Hà; ông Phạm Đình Đoàn – Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp Gia đình Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng Quản trị Phú Thái Holdings; ông Nguyễn Thu Lâm – Phó Tổng Thư ký, Chánh Văn phòng Hiệp hội Bất động sản Việt Nam; cùng đông đảo đối tác, khách hàng và các thế hệ cán bộ nhân viên đã đồng hành, đóng góp vào hành trình xây dựng và phát triển của Novaon trong suốt 20 năm qua. 

Đại lễ không chỉ là dịp nhìn lại hành trình 20 năm bền bỉ kiến tạo giá trị, mà còn là lời tri ân sâu sắc của Novaon tới các cấp lãnh đạo, đối tác, khách hàng và nhiều thế hệ Novaon đã tin tưởng, đồng hành, góp sức để Tập đoàn từng bước khẳng định vị thế trong lĩnh vực công nghệ – công nghiệp.

Phát biểu tại buổi lễ, Chủ tịch Tập đoàn Novaon Nguyễn Minh Quý gửi lời cảm ơn tới toàn thể đối tác, khách hàng và các thế hệ cán bộ nhân viên đã đồng hành cùng Novaon trong suốt chặng đường phát triển: “Nếu 20 năm đầu tiên là hành trình Novaon trưởng thành, thì chặng đường tiếp theo là hành trình chuyển những năng lực đã tích lũy thành giá trị cho nhiều doanh nghiệp hơn, nhiều người hơn và cho xã hội. Chúng tôi bước vào chặng đường mới với lòng biết ơn đối với quá khứ, sự tỉnh táo ở hiện tại và niềm tin vào tương lai. Những thành quả Novaon có được ngày hôm nay không chỉ đến từ sự nỗ lực của tập thể Novaoner, mà còn là kết quả của sự tin tưởng, đồng hành và hỗ trợ quý báu từ các cấp lãnh đạo, các quý khách hàng, đối tác trong suốt chặng đường 20 năm qua. Cho phép tôi được gửi lời cảm ơn chân thành và sự tri ân sâu sắc tới tất cả quý vị đã luôn đồng hành cùng Novaon.”

Khát vọng vươn tầm của Novaon không chỉ nằm ở mở rộng quy mô, mà còn ở khả năng tạo ra giá trị lớn hơn cho doanh nghiệp, con người và xã hội.

Tại buổi lễ, Tập đoàn Novaon vinh dự được trao tặng Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ về thành tích xuất sắc trong phát triển và ứng dụng các giải pháp công nghệ kỹ thuật số, góp phần đẩy mạnh công tác chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2025. Đây là sự ghi nhận quan trọng cho những nỗ lực bền bỉ của Novaon trong hành trình đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đổi mới, tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số. 

Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ là sự ghi nhận đối với những đóng góp của Novaon trong phát triển và ứng dụng các giải pháp công nghệ kỹ thuật số.

Cũng trong khuôn khổ Đại lễ, Novaon chính thức tuyên bố “Tầm nhìn chiến lược 2036” với chủ đề “Thập kỷ Vươn tầm 2026 – 2036”. Đây là dấu mốc mở ra chương phát triển mới của Tập đoàn, hướng tới xây dựng một Novaon có tầm vóc lớn hơn, năng lực mạnh hơn, giá trị tạo ra lớn hơn và sức cạnh tranh vươn tầm khu vực. Trọng tâm của chiến lược là mô hình AI-driven Enterprise Infrastructure 5.0 – hạ tầng doanh nghiệp tích hợp được dẫn dắt bởi AI, kết nối 5 trụ cột năng lực gồm AI, Industry, Energy, Robotics và Growth.  

Sự đồng hành của các thế hệ lãnh đạo, đối tác, khách hàng và nhân viên là một trong những nền tảng tạo nên hành trình phát triển 20 năm của Novaon.

AI-driven Enterprise Infrastructure 5.0 được xác định là mô hình năng lực trọng tâm cho giai đoạn phát triển tiếp theo của Novaon. 

Với định vị mới “Powering Productivity & Growth”, Novaon khẳng định công nghệ, tài sản hay quy mô không phải là đích đến cuối cùng; giá trị của Novaon phải được nhìn thấy trong kết quả thực tế của khách hàng: năng suất cao hơn, chi phí tối ưu hơn, vận hành thông minh hơn và tăng trưởng mạnh mẽ hơn. Trong hành trình mới, Novaon đặt sứ mệnh kiến tạo hạ tầng tích hợp giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, thúc đẩy tăng trưởng và sẵn sàng bước vào kỷ nguyên doanh nghiệp thế hệ mới. 

“Powering Productivity & Growth” thể hiện sự chuyển dịch từ việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ sang tạo ra kết quả kinh doanh đo lường được cho khách hàng. 

Bên cạnh đó, tập đoàn Novaon công bố bổ nhiệm ALEX giữ chức danh AI Trưởng Ban Chiến lược Novaon. ALEX có vai trò tham vấn, hỗ trợ đội ngũ lãnh đạo và nhà quản lý trong chiến lược, quản trị, lãnh đạo và ra quyết định. Thay vì xem AI chủ yếu là công cụ tự động hóa tác vụ, Novaon lựa chọn đưa AI sâu hơn vào hệ thống quản trị. Mục tiêu không phải thay thế nhà quản lý, mà tạo thêm một lớp năng lực giúp đội ngũ quản lý tiếp cận tri thức nhanh hơn, phản biện tốt hơn và nâng chất lượng quyết định. 

Việc bổ nhiệm ALEX thể hiện định hướng đưa AI từ vai trò công cụ hỗ trợ tác vụ trở thành một lớp năng lực trong hệ thống quản trị của Novaon. 

Ông Nguyễn Minh Quý, Chủ tịch tập đoàn Novaon, chia sẻ: “Sau 20 năm, một trong những tài sản quan trọng nhất Novaon tích lũy được là tri thức và những bài học về chiến lược, quản trị và con người. Nhưng có chiến lược tốt chưa đủ. Một tổ chức chỉ thực sự mạnh khi các lớp quản lý hiểu đúng chiến lược và chuyển hóa nó thành những quyết định đúng mỗi ngày. ALEX được xây dựng để góp phần thu hẹp khoảng cách đó. AI không quyết định thay chúng ta. Điều chúng tôi kỳ vọng là AI sẽ giúp đội ngũ quản lý hiểu tổ chức sâu hơn, suy nghĩ tốt hơn và hành động đồng bộ hơn.”

Việc công bố ALEX tại Lễ kỷ niệm 20 năm mang ý nghĩa như một điểm chuyển tiếp. Nếu hai thập kỷ đầu tiên là quá trình xây dựng, thử nghiệm, trưởng thành và tích lũy tri thức, thì giai đoạn tiếp theo đặt ra yêu cầu làm thế nào để tri thức đó được kế thừa, lan tỏa và nhân rộng thành năng lực của toàn tổ chức. ALEX là một bước đi trong hướng phát triển đó: kết hợp con người, tri thức tổ chức và AI để nâng cao năng lực quản trị và khả năng thực thi chiến lược. 

AI trong mô hình quản trị mới không thay thế con người, mà bổ sung năng lực để đội ngũ quản lý hiểu tổ chức sâu hơn và hành động đồng bộ hơn.

Và để tiếp nối hành trình “Kiến tạo – Vươn tầm”, Chủ tịch Tập đoàn Novaon Nguyễn Minh Quý đã chia sẻ về sứ mệnh mới của Novaon khi bước sang thập kỷ thứ hai: gắn sự phát triển của doanh nghiệp với khát vọng phát triển của đất nước trong kỷ nguyên số. 

Ở cột mốc 20 năm, Novaon bước vào chặng đường phát triển mới với tâm thế của một tập đoàn công nghệ – công nghiệp mang khát vọng lớn hơn: không chỉ tiếp tục tăng trưởng bền vững, mà còn đóng góp thiết thực vào sự phát triển của kinh tế số Việt Nam, đồng hành cùng mục tiêu xây dựng một quốc gia hùng cường và từng bước khẳng định năng lực Việt trên bản đồ công nghệ khu vực, thế giới.  

Đại lễ “NOVAON 20 năm Kiến tạo – Vươn tầm” vì vậy không chỉ là dấu mốc kỷ niệm, mà còn là điểm khởi đầu cho một chặng đường phát triển mới, nơi Novaon tiếp tục đồng hành cùng đối tác, khách hàng trong hành trình kiến tạo công nghệ, công nghiệp và chuyển đổi số không chỉ tại Việt Nam mà còn vươn ra khu vực và thế giới. 

Với tầm nhìn trở thành đơn vị chuyển đổi số hàng đầu khu vực APAC vào năm 2030, Novaon khẳng định quyết tâm tiếp tục đổi mới, nâng cao năng lực công nghệ – công nghiệp, mở rộng hệ sinh thái sản phẩm – dịch vụ và đóng góp tích cực hơn nữa vào sự phát triển của kinh tế số Việt Nam. 

