Skip to main content

Tác giả: admin

Brand experience Automotive 2026: Khi Real Emotion là yếu tố tiên quyết cho hành trình mua xe

I. Toàn Cảnh Thị Trường Ô Tô 2026: Khi Mã Lực Không Còn Là Thứ Duy Nhất Quyết Định Cuộc Chơi 

Năm 2026, ngành ô tô toàn cầu đang tái cấu trúc toàn diện. Thị trường vượt ngưỡng 2,75 nghìn tỷ USD năm 2025, doanh số xe điện tăng 35% chỉ trong một năm với CAGR 6,85% gấp đôi mức trung bình toàn ngành. Không chỉ là cuộc đua về công nghệ, đây còn là cuộc đua về kỳ vọng của khách hàng

Toàn cảnh thị trường ngành Automotive trên thế giới  

Nguồn: ModorIntelligence 

Tại Việt Nam, cuộc đua đó còn khốc liệt hơn. BYD, JAECOO, Chery liên tục gia nhập, VinFast tăng tốc mở rộng, Toyota và Hyundai giữ vị thế nhờ niềm tin tích lũy. Khách hàng không thiếu lựa chọn họ thiếu lý do thuyết phục để chọn một thương hiệu cụ thể

Trong bối cảnh đó, hành trình mua xe đã thay đổi hoàn toàn. Khách hàng không đến showroom để tìm hiểu nữa họ đến khi đã gần như quyết định xong. 92% người mua nghiên cứu online trước khi đặt chân đến đại lý, 78% xác nhận hành trình số ảnh hưởng trực tiếp đến brand perception của họ (InsightAsia, n=762). Thương hiệu thắng hay thua có thể đã được định đoạt từ màn hình điện thoại. 

Tác động của hành trình số đến trải nghiệm của khách hàng ngành Automotive 

Nguồn: Novaon Digital 

Nghịch lý ở chỗ: product quality dẫn đầu purchase drivers với 92%, nhưng đây cũng là thứ mọi thương hiệu đều claim như nhau. Khi sản phẩm đã ngang nhau, thứ tạo ra sự khác biệt không còn là thông số kỹ thuật mà là cách khách hàng cảm nhận thương hiệu trong từng khoảnh khắc của hành trình đó. 

Những thương hiệu đang thắng không phải là những thương hiệu chi nhiều nhất mà là những thương hiệu hiểu rằng khách hàng không mua một chiếc xe, họ mua một phiên bản tốt hơn của chính họ. Đó là lý do Brand Experience trở thành lợi thế cạnh tranh thực sự trong năm 2026. 

II. Ba Trụ Cột Xây Dựng Brand Experience Trong Kỷ Nguyên Automotive Mới 

Nếu phần bối cảnh trả lời câu hỏi “Thị trường đang đi về đâu?”, thì phần này trả lời câu hỏi thực tế hơn mà mọi CMO đều đang đặt ra: “Thương hiệu của tôi phải làm gì khác đi?” 

Ba trụ cột dưới đây không phải là danh sách các tính năng cần triển khai, đó là ba nguyên lý định hình cách một thương hiệu ô tô xây dựng mối quan hệ thực sự với khách hàng trong năm 2026 thông qua chiến lược truyền thông số. 

3 trụ cột xây dựng Brand Experience ngành Autommotive trên môi trường số 

Nguồn: Novaon Digital 

Trụ Cột 1: Human-centric content: khi Real Emotion trở thành lợi thế cạnh tranh để giữ chân người xem 

Trong nhiều năm, ngành ô tô đổ ngân sách khổng lồ vào những thước phim hoàn hảo, xe lướt trên đường núi vắng, nhạc nền hào hùng. Đẹp, đắt, và ngày càng vô hình với người xem. Lý do đơn giản: khách hàng không mua xe từ một tập đoàn,  họ mua từ một con người họ tin tưởng. Và niềm tin đó không đến từ kỹ xảo hậu kỳ, mà đến từ sự chân thực. 