Brand experience FMCG 2026: từ quảng cáo một chiều đến hành trình tương tác cùng người tiêu dùng

Năm 2026, ngành FMCG đối mặt với hành vi tiêu dùng thận trọng, hành trình mua sắm phân mảnh và hiệu quả quảng cáo đại trà suy giảm. Brand Experience vì vậy trở thành giải pháp giúp thương hiệu tăng tương tác, kết nối các điểm chạm và thúc đẩy chuyển đổi. Bài viết gợi ý những hình thức ứng dụng Brand Experience trong FMCG theo mô hình Strategy – Creativity -Technology (hay gọi tắt là mô hình SCT) của Novaon Digital.

1. FMCG 2026: Khi độ phủ quảng cáo không còn đủ để tạo tăng trưởng

Trong nhiều năm, tăng trưởng FMCG gắn liền với ba yếu tố quen thuộc: tăng giá, mở rộng độ phủ và gia tăng tần suất quảng cáo. Nhưng bước sang năm 2026, công thức đó bắt đầu bộc lộ giới hạn. Báo cáo Vietnam FMCG Outlook 2026 cho thấy tiêu dùng tại nhà đang chịu áp lực về sản lượng, trong khi ngân sách của người tiêu dùng lại dịch chuyển sang những lựa chọn mang lại trải nghiệm rõ ràng hơn. Doanh thu F&B nửa cuối năm 2026 được dự báo tăng 9,6% so với cùng kỳ năm ngoái, du lịch nội địa đạt 135,5 triệu lượt, tăng 23%. Người tiêu dùng không hề thắt chặt chi tiêu, họ chỉ đang ưu tiên hơn cho cảm xúc, sự tiện lợi và những gì họ thực sự cảm nhận được.

Cùng với đó là một sự dịch chuyển tâm lý quan trọng: từ mua theo thói quen sang mua có cân nhắc. Người tiêu dùng chủ động so sánh giá, đánh giá lợi ích thực nhận, và sẵn sàng đổi thương hiệu ngay khi tìm được lựa chọn phù hợp hơn. Điều này đặt ra một yêu cầu mới cho doanh nghiệp: không chỉ chứng minh công dụng sản phẩm, mà phải làm rõ giá trị ngay từ những điểm chạm đầu tiên, trước khi người tiêu dùng kịp so sánh với đối thủ.

Hành trình mua FMCG cũng phân mảnh hơn bao giờ hết. Tần suất mua hàng tại cửa hàng đã giảm từ 145 lần mỗi năm vào năm 2019 xuống còn 124 lần vào năm 2026, trong khi số cửa hàng trung bình mà một người tiêu dùng ghé qua lại tăng từ 5,3 lên 6,0 lần. Nói cách khác, thương hiệu có ít cơ hội gặp khách hàng hơn, nhưng lại phải hiện diện và cạnh tranh trên nhiều kênh hơn, từ social media, KOC, livestream, chatbot cho đến e-Commerce và cửa hàng vật lý.

Áp lực cạnh tranh lớn của các thương hiệu ngành FMCG năm 2026

Nguồn: Novaon Digital

Áp lực thu hút sự chú ý vì thế cũng tăng theo cấp số nhân. Năm 2026, thị trường ghi nhận 12.826 sản phẩm mới, tương đương khoảng 35 sản phẩm ra mắt mỗi ngày. Đáng chú ý hơn, 63% ngành hàng FMCG chứng kiến sự suy giảm thị phần đáng kể của ba nhà sản xuất dẫn đầu, một tín hiệu cho thấy ngay cả những thương hiệu lớn cũng không còn có thể yên tâm với lợi thế quy mô và độ nhận biết sẵn có.

Tất cả những con số trên chỉ ra một thực tế: xuất hiện nhiều không còn đồng nghĩa với được ghi nhớ. Quảng cáo vẫn giữ vai trò tạo nhận biết, nhưng để thực sự chạm được vào quyết định mua, thương hiệu cần mở rộng nó thành những trải nghiệm cho phép người tiêu dùng trực tiếp thử, phản hồi, sáng tạo, chia sẻ và nhận lại giá trị được cá nhân hóa. Đây chính là lúc Brand Experience trở thành cầu nối giữa việc thương hiệu được nhìn thấy và việc thương hiệu thực sự được tham gia.

2. Năm giải pháp Brand Experience cho ngành FMCG theo mô hình SCT

Để giải quyết bài toán trên, doanh nghiệp FMCG năm 2026 cần một hệ thống Brand Experience có khả năng kết nối người tiêu dùng xuyên suốt hành trình, từ nhận biết, tương tác, mua hàng đến tái mua. Novaon Digital tiếp cận bài toán này bằng mô hình độc quyền S-C-T, viết tắt của Strategy, Creativity và Technology.

Mô hình SCT đọc quyền của Novaon Digital ứng dụng cho ngành FMCG

Nguồn: Novaon Digital

Strategy giúp thương hiệu xác định đúng nhóm người tiêu dùng, đúng nhu cầu và đúng vai trò của từng điểm chạm trong hành trình. Creativity chuyển những insight đó thành câu chuyện giàu cảm xúc, đủ sức khuyến khích khách hàng chủ động tham gia thay vì chỉ tiếp nhận một chiều. Technology kết nối dữ liệu, cá nhân hóa tương tác và mở rộng trải nghiệm liền mạch trên cả môi trường online lẫn offline.

Ba trụ cột này không vận hành tách rời. Một ý tưởng sáng tạo chỉ thực sự hiệu quả khi bắt nguồn từ đúng insight, công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi giải quyết được một rào cản cụ thể, còn dữ liệu thu về cần được đưa trở lại để tối ưu chiến lược và trải nghiệm ở vòng lặp tiếp theo. Sức mạnh của mô hình S-C-T nằm ở chỗ nó giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng mỗi kênh, mỗi bộ phận, mỗi công cụ chạy theo một KPI riêng lẻ, mà cùng phục vụ cho một hành trình khách hàng thống nhất.

Dựa trên nền tảng đó, Novaon Digital đề xuất năm giải pháp Brand Experience mà doanh nghiệp FMCG nên ưu tiên trong năm 2026.

05 Giải pháp Brand Exxperience ngành FMCG theo mô hình SCT

Nguồn: Novaon Digital

Thứ nhất, Consumer Insight & Micro-cluster Mapping, tức thấu hiểu những nhóm nhu cầu nhỏ. Hành vi FMCG ngày nay khó có thể giải thích chỉ bằng tuổi, giới tính hay thu nhập. Hai người có đặc điểm nhân khẩu học tương đồng vẫn có thể chọn cùng một sản phẩm vì những động lực hoàn toàn khác nhau, từ sự tiện lợi, self-care đến cảm giác an tâm hay nhu cầu thể hiện phong cách sống. Một sản phẩm đồ uống, chẳng hạn, có thể phục vụ đồng thời nhu cầu tăng năng lượng, giải nhiệt, thư giãn hoặc kết nối trong những buổi gặp gỡ. Doanh nghiệp cần xác định các micro consumer clusters dựa trên trigger, barrier, bối cảnh sử dụng và giá trị mà từng nhóm thực sự tìm kiếm, thay vì tiếp tục dùng một thông điệp đại trà cho toàn thị trường.

Thứ hai, Mission-led Journey Mapping, thiết kế hành trình theo đúng mục đích mua sắm. Hành trình mua FMCG hôm nay không còn đi theo một đường thẳng từ quảng cáo đến điểm bán. Người tiêu dùng có thể khám phá sản phẩm qua social, tìm hiểu từ KOC, được tư vấn trên chatbot, xem livestream rồi mới quyết định mua tại e-Commerce hoặc cửa hàng vật lý. Journey mapping giúp doanh nghiệp xác định đúng shopping mission ở từng thời điểm, có thể là mua nhanh cho nhu cầu tức thời, mua bổ sung, mua tích trữ hay khám phá sản phẩm mới, và từ đó phân vai rõ ràng cho từng điểm chạm: social tạo nhu cầu, KOC xây dựng niềm tin, chatbot giải đáp thắc mắc, livestream thúc đẩy chuyển đổi, CRM duy trì tái tương tác. Khi mỗi kênh biết rõ vai trò của mình, hành trình sẽ liền mạch hơn thay vì rời rạc.

Thứ ba, Immersive Storytelling, biến câu chuyện sản phẩm thành trải nghiệm có thể cảm nhận được. Giữa một thị trường ngập tràn nội dung mô tả tính năng và công dụng, thương hiệu cần đi xa hơn việc chỉ kể một câu chuyện. Immersive Storytelling sử dụng hình ảnh, âm thanh, hương vị, kết cấu sản phẩm và chất liệu văn hóa để đưa người tiêu dùng vào một không gian trải nghiệm nhất quán, có thể xuất hiện qua video đa định dạng, livestream, không gian dùng thử, pop-up activation hay nội dung bản địa hóa. Một sản phẩm bánh, thay vì chỉ được mô tả bằng hương vị, có thể gợi lại âm thanh khi bẻ bánh, màu sắc nguyên liệu và cả ký ức gắn với một vùng văn hóa. Khi câu chuyện bắt nguồn từ giá trị thật của sản phẩm, nó không chỉ tạo cảm xúc nhất thời mà còn giúp người tiêu dùng ghi nhớ điểm khác biệt của thương hiệu lâu hơn.

Thứ tư, Participation-led Idea, đưa người tiêu dùng trở thành một phần của chính chiến dịch. Đây là bước chuyển người tiêu dùng từ vị trí người xem sang người trực tiếp tham gia và đồng sáng tạo trải nghiệm, thông qua gamification, social challenge, UGC, bình chọn, livestream tương tác, hay sampling gắn với nhiệm vụ và cơ chế phần thưởng. Trong FMCG, giải pháp này phát huy hiệu quả rõ nhất khi được gắn với những khoảnh khắc quen thuộc như ăn uống, chăm sóc cá nhân, gia đình và giải trí. Điều quan trọng là sự tham gia không nên chỉ dừng lại ở một thao tác đổi lấy phần quà. Hành động của người dùng cần tạo ra nội dung, kết quả hoặc một phiên bản trải nghiệm mang dấu ấn riêng, để họ thực sự cảm thấy mình có vai trò trong câu chuyện thương hiệu. Đây cũng là nền tảng để chiến dịch được chia sẻ tự nhiên và duy trì sức sống lâu hơn.

Thứ năm, Connected Phygital Personalization, kết nối DOOH, QR, AI và dữ liệu thành một hệ sinh thái duy nhất. Đây là giải pháp giúp doanh nghiệp liên kết trải nghiệm vật lý và kỹ thuật số thành một hành trình thống nhất: DOOH thay đổi nội dung theo địa điểm, thời gian hoặc bối cảnh, QR trên bao bì và POSM dẫn người dùng đến trò chơi, tư vấn, tích điểm hay ưu đãi, còn AI cá nhân hóa nội dung và sản phẩm theo từng nhóm khách hàng. Song song với đó, việc tích hợp dữ liệu từ social, ứng dụng, chatbot, e-Commerce và các hoạt động tại điểm bán giúp thương hiệu không chỉ biết có bao nhiêu người đã tương tác, mà còn hiểu họ quan tâm điều gì, dừng lại ở đâu và cần được tiếp cận như thế nào ở lần sau. Với ngành FMCG, đây là mảnh ghép đặc biệt quan trọng để xây dựng first-party data, thúc đẩy tái mua và giảm dần sự phụ thuộc vào dữ liệu từ các nền tảng thứ ba.

3. Ba case-study Brand Experience ngành FMCG tiêu biểu từ Novaon Digital

Từ khung lý thuyết đến thực tế triển khai, ba case-study dưới đây cho thấy mô hình S-C-T đã được Novaon Digital vận dụng như thế nào trong những bài toán cụ thể của ngành FMCG.

Unilever P/S: Cá nhân hóa tư vấn và chuyển đổi qua Messenger Marketing

Trong bối cảnh thị trường bàn chải điện ngày càng cạnh tranh, P/S cần thu hút nhóm người tiêu dùng quan tâm đến các sản phẩm chăm sóc cá nhân thông minh. Nhưng việc dẫn khách hàng trực tiếp đến sàn thương mại điện tử lại vấp phải nhiều rào cản, từ chi phí traffic, tỷ lệ rời bỏ giỏ hàng cho đến khả năng chăm sóc sau mua.

Case study quảng bá bàn chải điện P/S của Novaon Digital x Unilever

Nguồn: Novaon Digital

Novaon Digital đã triển khai Meta Messenger Marketing kết hợp chatbot, xây dựng các luồng hội thoại dựa trên nhu cầu và mối quan tâm riêng của từng khách hàng. Hệ thống đồng thời liên kết hoạt động tư vấn, chăm sóc khách hàng, thanh toán, logistics và báo cáo, tạo thành một hành trình tương đối liền mạch. Nhờ đó, Messenger không còn chỉ là kênh phản hồi tin nhắn, mà trở thành một điểm chạm cá nhân hóa, nơi người dùng vừa tìm hiểu công nghệ, lợi ích sản phẩm, vừa nhận được hỗ trợ xuyên suốt quá trình mua. Case-study này cho thấy Brand Experience có thể bắt đầu từ một việc rất cụ thể: thiết kế đúng cuộc hội thoại và giải quyết đúng rào cản tại từng giai đoạn của hành trình.

Custas Cốm: Bản địa hóa sản phẩm qua storytelling di sản

Khi ra mắt Custas Cốm, bài toán của Orion là làm sao để một hương vị mới của thương hiệu quốc tế trở nên gần gũi với nhóm nội trợ hiện đại từ 25 đến 40 tuổi. Influencer Marketing đã trở nên phổ biến, nên thách thức thực sự nằm ở việc tạo ra nội dung đủ chân thực để sản phẩm không bị hòa lẫn giữa hàng nghìn bài review tương tự.

Case study quảng bá Custas Cốm của Novaon Digital x Orion

Nguồn: Novaon Digital

Với concept “Đánh thức hương Hà thành”, Novaon Digital ứng dụng AI để lựa chọn những KOC có phong cách sống, mối quan tâm và tệp người theo dõi phù hợp nhất với sản phẩm. Cinemagraph, video animation và multi-photo được sử dụng để tái hiện màu xanh của cốm, âm thanh khi bẻ bánh, cùng những ký ức gắn với ẩm thực Hà Nội. Thay vì chỉ giới thiệu sản phẩm, mỗi KOC trở thành một người kể chuyện, đưa trải nghiệm cá nhân vào nội dung, giúp Custas Cốm xuất hiện như một thức quà gắn với cảm xúc địa phương. Chiến dịch ghi nhận hàng triệu lượt hiển thị, hơn 90% lượt tiếp cận thuộc đúng nhóm khách hàng mục tiêu và hơn 60% phản hồi tích cực.

Thạch Long Hải: Khi ứng dụng trở thành trung tâm hệ sinh thái trải nghiệm

Với một thương hiệu đã có mặt khoảng 20 năm trên thị trường, bài toán của Thạch Long Hải không dừng ở việc duy trì mức độ nhận biết, mà còn phải tạo được kết nối mới với thế hệ người tiêu dùng trẻ, đồng thời chuyển những giao dịch vật lý rời rạc thành một hành vi số có khả năng duy trì lâu dài.

Case study quảng bá ứng dụng Thạch Long Hả

Nguồn: Novaon Digital

Novaon Digital xây dựng hệ sinh thái với thông điệp “Ứng dụng mở lối, mang cả thạch Long Hải về nhà”, trong đó ứng dụng trở thành trung tâm kết nối nội dung, phần thưởng, tương tác và mua hàng. Cơ chế “100% trúng thạch” tạo lý do để người dùng cài đặt và quay lại, trong khi Snackable Content, Hot Families, KOC, Zalo Branding và Live Commerce cùng dẫn dắt người dùng xuyên suốt hành trình O2O. Chiến dịch đã tiếp cận hơn 7,1 triệu người dùng, xây dựng cộng đồng hơn 158.000 người theo dõi và thu hút hàng chục nghìn lượt truy cập hệ thống. Quan trọng hơn cả những con số, ứng dụng đã giúp thương hiệu từng bước xây dựng first-party data, tạo nền tảng cho hoạt động cá nhân hóa và chăm sóc khách hàng trong dài hạn.

4. Tạm kết

Năm 2026, khi hành trình mua FMCG trải rộng từ social media, e-Commerce, livestream đến cửa hàng vật lý, Brand Experience trở thành yếu tố quyết định giúp thương hiệu duy trì sự liên quan trong từng khoảnh khắc tiêu dùng, thay vì chỉ xuất hiện rồi trôi qua.

Doanh nghiệp không chỉ cần biết khách hàng của mình là ai, mà phải nhận diện đúng nhu cầu, đúng shopping mission và đúng rào cản tại từng điểm chạm. Trên nền tảng đó, câu chuyện sáng tạo cần tạo được cảm xúc và trao cho người tiêu dùng một vai trò thực sự để tham gia, trong khi công nghệ phải đảm nhiệm việc kết nối hành trình, cá nhân hóa tương tác và chuyển hóa dữ liệu thành giá trị dài hạn.

Đây chính là cách tiếp cận mà Novaon Digital theo đuổi với hệ sinh thái giải pháp Brand Experience chuyên biệt cho ngành FMCG, dựa trên mô hình độc quyền S-C-T: Strategy, Creativity và Technology. Từ nghiên cứu consumer insight, thiết kế hành trình, phát triển ý tưởng sáng tạo đến ứng dụng công nghệ và tích hợp dữ liệu, Novaon Digital đồng hành cùng thương hiệu biến mỗi điểm chạm thành một cơ hội để kết nối, để tham gia và để tăng trưởng.

Cre: Brands Vietnam

Từ Product Marketing đến Life-stage Marketing: Đồng hành theo từng giai đoạn tài chính của khách hàng 

Từ đi làm, lập gia đình, mua nhà, sinh con, đầu tư đến chuẩn bị nghỉ hưu, mỗi cột mốc trong cuộc sống đều kéo theo những nhu cầu tài chính khác nhau. Vì vậy, truyền thông ngành Bank – Finance không thể chỉ dừng ở việc giới thiệu sản phẩm, mà cần trở thành sự đồng hành đúng lúc, đúng nhu cầu trên hành trình tài chính của khách hàng. 

Trong nhiều năm, các ngân hàng thường tiếp cận khách hàng bằng Product Marketing: quảng bá thẻ, khoản vay, gói tiết kiệm, bảo hiểm, lãi suất, ưu đãi hoặc tính năng app. Tuy nhiên, khi hành vi tài chính ngày càng gắn chặt với từng giai đoạn sống, cách tiếp cận này dần bộc lộ giới hạn. Khách hàng không chỉ quan tâm ngân hàng đang bán gì, mà quan tâm sản phẩm đó có giúp họ giải quyết nhu cầu tài chính ở thời điểm hiện tại hay không. 