Trên mạng xã hội, một video có chưa đầy 2 giây để giữ người xem trước khi họ lướt tiếp. Thứ duy nhất hoạt động trong 2 giây đó là một khoảnh khắc con người,  gương mặt thật, tình huống quen thuộc, câu chuyện người xem tự nhận ra mình trong đó. Đây chính là lúc nhân viên showroom và đội ngũ kỹ thuật trở thành tài sản thương hiệu quan trọng nhất không phải người mẫu, không phải diễn viên. 

Mohawk Chevrolet tại New York là ví dụ điển hình: đại lý này biến TikTok thành một series mockumentary phong cách The Office, đạt hàng triệu lượt xem, tăng lượng khách đến showroom, và thu hút sự chú ý của cả giám đốc điều hành GM không cần ngân sách sản xuất triệu đô, chỉ cần con người thật và sự sáng tạo thật. 

Thương hiệu xe Mohawk chevrolet gia tăng Brand Experience với  tuyến content chân thực, hài hước 

Nguồn: Novaon Digital 

Sự chuyển dịch căn bản ở đây không phải về định dạng mà là về góc nhìn. Thay vì hỏi “Làm sao để xe trông đẹp nhất?”, các thương hiệu dẫn đầu đang hỏi: “Chiếc xe này giúp khách hàng trở thành phiên bản nào tốt hơn của chính họ?” Đó là sự chuyển dịch từ content về sản phẩm sang content về con người và nó đòi hỏi tư duy Brand Experience xuyên suốt mọi điểm chạm. 

Trụ Cột 2: Chiến lược “Bản địa hóa” trong cách kể chuyện: Biến thương hiệu toàn cầu thành kết nối địa phương. 

Thị trường ô tô Việt Nam 2026 đang trải qua một nghịch lý: khách hàng có nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết, nhưng lại khó phân biệt các thương hiệu hơn bao giờ hết. Khi BYD, JAECOO, Toyota, Hyundai đều có showroom đẹp và chiến dịch bóng bẩy, thứ tạo ra sự khác biệt thực sự không còn là tính năng xe mà là khả năng khiến khách hàng nhìn thấy bản thân mình trong câu chuyện của thương hiệu. 

Người mua không hỏi “Xe này đẹp không?”. Họ hỏi “Xe này có hợp với cuộc sống của tôi không?” Đó là lý do chiến lược “In the wild” đưa xe vào bối cảnh đời thực tại địa phương, từ con phố Hà Nội, góc cà phê vỉa hè Sài Gòn, đến đèo Hải Vân hay phố cổ Hội An, tạo ra sức liên kết cảm xúc mà không studio nào thay thế được. 

Bài học từ Renault 5 minh họa rõ nguyên lý này: khi hồi sinh mẫu xe huyền thoại dưới dạng xe điện, Renault không xóa bỏ ký ức cũ mà biến nó thành cầu nối khách hàng không chỉ mua một chiếc xe điện mới, họ mua vào một câu chuyện tiến hóa có linh hồn. Tại Việt Nam, mỗi thương hiệu đều có “di sản” riêng để khai thác lịch sử lâu đời, sự đổi mới táo bạo, hay đơn giản là người bán hàng đã gắn bó với khách qua nhiều thế hệ xe. 

Điểm mấu chốt: storytelling hiệu quả không phải là một chiến dịch, đó là một năng lực tổ chức. Trong kỷ nguyên xu hướng văn hóa nổi lên và biến mất chỉ trong một tuần, sự im lặng giữa các mốc ra mắt đồng nghĩa với xói mòn thương hiệu. Các thương hiệu dẫn đầu không chạy từng campaign rời rạc, họ xây dựng một hệ thống kể chuyện liên tục, nhất quán với bản sắc thương hiệu để tạo Brand Experience xuyên suốt.  

Trụ Cột 3: Bảo chứng niềm tin trong kỷ nguyên Xe điện (EV) 

Rào cản lớn nhất với xe điện không phải là công nghệ mà là tâm lý. Khách hàng không nghi ngờ xe điện chạy tốt; họ nghi ngờ xe điện có phù hợp với cuộc sống cụ thể của họ không. Quãng đường thực tế bao nhiêu? Sạc ở đâu khi đi xa? Chi phí dài hạn như thế nào? Đây là những câu hỏi mà brochure và thông số kỹ thuật không bao giờ trả lời được thuyết phục chỉ có bằng chứng từ người thực, trải nghiệm thực mới làm được. 