Định nghĩa Product Marketing và Life-stage Marketing hướng đi phù hợp hơn trong bối cảnh mới 

Nguồn: Novaon Digital

Chính sự thay đổi này đặt ra yêu cầu ngân hàng cần nhìn lại cách tiếp cận truyền thông của mình: đâu là giới hạn của Product Marketing và vì sao Life-stage Marketing đang trở thành hướng đi phù hợp hơn trong bối cảnh mới? 

Product Marketing là cách tiếp cận truyền thông xoay quanh sản phẩm: ngân hàng có thẻ gì, gói vay gì, lãi suất bao nhiêu, ưu đãi thế nào, app có tính năng gì. 

Life-stage Marketing là cách tiếp cận truyền thông dựa trên từng giai đoạn tài chính của khách hàng như mới đi làm, lập gia đình, mua nhà, sinh con, đầu tư hay chuẩn bị nghỉ hưu.  

Điểm khác biệt cốt lõi là: Product Marketing hỏi “Ngân hàng muốn bán sản phẩm gì?”, còn Life-stage Marketing hỏi “Khách hàng đang ở giai đoạn nào và cần được hỗ trợ điều gì?” 

Từ cách hiểu đó, có thể thấy sự dịch chuyển từ Product Marketing sang Life-stage Marketing không chỉ là thay đổi thông điệp truyền thông, mà phản ánh một thực tế lớn hơn: ngân hàng ngày nay không còn chỉ bán sản phẩm tài chính, mà cần đồng hành với khách hàng trong từng nhu cầu và cột mốc cuộc sống. 

  1. Thực trạng ngân hàng không còn chỉ bán sản phẩm tài chính 

Các nghiên cứu gần đây cho thấy khách hàng tài chính ngày càng kỳ vọng ngân hàng thấu hiểu nhu cầu cá nhân, cung cấp trải nghiệm liền mạch và đưa ra hỗ trợ phù hợp theo từng bối cảnh. Theo Accenture Banking Consumer Study 2025 cho biết 46% khách hàng cảm thấy bị áp lực vì đôi khi phải chấp nhận các sản phẩm phục vụ ngân hàng thay vì nhu cầu của chính họ. Điều này cho thấy niềm tin, cá nhân hóa, dịch vụ khách hàng và lợi ích cạnh tranh là những yếu tố chính tác động đến mức độ ủng hộ của khách hàng với ngân hàng, thay vì chỉ là ưu đãi sản phẩm đơn lẻ. 

Theo Accenture Banking Consumer Study 2025, 73% khách hàng cho biết cá nhân hóa có ảnh hưởng đến lựa chọn ngân hàng của họ, nhưng chỉ 3% thực sự sử dụng các công cụ cá nhân hóa do ngân hàng chính cung cấp. Khoảng cách này cho thấy kỳ vọng của người dùng về trải nghiệm ngân hàng đang thay đổi rõ rệt: họ cần khả năng truy cập số liền mạch, dịch vụ được cá nhân hóa sâu hơn và công cụ quản lý tài chính phù hợp với nhu cầu riêng, mọi lúc, mọi nơi. 

Khảo sát hành vi người tiêu dùng ngành Bank – Finance đã thay đổi rõ rệt 

Nguồn: Novaon Digital 

  • Theo chị, những cột mốc nào trong cuộc đời thường tạo ra nhu cầu tài chính rõ rệt nhất của khách hàng? 

Theo tôi, nhu cầu tài chính không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà thường được kích hoạt khi khách hàng bước vào những giai đoạn có sự thay đổi về vai trò, trách nhiệm hoặc mục tiêu trong cuộc sống. Những cột mốc như đi làm, kết hôn, mua nhà, sinh con hay chuẩn bị nghỉ hưu đều khiến khách hàng phải đưa ra các quyết định tài chính mới và tìm kiếm những giải pháp phù hợp. 

Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là không phải ai ở cùng độ tuổi cũng có nhu cầu giống nhau. Hai khách hàng đều 35 tuổi có thể ở hai giai đoạn hoàn toàn khác nhau: một người vừa lập gia đình và cần vay mua nhà, trong khi người kia đã có tài sản và quan tâm đến đầu tư hoặc quản lý tài sản. Vì vậy, thay vì phân loại khách hàng chủ yếu theo độ tuổi hay sản phẩm, ngân hàng cần hiểu họ đang ở “khoảnh khắc” nào của cuộc sống và mục tiêu tài chính hiện tại là gì. 

Nguồn xuất phát các nhu cầu tài chính theo quan điểm chị Hạnh

Nguồn: Novaon Digital

  • Từ góc nhìn Senior Account Manager, chị thấy khách hàng ngành Bank-Finance hiện quan tâm nhiều hơn đến mục tiêu bán sản phẩm hay xây dựng hành trình khách hàng dài hạn? 

Theo tôi, đây không phải là câu chuyện lựa chọn giữa bán sản phẩm hay xây dựng hành trình khách hàng, mà là sự thay đổi trong cách ngân hàng tạo ra tăng trưởng. 

Các mục tiêu bán sản phẩm như mở tài khoản, mở thẻ hay giải ngân vẫn rất quan trọng. Tuy nhiên, ngân hàng ngày càng quan tâm hơn đến việc khách hàng có tiếp tục sử dụng dịch vụ, gắn bó và mở rộng sang các sản phẩm khác hay không. 

Trong các dự án gần đây, bài toán thường không dừng ở việc “làm sao bán được nhiều hơn”, mà là “làm sao để khách hàng hiểu, tin, sử dụng thường xuyên và gắn bó lâu dài hơn”. Vì vậy, các ngân hàng ngày càng đầu tư vào toàn bộ hành trình khách hàng, từ nhận biết, chuyển đổi đến kích hoạt, sử dụng lại cho đến cross-sell và retention.  

Nói cách khác, mục tiêu bán sản phẩm vẫn còn, nhưng đang được đặt trong một chiến lược dài hạn hơn. Ngân hàng cần vừa tạo chuyển đổi, vừa xây dựng niềm tin và trải nghiệm nhất quán để khách hàng tiếp tục đồng hành ở nhiều giai đoạn tài chính khác nhau. 

  1. Khi thông điệp sản phẩm dễ bị giống nhau và thiếu kết nối cảm xúc 

Một trong những thách thức lớn của truyền thông Bank-Finance là sản phẩm tài chính thường có tính tương đồng cao giữa các ngân hàng. Các thông điệp như lãi suất tốt, hoàn tiền, miễn phí, mở thẻ nhanh, vay dễ xuất hiện dày đặc, khiến thương hiệu khó tạo khác biệt rõ ràng trong tâm trí khách hàng. 

Số hóa đã khiến dịch vụ ngân hàng trở nên ít mang tính cá nhân hơn và thiên về giao dịch nhiều hơn. Theo Accenture Banking Consumer Study 2025: 

  • 73% khách hàng giao dịch với nhiều ngân hàng khác ngoài ngân hàng chính của họ.  
  • 58% khách hàng đã mua một dịch vụ hoặc sản phẩm tài chính từ một nhà cung cấp mới trong vòng 12 tháng qua.  
  • 33% khách hàng sử dụng ngân hàng kỹ thuật số 

Khảo sát thực trạng số hóa đã khiến dịch vụ ngân hàng trở nên ít mang tính cá nhân hơn và thiên về giao dịch nhiều hơn

Nguồn: Novaon Digital

Khi truyền thông chỉ xoay quanh sản phẩm và ưu đãi, khách hàng dễ so sánh theo lợi ích ngắn hạn thay vì hình thành sự gắn bó với thương hiệu. Điều này đặc biệt rõ với các sản phẩm có mức độ cân nhắc cao như vay mua nhà, đầu tư, bảo hiểm, quản lý tài sản –nơi khách hàng không chỉ cần thông tin, mà cần niềm tin, sự tư vấn và cảm giác được thấu hiểu.  

Vì vậy, nếu thông điệp không được đặt trong bối cảnh sống cụ thể của khách hàng, truyền thông tài chính rất dễ trở nên khó nhớ và khó tạo ra chuyển đổi bền vững. 

  1. Chiến lược từ Product Marketing đến Life-stage Marketing giúp ngân hàng trở thành người đồng hành tài chính 

Để trở thành người đồng hành tài chính của khách hàng, ngân hàng cần dịch chuyển từ cách truyền thông xoay quanh sản phẩm sang cách tiếp cận dựa trên từng giai đoạn sống và nhu cầu tài chính tương ứng. Đây chính là tinh thần của Life-stage Marketing: không chỉ hỏi “khách hàng cần mua sản phẩm gì”, mà phải hiểu “khách hàng đang ở cột mốc nào và cần được hỗ trợ ra sao”. 

Thay vì chỉ bán sản phẩm vay, ngân hàng có thể kể câu chuyện về hành trình mua căn nhà đầu tiên. Thay vì chỉ quảng bá thẻ tín dụng, ngân hàng có thể gắn sản phẩm với nhu cầu quản lý chi tiêu khi mới đi làm, chuẩn bị du lịch hoặc bước vào cuộc sống gia đình. Tương tự, các sản phẩm tiết kiệm, đầu tư, bảo hiểm có thể được đặt trong những mục tiêu dài hạn hơn như quỹ học tập cho con, tài sản gia đình hay kế hoạch nghỉ hưu an tâm. 

Cách tiếp cận này giúp thương hiệu ngân hàng trở nên gần gũi hơn, có vai trò tư vấn rõ ràng hơn và dễ xây dựng niềm tin hơn trong từng quyết định tài chính quan trọng của khách hàng. Về triển khai, Life-stage Marketing cần sự kết hợp giữa insight khách hàng, dữ liệu hành vi, nội dung cá nhân hóa, CRM, social, performance và hoạt động chăm sóc sau chuyển đổi, để ngân hàng không chỉ tạo ra giao dịch ngắn hạn mà còn duy trì mối quan hệ dài hạn với khách hàng.  

  • Theo chị, với từng giai đoạn như đi làm, lập gia đình, mua nhà, sinh con, đầu tư, nghỉ hưu, ngân hàng nên truyền thông theo hướng nào? 

Theo tôi, điểm quan trọng nhất là ngân hàng cần chuyển từ tư duy Product Marketing sang Life-stage Marketing một cách rất cụ thể. Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “mình đang muốn bán sản phẩm gì?”, ngân hàng nên bắt đầu bằng câu hỏi “khách hàng đang ở giai đoạn nào trong cuộc sống và họ đang cần giải quyết vấn đề tài chính gì?”. 

Tư duy dịch chuyển sang Life-stage Marketing ngành Tài chính – Ngân hàng

Nguồn: Novaon Digital

Ví dụ, với người mới đi làm, nếu đi theo Product Marketing, ngân hàng có thể chỉ nói về thẻ tín dụng, tài khoản lương hay ưu đãi hoàn tiền. Nhưng với Life-stage Marketing, thông điệp nên xoay quanh việc giúp họ quản lý thu nhập đầu tiên, kiểm soát chi tiêu, xây dựng thói quen tài chính và sử dụng tín dụng có trách nhiệm. 

Với nhóm lập gia đình, ngân hàng không chỉ bán tài khoản chung, bảo hiểm hay tiết kiệm, mà nên nói về việc cùng nhau xây dựng nền tảng tài chính gia đình. Khi mua nhà, thay vì chỉ truyền thông lãi suất vay, ngân hàng có thể đồng hành trong hành trình mua căn nhà đầu tiên: tính toán khả năng vay, chuẩn bị hồ sơ, lựa chọn gói vay và kế hoạch trả nợ phù hợp. 

Tương tự, khi khách hàng sinh con, truyền thông nên gắn với bảo vệ tài chính gia đình, quỹ học tập và kế hoạch dài hạn cho con. Với nhóm đầu tư hoặc chuẩn bị nghỉ hưu, ngân hàng cần thể hiện vai trò tư vấn, giúp khách hàng tích lũy, phân bổ tài sản và hướng tới sự an tâm tài chính trong tương lai. 

Nói ngắn gọn, cùng là một sản phẩm tài chính, nhưng khi đặt vào từng cột mốc cuộc sống, thông điệp sẽ trở nên gần gũi và có ý nghĩa hơn. Đó là cách Life-stage Marketing giúp ngân hàng không chỉ bán sản phẩm, mà trở thành người đồng hành trong hành trình tài chính của khách hàng. 

  • Một chiến dịch Life-stage Marketing hiệu quả cần kết hợp branding và performance như thế nào vậy thưa chị? 

Theo tôi, Branding và Performance không phải là hai hoạt động tách biệt mà cần được thiết kế như một hành trình liền mạch. Ta cần branding tạo niềm tin, còn Performance chuyển hóa niềm tin đó thành hành động cụ thể. 

Branding giúp ngân hàng xây dựng vai trò đồng hành, tạo cảm giác thấu hiểu và đáng tin trong từng cột mốc tài chính của khách hàng. Ví dụ, với hành trình mua nhà, branding không chỉ nói “vay lãi suất tốt”, mà cần kể câu chuyện về sự chuẩn bị, sự an tâm và ước mơ sở hữu tổ ấm. 

Sau đó, performance sẽ giúp đưa khách hàng đi tiếp trong phễu chuyển đổi: tìm hiểu gói vay, để lại thông tin tư vấn, hoàn tất hồ sơ, mở tài khoản, kích hoạt thẻ hoặc sử dụng sản phẩm. Phần này cần dữ liệu hành vi, CRM, nội dung cá nhân hóa, remarketing và đo lường theo từng điểm chạm. 

Nếu chỉ có branding thì khách hàng có thể thích nhưng chưa hành động; nếu chỉ có performance thì có thể tạo lead nhưng khó giữ chân. Life-stage Marketing cần kết hợp cả hai được gọi là brandformance kết hợp Strategy – Creative – Technology để vừa tạo trải nghiệm thương hiệu (Brand experience) kết nối cảm xúc, vừa tạo tăng trưởng thực chất và bền vững. 

Cách thức phối hợp Life-stage Marketing với mô hình SCT của Novaon Digital

Nguồn: Novaon Digital

 4.Cơ hội & thách thức tương lai của truyền thông ngành Bank – Finance là đồng hành dài hạn 

Trong tương lai, lợi thế của ngân hàng không chỉ nằm ở sản phẩm hay ưu đãi, mà ở khả năng thấu hiểu khách hàng theo từng giai đoạn sống. Khi dữ liệu người dùng ngày càng phong phú hơn, kết hợp với AI, app ngân hàng, super app, CRM và automation, ngân hàng có nhiều công cụ hơn để cá nhân hóa hành trình tài chính, xuất hiện đúng lúc và đưa ra nội dung phù hợp với từng nhu cầu cụ thể. 

Đây là cơ hội để truyền thông ngân hàng dịch chuyển từ các campaign ngắn hạn sang một hệ sinh thái nội dung dài hạn, nơi thương hiệu liên tục đồng hành với khách hàng từ nhận biết, cân nhắc, chuyển đổi đến sử dụng lại và gắn bó. Tuy nhiên, thách thức cũng lớn hơn: dữ liệu còn phân mảnh, thông điệp thiếu nhất quán giữa các kênh, và hiệu quả toàn phễu không dễ đo lường nếu thiếu chiến lược tích hợp. 

  • Theo chị, vai trò của agency như Novaon Digital sẽ thay đổi thế nào khi ngân hàng cần chiến lược truyền thông dài hạn hơn? 

Theo tôi, vai trò của agency sẽ không còn dừng ở việc triển khai từng campaign riêng lẻ, mà cần trở thành đối tác tư vấn chiến lược dài hạn cho ngân hàng. 

Với Life-stage Marketing, agency phải hiểu sâu hơn về hành trình khách hàng, dữ liệu hành vi, mục tiêu kinh doanh và từng điểm chạm truyền thông. Từ đó, agency có thể giúp ngân hàng xây dựng một hệ sinh thái nội dung và truyền thông xuyên suốt, thay vì chỉ tạo ra các chiến dịch ngắn hạn theo mùa vụ. 

Ở góc độ Novaon Digital, vai trò của agency không chỉ là kết nối insight, chiến lược thương hiệu, nội dung, media, CRM và performance, mà còn cần có năng lực ứng dụng AI và dữ liệu để cá nhân hóa hành trình khách hàng ở quy mô lớn. 

Novaon Digital có thể giúp ngân hàng nhận diện đúng nhu cầu ở từng giai đoạn tài chính, cá nhân hóa điểm chạm truyền thông và chuyển hóa niềm tin thương hiệu thành hành động cụ thể, từ tư vấn, đăng ký, kích hoạt đến sử dụng và gắn bó dài hạn. 

  • Trong tương lai, thương hiệu ngân hàng muốn được khách hàng lựa chọn và gắn bó cần làm tốt điều gì nhất? 

Điều quan trọng nhất là ngân hàng phải hiểu khách hàng đang ở giai đoạn nào và xuất hiện đúng lúc với giá trị phù hợp

Khách hàng không cần một ngân hàng chỉ liên tục giới thiệu sản phẩm. Họ cần một thương hiệu có thể đồng hành khi họ nhận lương đầu tiên, lập gia đình, mua nhà, sinh con, đầu tư hay chuẩn bị cho tương lai. 

Vì vậy, ngân hàng muốn được lựa chọn và gắn bó cần làm tốt ba việc: thấu hiểu đúng nhu cầu, truyền thông đúng thời điểm và tạo trải nghiệm nhất quán sau chuyển đổi. Khi làm được điều đó, thương hiệu không chỉ bán được sản phẩm, mà còn trở thành một phần trong hành trình tài chính dài hạn của khách hàng. 

Từ Product Marketing đến Life-stage Marketing không chỉ là thay đổi cách ngân hàng truyền thông, mà là thay đổi cách thương hiệu hiện diện trong đời sống tài chính của khách hàng. Khi ngân hàng hiểu đúng từng cột mốc, xuất hiện đúng thời điểm và mang đến giá trị phù hợp, truyền thông không chỉ tạo chuyển đổi mà còn xây dựng niềm tin và lòng trung thành dài hạn. 