Đây là lý do Social Proof trở thành vũ khí thương hiệu quan trọng nhất trong kỷ nguyên xe điện. Không phải dạng testimonial được dàn dựng cẩn thận mà là những nội dung tự nhiên, chân thực, xuất hiện đúng nơi khách hàng đang tìm kiếm thông tin: trên TikTok lúc tối muộn, trong group Facebook của cộng đồng xe, trên YouTube qua những video review dài hơi. Khi một người dùng thực chia sẻ hành trình chuyển sang xe điện với cả những bất tiện lẫn những điều thú vị sức thuyết phục của nội dung đó vượt xa bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào. 

Xe điện Vinfast gia tăng trải nghiệm khách hàng thông qua tuyến content review chân thực  

Nguồn: Novaon Digital 

Thương hiệu thông minh không chờ người dùng tự tạo ra nội dung đó họ chủ động kiến tạo môi trường để những câu chuyện đó xảy ra: từ việc khuyến khích đội ngũ showroom chia sẻ trải nghiệm thực tế hàng ngày với xe, đến việc xây dựng cộng đồng người dùng có thể hỏi đáp và hỗ trợ nhau trong quá trình chuyển đổi. Khi làm được điều này, thương hiệu không còn là người bán họ trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy trong một quyết định lớn. 

Nhìn vào cách VinFast triển khai dòng xe máy điện tại Việt Nam, có thể thấy rõ nguyên lý này trong thực tế: thay vì chỉ xuất hiện trên TVC, thương hiệu chọn hiện diện liên tục trên TikTok và Facebook với những nội dung gần gũi, đặt xe vào đúng khung cảnh đời thường. Thông điệp không phải “xe này tốt” mà là “xe này là một phần của lối sống của bạn” và đó chính xác là điều khách hàng cần nghe trước khi đưa ra quyết định chuyển đổi. 

III. Tận Dụng “Điểm Chạm” Thời Gian: Lịch Trình Brand Experience 2026 

Chiến lược thương hiệu dù mạnh đến đâu cũng cần thời điểm đúng để bùng nổ. Dưới đây là bốn cột mốc trong năm mà sự chú ý của khách hàng tự nhiên tập trung vào xe cơ hội để khuếch đại trải nghiệm thay vì chỉ đẩy quảng cáo: 

Các cột mốc thời gian phù hợp cho các chiến dịch truyền thông số Automotive theo gợi ý của Novaon Digital 

Nguồn: Novaon Digital 

Tháng 3 & 9 “Mùa Đổi Xe” : Tâm lý “muốn đổi mới” lên cao nhất, gắn với chu kỳ ra mắt mẫu xe mới. Thời điểm lý tưởng để kể câu chuyện về sự khởi đầu mới, không phải chạy promotion giảm giá. 

9/9 – World EV Day: Ngày toàn bộ cuộc trò chuyện toàn cầu xoay quanh xe điện. Thời điểm lý tưởng để kích hoạt và tổng hợp chiến lược “Nhật ký EV” đã xây dựng suốt năm. 

2/10 – Name Your Car Day: Ít thương hiệu khai thác ngày này và đó chính là cơ hội. Một mini-game đơn giản về tên xe có thể tạo làn sóng UGC tự nhiên, nhắc nhở thị trường rằng thương hiệu hiểu mối quan hệ cảm xúc giữa người và xe. 

Nhận Định Chuyên Gia 

Từ bức tranh thị trường và các insight hành vi có thể thấy, năm 2026 không còn là cuộc đua về ngân sách quảng cáo hay mức độ phủ sóng mà là bài toán xây dựng niềm tin và tạo ra những trải nghiệm có giá trị thực sự trong bối cảnh khách hàng ngày càng thông minh và khó tính hơn. 