Cre: Novaon Digital

Chiến lược IMC ngành Automotive 2026: Tích hợp OOH, Digital, Activation mang trải nghiệm thương hiệu toàn diện

Hành trình mua xe ngày càng kéo dài qua nhiều điểm chạm, từ quảng cáo ngoài trời, tìm kiếm, nội dung đánh giá đến showroom và lái thử. Trong bối cảnh đó, OOH (Out – Of – Home), Digital và Activation không thể tiếp tục vận hành như ba nhóm hoạt động độc lập. Một chiến lược IMC (Integrated Marketing Communication) hiệu quả cần kết nối ba kênh trong cùng một Brand Experience, được định hướng bởi Strategy, triển khai bằng Creative và tối ưu bằng Technology. 

Một khách hàng có thể nhìn thấy mẫu xe mới trên DOOH, tìm kiếm thông tin trên Google, xem review trên YouTube, truy cập configurator và đăng ký lái thử tại showroom. Quyết định mua xe không hình thành tại một điểm chạm duy nhất mà được tích lũy qua nhiều lần tiếp xúc, so sánh và kiểm chứng. 

Tuy nhiên, nhiều chiến dịch ngành Automotive vẫn được triển khai theo cấu trúc rời rạc: OOH tạo độ phủ, Digital thu lead, Activation tổ chức sự kiện. Khi thông điệp, dữ liệu và KPI không được liên kết, thương hiệu khó xác định điểm chạm nào thực sự đóng góp vào test drive, booking và doanh số. Vì vậy, bài toán của ngành Automotive không phải bổ sung thêm kênh mà là thiết kế một hành trình thống nhất từ nhận biết đến chuyển đổi. 

1. Vì sao Automotive cần tích hợp OOH, Digital và Activation?

Nguồn: Novaon Digital

Ngành Automotive đang cạnh tranh phức tạp hơn khi số lượng mẫu xe, công nghệ truyền động, tính năng kết nối và chính sách giá liên tục thay đổi. Người mua không chỉ so sánh thiết kế hay giá bán mà còn đánh giá an toàn, chi phí sở hữu, hậu mãi, chất lượng dịch vụ và khả năng cập nhật công nghệ. 

Khảo sát Automotive Consumer Study 2026 của Deloitte được thực hiện với hơn 28.500 người tại 27 thị trường. Riêng Đông Nam Á có 6.013 người tham gia tại sáu quốc gia, trong đó có Việt Nam. Báo cáo cho thấy Social Media, influencer review, dealer visit và website của hãng vẫn là các nguồn thông tin quan trọng; giá trị sản phẩm, sự minh bạch về giá và trải nghiệm trực tiếp tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong quyết định mua. 

Điều này cho thấy hành trình mua xe cần giải quyết đồng thời ba nhiệm vụ: tạo cảm nhận thương hiệu, cung cấp đủ thông tin để cân nhắc và tạo bằng chứng thực tế trước khi khách hàng ra quyết định. 

Nếu triển khai riêng lẻ, mỗi kênh đều có giới hạn. OOH có khả năng tạo quy mô và tần suất nhưng khó thúc đẩy hành động nếu không được nối tiếp bằng Search, Social hoặc landing page. Digital có thể thu lead và theo dõi hành vi nhưng chưa đủ để khách hàng đánh giá một sản phẩm có giá trị lớn. Activation tạo trải nghiệm trực tiếp nhưng hiệu quả sẽ bị thu hẹp nếu dữ liệu người tham dự không quay về CRM và tiếp tục được Sales chăm sóc. 

Vì vậy, vai trò của ba nhóm giải pháp cần được phân định rõ nhưng không tách rời. OOH tạo hiện diện và ghi nhớ; Digital cung cấp thông tin, cá nhân hóa và dữ liệu; Activation giúp khách hàng kiểm chứng sản phẩm, xây dựng niềm tin và tiến gần hơn đến quyết định mua. 

2. Kết nối OOH, Digital và Activation như thế nào?  

Nguồn: Novaon Digital

Awareness Building : Thu hút, khơi mở nhu cầu.  

    Trong giai đoạn đầu, OOH tạo sự hiện diện cho sản phẩm mới. Billboard, DOOH, quảng cáo tại trung tâm thương mại, metro hoặc các tuyến đường gần showroom có thể được sử dụng để triển khai teaser, key visual và một lợi ích nổi bật. Nội dung cần ngắn, dễ ghi nhớ và đủ rõ để kích thích hành vi tìm kiếm. 

    OOH cũng cần được nhìn nhận như một kênh có khả năng tạo hành động. Nghiên cứu do OAAA và Kochava công bố năm 2026, phân tích dữ liệu từ hàng trăm chiến dịch thuộc bảy ngành, cho thấy conversion rate từ tiếp xúc OOH sang hành động Digital tăng 5,3 lần khi tần suất tăng từ một lên mười lần. 

    Digital tiếp nhận sự chú ý do OOH tạo ra thông qua Search, Social Media, video teaser và landing page. Những người đã tìm kiếm tên xe, xem video hoặc truy cập website được phân nhóm theo mức độ quan tâm để hình thành audience pool. Activation ở giai đoạn này có thể ở quy mô giới hạn, như private preview, media preview hoặc trải nghiệm sớm cho khách hàng trung thành. 

    Cơ chế kết nối được hình thành theo chuỗi: OOH tạo chú ý -> Digital ghi nhận nhu cầu -> Activation mời khách hàng trải nghiệm. 

    Launch Validation: Ra mắt sản phẩm, chứng minh giá trị bằng trải nghiệm thực tế 

    Khi sản phẩm chính thức ra mắt, OOH chuyển từ teaser sang reveal. Hình ảnh xe, giá trị cốt lõi và thông tin sự kiện cần đồng bộ với Digital. Programmatic DOOH có thể hỗ trợ điều chỉnh nội dung theo vị trí, khung giờ hoặc khoảng cách đến showroom. 

    Digital đảm nhiệm phần giải thích sâu hơn qua TVC, livestream, review, creator content, configurator, AR/VR và nội dung so sánh phiên bản. Lead Ads, chatbot và landing page giúp chuyển sự quan tâm thành đăng ký lái thử hoặc yêu cầu tư vấn. 

    Activation là nơi thương hiệu chuyển lời hứa truyền thông thành bằng chứng. Launch Event tạo dấu mốc cho sản phẩm; Media Road Trip tạo earned media; test drive giúp khách hàng cảm nhận vận hành; khu trình diễn công nghệ giúp chuyển thông số kỹ thuật thành lợi ích dễ hiểu. Hình ảnh, review và phản hồi tại Activation tiếp tục trở thành nội dung cho Digital và OOH, tạo thêm social proof cho giai đoạn sau. 

    Điểm cốt lõi là thiết kế vòng lặp hai chiều: Digital kéo khách hàng đến sự kiện; Activation tạo dữ liệu và nội dung quay lại Digital; OOH tiếp tục dẫn người quan tâm đến showroom. 

    Dealer Conversion: Kết nối truyền thông, lái thử và booking  

    Sau giai đoạn ra mắt, OOH tập trung nhiều hơn vào khu vực gần dealer với thông điệp lái thử, giải thưởng, review chuyên gia hoặc lợi ích nổi bật. Digital chuyển sang retargeting, Search Ads, CRM nurturing và nội dung cá nhân hóa. Activation được thu hẹp về các hoạt động có mục tiêu conversion rõ ràng như Dealer Clinic, test-drive cuối tuần, tư vấn riêng và ưu đãi booking tại showroom. 

    Dữ liệu từ Sales phải quay lại hệ thống để đánh giá nguồn lead, chất lượng khách hàng và tỷ lệ chuyển đổi của từng điểm chạm. Hệ KPI vì thế cần được nối thành một funnel thống nhất: Reach -> Search -> Qualified Lead -> Test Drive -> Booking. 

    Case Subaru Forester DA9 do Novaon Digital triển khai minh họa rõ cơ chế kết nối Digital và Activation. Chuỗi teaser tạo Warm Audience; nội dung được phân hóa cho khách hàng trung thành và khách hàng mới; livestream, Media Road Trip tại Sa Pa và SATD giúp kiểm chứng sản phẩm; Lead Ads tiếp tục dẫn khách hàng đến lái thử và booking. Chiến dịch ghi nhận 88 booking, đạt 126% mục tiêu, lượt đăng ký lái thử tăng 148% và lượng tìm kiếm thương hiệu tăng 160%. 

    Trong phạm vi tài liệu hiện có, case Subaru chưa ghi nhận OOH. Vì vậy, case này phù hợp để chứng minh Digital không nên kết thúc ở lead form mà phải được nối với trải nghiệm, showroom và kết quả bán hàng. 