Dù thị trường ô tô vẫn tăng trưởng, quyết định mua xe ngày càng dựa trên mức độ an tâm, cảm giác được đồng hành và giá trị thực nhận được thay vì phản ứng với thông điệp hay ưu đãi ngắn hạn. Điều này khiến Brand Experience trở thành yếu tố trung tâm, nơi thương hiệu cần đảm bảo sự nhất quán xuyên suốt từ nội dung trên mạng xã hội, trải nghiệm tại showroom, đến hành trình sau mua để được khách hàng tin tưởng và sẵn sàng lựa chọn, giới thiệu. 

Tại Novaon Digital, Brand Experience được triển khai như một hệ thống tổng thể dựa trên mô hình SCT ( Strategy, Creative và Technology )  vận hành đồng thời. Cách tiếp cận này giúp các thương hiệu automotive không chỉ thích ứng linh hoạt với từng giai đoạn thị trường, mà còn xây dựng được mối quan hệ bền vững với khách hàng vượt ra ngoài một chiến dịch ngắn hạn. 

Chiến lược sử dụng AI Marketing trong ấn phẩm truyền thông ngành FMCG giúp tăng trải nghiệm thương hiệu

I. Thực trạng và nghịch lý của AI Marketing trong hành trình trải nghiệm khách hàng FMCG

Theo báo cáo của MMA và Decision Lab, 89% doanh nghiệp Việt Nam đã tích hợp AI vào chiến lược marketing. Với ngành FMCG, AI đang phát huy rõ rệt ở tầng vận hành: tự động hóa sản xuất ấn phẩm, tối ưu media buying, cá nhân hóa thông điệp theo từng nhóm khách hàng. Điển hình là Nestlé ứng dụng Google AI gửi 50.000 lời chúc Tết cá nhân hóa, giúp tăng độ thiện cảm thương hiệu lên 23%.

Tuy nhiên, nghịch lý đang xảy ra: phần lớn doanh nghiệp dừng lại ở tầng “làm nhiều hơn, nhanh hơn, rẻ hơn” mà bỏ qua tầng cảm xúc nơi quyết định mua hàng FMCG thực sự được hình thành. Hàng trăm biến thể nội dung được phân phối liên tục nhưng thiếu kiến trúc trải nghiệm thống nhất, khiến độ phủ tăng nhưng chiều sâu cảm xúc lại giảm.

Các thương hiệu tiên phong đang dịch chuyển: từ “AI để tối ưu năng suất” sang “AI để thấu cảm khách hàng”. Như TS. Soumik Parida từ RMIT Việt Nam nhận định, sức mạnh thực sự của AI không nằm ở tự động hóa sáng tạo, mà ở khả năng nâng tầm cách kể chuyện và tăng mức độ gắn kết với khách hàng.

Khẳng định cốt lõi: AI chỉ hiệu quả khi được dẫn dắt bởi tư duy Brand Experience (BX). AI là công cụ khuếch đại nó nhân rộng những gì thương hiệu đã có. Nếu nền tảng BX chưa vững, AI chỉ nhân rộng sự rời rạc.

Để hiểu cách tư duy này được áp dụng trong thực tiễn, chúng tôi có cuộc trò chuyện với ông Nguyễn Hữu Tài, Account Director tại Novaon Digital, chuyên gia truyền thông chiến lược với hơn 13 năm kinh nghiệm trong ngành FMCG, từng hợp với nhiều thương hiệu như Vinamilk, Kido Group, Nutifood, Want Want, Kewpie…

Câu hỏi 1: Từ góc độ người làm việc trực tiếp với các nhãn hàng FMCG, theo anh việc ứng dụng AI vào sản xuất ấn phẩm truyền thông đang tạo ra những sự thay đổi gì đến trải nghiệm thương hiệu của khách hàng?

Trả lời: 

AI đang tham gia và thúc đẩy kinh doanh rõ ràng cho các thương hiệu FMCG tiên phong đặc biệt ở tầng vận hành. Với ngành sữa hay đồ uống, AI phân tích hành vi mua hàng theo khu vực và thời điểm để điều chỉnh thông điệp theo ngữ cảnh: buổi sáng nhấn năng lượng, buổi tối nhấn chăm sóc gia đình. CTR tăng, conversion cải thiện, chi phí media giảm. Đây là bước tiến thực sự.