    Brand experience kết hợp Strategy – Creative – Technology  

    Để OOH, Digital và Activation cùng hướng tới Brand Experience nhất quán, chiến dịch cần được xây dựng trên ba trụ cột chính: Strategy, Creative và Technology. Strategy sẽ định hướng hành trình và vai trò của từng điểm chạm; cùng với đó Creative bảo đảm sự nhất quán trong thông điệp và cách thể hiện; cuối cùng là Technology kết nối dữ liệu, tối ưu tương tác và đo lường hiệu quả từ nhận biết đến chuyển đổi. Ba trụ cột này không vận hành độc lập mà bổ trợ lẫn nhau trong toàn bộ chiến dịch, với vai trò cụ thể như sau:  

    • Strategy: xác định bài toán kinh doanh, rào cản khách hàng, vai trò của từng điểm chạm và KPI toàn hành trình. Ngân sách được phân bổ theo khả năng đóng góp vào mục tiêu chung thay vì chia cứng cho từng kênh. 
    • Creative: phát triển một big idea thành nhiều hình thức thể hiện: key visual OOH, video, Social Content, creator content, concept Event và kịch bản test drive. Nội dung có thể khác nhau theo audience nhưng phải giữ cùng định vị. 
    • Technology: kết nối dữ liệu từ media, lead form, CRM, Call Center và dealer. Lead scoring, Marketing Automation, AI và Data Analytics hỗ trợ xác định qualified lead, phân phối khách hàng cho showroom và tối ưu chiến dịch theo kết quả thực tế. 

    Đây cũng là cách Novaon Digital phát triển Brand Experience cho ngành Automotive: Strategy định hướng hành trình, Creative tạo sức hút tại từng điểm chạm, còn Technology kết nối dữ liệu từ online đến showroom, qua đó xây dựng một hệ thống full – funnel có khả năng đo lường từ nhận biết đến test drive, booking và doanh số. 

    3. Góc nhìn chuyên gia và giải pháp Novaon Digital 
     

    Nguồn: Novaon Digital

    Lợi thế của mô hình tích hợp không nằm ở việc xuất hiện trên nhiều kênh, mà ở khả năng kết nối Brand Building, Demand Generation và Sales Conversion trong cùng một hành trình. Với Automotive, OOH tạo độ hiện diện và định hình nhận thức; Digital tiếp nhận nhu cầu qua Search, Social, website và lead form; Activation giúp khách hàng kiểm chứng những giá trị khó truyền tải hoàn toàn bằng nội dung như cảm giác lái, công nghệ an toàn và chất lượng vận hành. Khi ba nhóm hoạt động được phối hợp đúng, thương hiệu có thể dẫn khách hàng liền mạch từ nhận biết đến cân nhắc, lái thử và quyết định mua. 

    Tuy nhiên, điểm nghẽn thường nằm ở quá trình handover giữa Marketing, Activation, dealer và Sales. Một chiến dịch có thể đạt reach cao và thu về nhiều lead nhưng vẫn khó tạo business impact nếu lead chưa được phân loại, phản hồi chậm hoặc thiếu hoạt động nurturing sau lần tiếp xúc đầu tiên. Vì vậy, thương hiệu cần theo dõi một funnel thống nhất với các chỉ số như qualified lead rate, lead response time, appointment show – up rate và test – drive to conversion rate, thay vì chỉ đánh giá hiệu quả qua view, reach hay engagement. 

    Trong hệ thống này, Novaon Digital phát huy ba năng lực cốt lõi. Strategy thiết kế Customer Journey, IMC Architecture, audience segmentation và measurement framework. Creative chuyển hóa lợi thế sản phẩm thành một communication platform nhất quán trên Social, video, creator content, livestream và Activation. Technology kết nối lead form, CRM, Call Center và dealer network, đồng thời hỗ trợ lead scoring, automated nurturing, retargeting và closed-loop measurement. Brand Experience là kết quả được tạo ra khi Strategy, Creative và Technology cùng vận hành xuyên suốt hành trình khách hàng. 

    Trong hệ sinh thái Novaon, Novaon Media bổ sung năng lực triển khai OOH, giúp mở rộng độ hiện diện của thương hiệu tại các điểm chạm ngoài không gian thực. Năng lực này được kết nối với Strategy, Creative và Technology của Novaon Digital để hình thành hành trình xuyên suốt từ nhận biết, tương tác đến dữ liệu và cơ hội chuyển đổi. Trong tương lai, programmatic DOOH, first – party data và AI sẽ tiếp tục nâng cao khả năng cá nhân hóa, tối ưu phân phối và đo lường hiệu quả. Tuy nhiên, để khai thác tốt các công nghệ này, thương hiệu vẫn cần chuẩn hóa dữ liệu, quy trình bàn giao lead và hệ KPI full – funnel làm nền tảng cho tăng trưởng.  

    Kết luận 

    Khách hàng không mua xe tại một điểm chạm, vì vậy OOH, Digital và Activation không nên được xây dựng như ba kế hoạch độc lập. Một chiến dịch IMC ngành Automotive hiệu quả cần tạo được chuỗi liên kết rõ ràng: OOH tạo chú ý, Digital nuôi dưỡng nhu cầu, Activation xây dựng niềm tin và thúc đẩy chuyển đổi. 

    Khi được định hướng bởi Strategy, thống nhất trong Brand Experience, thể hiện bằng Creative và vận hành bằng Technology, các điểm chạm không chỉ tạo nhận diện mà còn đóng góp trực tiếp vào test drive, booking và tăng trưởng kinh doanh

    Cre: BrandsVietnam

    5 xu hướng Content Marketing 2026: Nâng tầm trải nghiệm thương hiệu với chiến lược nội dung số toàn diện

    Novaon Digital ra mắt Brand Report “Xu hướng Marketing nửa đầu 2026”: Từ AI-Driven Growth đến trải nghiệm cá nhân hóa 

    Nửa đầu năm 2026 đánh dấu sự thay đổi rõ rệt trong cách doanh nghiệp tiếp cận tăng trưởng. AI không còn chỉ hỗ trợ sản xuất nội dung, mà đang tham gia sâu hơn vào quá trình phân tích dữ liệu, cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu hành trình khách hàng. Đây cũng là nền tảng để Brand Report đi sâu phân tích những chuyển dịch nổi bật, bài toán riêng của từng ngành và hướng ứng dụng AI-Driven Growth trong thực tế. 

    1. Thị trường nửa đầu 2026: Tăng trưởng chuyển sang AI, dữ liệu và trải nghiệm 

    Nguồn: Novaon Digital

    Kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới, trong đó công nghệ và hiệu quả vận hành ngày càng trở thành nền tảng cạnh tranh. Đồng thời, hành vi khách hàng không còn diễn ra theo một phễu tuyến tính, mà liên tục dịch chuyển giữa AI Search, social media, nền tảng thương mại, website và trải nghiệm trực tiếp. Trước sự phân mảnh đó, doanh nghiệp không chỉ cần hiện diện trên nhiều kênh, mà phải kết nối dữ liệu và điểm chạm thành một hành trình thống nhất. 

    Trong ngành Automotive, thị trường phục hồi cùng tốc độ điện hóa ngày càng nhanh, trong khi sự xuất hiện của nhiều dòng xe, công nghệ và thương hiệu mới khiến quá trình lựa chọn trở nên phức tạp hơn. Khách hàng có thể bắt đầu từ AI Search, tiếp tục tìm hiểu qua review, cộng đồng, social media, sau đó trải nghiệm showroom và lái thử trước khi ra quyết định. Bài toán của thương hiệu vì vậy không chỉ là bán xe, mà còn là kết nối toàn bộ trải nghiệm từ tìm hiểu, tư vấn đến sở hữu và chăm sóc sau mua. 

    Với Bank – Finance, áp lực về thanh khoản, rủi ro và chi phí vốn đặt ra yêu cầu tăng trưởng hiệu quả và bền vững hơn. Khi các sản phẩm tài chính ngày càng tương đồng về tính năng, lãi suất và ưu đãi, niềm tin, sự minh bạch và chất lượng tư vấn trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lựa chọn. AI và dữ liệu có thể hỗ trợ nhận diện nhu cầu, cá nhân hóa đề xuất và giảm gián đoạn trong hành trình khách hàng, nhưng cần được triển khai trên nền tảng an toàn và minh bạch. 

    Trong ngành FMCG, người tiêu dùng ngày càng phân hóa theo nhu cầu, thu nhập, nền tảng và bối cảnh mua sắm, khiến hiệu quả của truyền thông đại trà dần suy giảm. AI mở ra khả năng phân tích tín hiệu hành vi, sản xuất nhiều phiên bản creative và điều chỉnh thông điệp theo từng nhóm khách hàng. Tuy nhiên, bài toán không chỉ là tạo ra nhiều nội dung hơn, mà còn là lựa chọn đúng bối cảnh, duy trì tính nhất quán và bảo đảm bản sắc thương hiệu. 

    Những chuyển động trên cho thấy tăng trưởng marketing không còn chỉ đến từ độ phủ hay khả năng tối ưu từng chiến dịch. Lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng kết nối dữ liệu, công nghệ và tư duy sáng tạo để hiểu đúng khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu hiệu quả trên toàn bộ hành trình. 

    2. Brand Report “Xu hướng Marketing nửa đầu 2026”: Từ xu hướng đến ứng dụng 

    Nguồn: Novaon Digital

    Do Novaon Digital biên soạn, Brand Report cung cấp góc nhìn hệ thống về tác động của AI, dữ liệu và tự động hóa đến hoạt động marketing trong Bank-Finance, FMCG và Automotive. 

    Trọng tâm của tài liệu là AI-Driven Growth – cách thương hiệu ứng dụng AI để kết nối dữ liệu, cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu tăng trưởng trên toàn bộ hành trình khách hàng, thay vì chỉ sử dụng AI như một công cụ sản xuất nội dung. 

    Tài liệu phân tích 5 chuyển dịch nổi bật gồm: AI-driven Customer Journey; AI Content & Social Commerce; Data-driven Personalization; AI Event Experience kết hợp Digital Amplification; AI Governance & Data Transparency. 

    Bên cạnh đó, Brand Report làm rõ chuyển dịch riêng của từng ngành: Bank-Finance từ giao dịch sang tư vấn cá nhân hóa; FMCG từ truyền thông đại trà sang trải nghiệm theo ngữ cảnh; Automotive từ bán xe sang tối ưu trải nghiệm sở hữu. 

    Các case study quốc tế trong tài liệu cũng minh họa cách AI được ứng dụng trong quảng cáo, sản xuất creative, tư vấn khách hàng, social commerce và kết nối trải nghiệm online – offline. Qua đó, doanh nghiệp có thể tham khảo những mô hình ứng dụng AI gắn với bài toán marketing và tăng trưởng cụ thể. 

    3. Tạm kết 

    Nửa đầu năm 2026 đánh dấu sự chuyển dịch từ marketing dựa trên độ phủ sang tăng trưởng dựa trên AI, dữ liệu và trải nghiệm. Doanh nghiệp không chỉ cần ứng dụng AI để làm nhanh hơn, mà còn phải kết nối dữ liệu, cá nhân hóa hành trình và đo lường tác động đến hiệu quả kinh doanh. 

    Brand Report “Xu hướng Marketing nửa đầu 2026” được Novaon Digital xây dựng nhằm giúp các thương hiệu trong Bank-Finance, FMCG và Automotive nắm bắt xu hướng, nhận diện bài toán và định hình chiến lược AI-Driven Growth phù hợp. 

    Đăng ký ngay để nhận trọn bộ Brand Report “Xu hướng Marketing nửa đầu 2026: Từ AI-Driven Growth đến trải nghiệm cá nhân hóa trong Bank-Finance, FMCG và Automotive”: [Link nhận tài liệu] 

    METROLINK AN PHÚ

    Campagin

    Kết nối đa tầng trải nghiệm

    Brand

    Metrolink An Phú

    Câu chuyện thành công

    Chiến dịch giúp Metrolink An Phú gia tăng nhận diện và tương tác trên Facebook góp phần đưa dự án đến gần hơn với nhóm khách thuê, dân văn phòng và cư dân khu vực với các chỉ số tương tác:

    – 9.746.279 impressions

    – 5.011 page likes

    – 10.778 engagements

    – 28.647 clicks

    Bối cảnh & Mục tiêu

    Trong bối cảnh thị trường văn phòng và thương mại ngày càng cạnh tranh, khách thuê không chỉ tìm một nơi đặt văn phòng mà cần không gian có vị trí thuận tiện, tiện ích hỗ trợ và khả năng kết nối vận hành hằng ngày. Metrolink An Phú bước vào giai đoạn tái định vị từ Cantavil Premier thành tổ hợp Retail + Office, với mục tiêu làm mới hình ảnh thương hiệu, thu hút khách thuê và trở thành điểm đến quen thuộc cho làm việc, mua sắm, ăn uống và giải trí.

    Brand Experience Implementations

    Novaon Digital xây dựng hướng tiếp cận “Metrolink – Trạm kết nối”, định vị Metrolink An Phú không chỉ là văn phòng cho thuê mà là một điểm đến đa trải nghiệm, nơi công việc, giao thương, tiện ích và đời sống hằng ngày được kết nối trong cùng một không gian.

    Mục tiêu chiến dịch

    – Xây dựng nhận diện mới cho Metrolink An Phú.

    – Làm rõ định vị tổ hợp văn phòng và thương mại.

    – Truyền tải hình ảnh điểm đến kết nối làm việc, mua sắm, ăn uống, giải trí.

    – Thu hút khách thuê văn phòng và mặt bằng thương mại.

    – Thu hút dân văn phòng, cư dân và khách hàng khu vực đến trải nghiệm.

    – Từng bước hình thành tần suất sử dụng thực tế sau khai trương.

    Các hạng mục Novaon Digital đã triển khai

    – Influencer Marketing: Cá nhân hóa câu chuyện Metrolink An Phú qua Business KOLs, Expert KOLs và Lifestyle KOLs/KOCs để tiếp cận đúng từng nhóm khách hàng.

    – PR Articles: Xây dựng độ tin cậy và làm rõ lợi thế vị trí, mô hình Retail + Office, tiện ích và chính sách cho nhóm khách thuê doanh nghiệp.

    – Content Strategy: Phát triển hệ nội dung bám sát nhu cầu thật, làm nổi bật tiện ích, ưu đãi, trải nghiệm và lý do lựa chọn Metrolink An Phú.

    – Community Engagement: Kéo Metrolink An Phú vào các ngữ cảnh sử dụng hằng ngày như làm việc, ăn uống, check-in, giải trí để tạo thảo luận tự nhiên và thúc đẩy trải nghiệm thực tế.

    Chăn ga gối đệm Sông Hồng

    Campaign

    Triệu giấc mơ êm – Xây muôn khoảnh khắc

    Brand

    Chăn ga gối đệm Sông Hồng

    Câu chuyện thành công

    Trong giai đoạn 08/08/2025 – 31/12/2025, chiến dịch ghi nhận hiệu quả tích cực trên fanpage với 3.549.483 impressions, 965.961 reach, 625.732 post engagements, 110.929 clicks, 2.936 inbox và 99 website purchases, cho thấy khả năng kết nối đồng thời giữa nhận diện, tương tác và chuyển đổi.

    Bối cảnh & Mục tiêu

    Trong bối cảnh ngành chăn ga gối đệm thường cạnh tranh quanh các tiêu chí quen thuộc như độ êm, chất liệu và giá, Sông Hồng cần một hướng tiếp cận mới để tiếp nối câu chuyện “yêu thương” sâu hơn. Novaon Digital đề xuất mở rộng vai trò thương hiệu từ một sản phẩm phục vụ giấc ngủ sang người đồng hành trong những khoảnh khắc đời sống, giúp Sông Hồng tạo khác biệt cảm xúc và tăng gắn kết với người tiêu dùng.

    Brand Experience Implementations

    Thấu hiểu chiếc nệm/giường không chỉ là nơi để ngủ, Novaon Digital xây dựng concept “Triệu giấc mơ êm”, biến Sông Hồng thành thương hiệu nâng niu giấc ngủ, cảm xúc gia đình và những khoảnh khắc sống đời thường qua hệ sinh thái nội dung, tương tác và trải nghiệm đa điểm chạm.

    Mục tiêu chiến dịch

    – Nâng cao nhận diện thương hiệu theo định hướng mới, rõ ràng và nhất quán hơn.

    – Tăng hiệu quả truyền thông theo từng giai đoạn: ra mắt BST, mùa cưới, mùa đông.

    – Gắn sản phẩm với cảm xúc, đời sống và khoảnh khắc gia đình.

    – Tối ưu các điểm chạm online như website, chatbot, social để hỗ trợ chuyển đổi.

    – Thúc đẩy hoạt động bán hàng trực tuyến qua TikTok, livestream và các nội dung chuyển đổi.

    Các hạng mục Novaon Digital đã triển khai

    – Content Strategy: Xây dựng nội dung theo 3 trụ cột Product – Promotion – Lifestyle, giúp cân bằng giữa chứng minh chất lượng, thúc đẩy mua hàng và gắn thương hiệu vào đời sống.

    – Campaign Ecosystem: Triển khai các lớp nội dung như Content Hub, Social Contest, Series Comic và Playlist, tạo dòng chảy liên tục từ nhận diện đến tương tác cảm xúc.

    – Creative Format: Phát triển các ý tưởng như Giấy chứng nhận giấc mơ, Đổi tin vui – Thêm nệm mới, Bỏ vách ngăn – Thêm vạch mới, Nghi thức nâng giấc êm để giúp thông điệp gần gũi và dễ lan tỏa.

    – Conversion Strategy: Tối ưu website và chatbot fanpage nhằm cải thiện trải nghiệm tìm hiểu sản phẩm, tư vấn khách hàng và hỗ trợ chuyển đổi.

    Social & Sales Activation: Kết hợp social content, TikTok, livestream và các nội dung ưu đãi để hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm theo từng mùa vụ.

    Brand Experience Solution Agency

    Novaon Digital khai thác sức mạnh của Chiến lược, Giải pháp Công nghệ và Tư duy Sáng tạo để thúc đẩy thương hiệu phát triển. Cảm hứng của chúng tôi đến từ việc tạo ra những trải nghiệm giúp chuyển đổi thương hiệu tốt hơn, giúp khách hàng thấu hiểu & đánh giá cao thương hiệu của bạn


    © 2026 NOVAON DIGITAL. All rights reserved.

    Trụ sở chính

    Trụ sở chính: Toà nhà Central Point, 219 Trung Kính, phường Yên Hoà, TP. Hà Nội 

    VP HCM

    215 Nguyễn Văn Thủ, phường Tân Định, TP.Hồ Chí Minh 

    VP Singapore

    5001 Beach Road, Golden Mile Complex, #08-10, Singapore.

    Các khối thành viên của Tập đoàn Novaon

    © 2024 NOVAON DIGITAL. All rights reserved.