Nhưng sau nhiều năm làm việc trực tiếp với các nhãn hàng FMCG, tôi nhận ra một giới hạn quan trọng. FMCG là ngành của quyết định nhanh và cảm xúc người tiêu dùng không cân nhắc lâu, họ chọn dựa trên thói quen và ký ức thương hiệu đã được tích lũy từ trước. Sức mạnh thương hiệu vì thế không nằm ở một nội dung riêng lẻ, mà ở cấu trúc cảm xúc được lặp lại đủ nhất quán để hình thành sự quen thuộc.

Sự tác động của AI trong trải nghiệm thương hiệu từ góc độ sản xuất nội dung

Nguồn: Novaon Digital

Vấn đề là phần lớn thương hiệu đang dùng AI để tối ưu từng điểm chạm riêng lẻ, thay vì thiết kế một kiến trúc trải nghiệm thống nhất. Hàng trăm biến thể nội dung được tạo ra liên tục, mỗi cái tối ưu theo chỉ số của riêng nó. Thương hiệu xuất hiện dày đặc hơn nhưng mức độ ghi nhớ không tăng tương ứng. Tương tác có thể cao hơn, nhưng cảm xúc không sâu hơn.

AI giúp thương hiệu phủ sóng tốt hơn nhưng phủ sóng không đồng nghĩa với xây dựng ký ức. Khi quyết định mua diễn ra chỉ trong vài giây, lợi thế luôn thuộc về thương hiệu đã chiếm được tâm trí từ trước không phải thương hiệu xuất hiện nhiều nhất trong tuần vừa rồi.

Câu hỏi 2: Theo anh, tận dụng AI như thế nào để giúp thương hiệu ngành FMCG có thể thấu hiểu và kết nối sâu hơn với khách hàng?

Trả lời: 

Tôi cho rằng chúng ta cần nhìn lại vai trò của AI trong FMCG. Nếu AI chỉ dừng ở việc sản xuất nhanh hơn và nhiều hơn, nó sẽ không tạo ra kết nối sâu hơn. Cuộc cách mạng thực sự chỉ bắt đầu khi AI không còn là công cụ sản xuất nội dung, mà trở thành kiến trúc sư trải nghiệm.

Thứ nhất, AI có thể “thổi hồn” vào các ấn phẩm truyền thông số nếu được tích hợp vào tư duy sáng tạo ngay từ đầu. Một TVC hay video ngắn không còn là một phiên bản cố định, mà có thể được điều chỉnh theo bối cảnh tiêu dùng, khu vực, thời điểm hoặc hành vi trước đó. Khi nội dung phản ánh đúng hoàn cảnh sống của người xem, nó trở nên sống động và gần gũi hơn, thay vì chỉ là một mẫu quảng cáo được tối ưu chỉ số.

Thứ hai, hyper-personalization không nên được hiểu là tạo ra hàng nghìn phiên bản khác nhau một cách cơ học. Điều quan trọng là xây dựng một hệ thống sáng tạo có khả năng mở rộng, trong đó mọi biến thể đều nằm trong cùng một chuẩn thẩm mỹ và định vị thương hiệu. AI có thể xử lý dữ liệu và phân phối đúng thông điệp cho đúng nhóm, nhưng cấu trúc hình ảnh, giọng điệu và cảm xúc cốt lõi phải được thiết kế thống nhất từ đầu. Cá nhân hóa phải làm thương hiệu rõ hơn, không phải loãng hơn.

4 cách thức ứng dụng AI để kết nối sâu hơn với khách hàng từ quan điểm anh Nguyễn Hữu Tài

Nguồn: Novaon Digital

Thứ ba, AI cho phép biến nội dung thụ động thành trải nghiệm tương tác. Một bao bì có thể dẫn đến mini game được cá nhân hóa. Một chiến dịch social có thể phản hồi theo lựa chọn của người dùng. Ứng dụng AR có thể giúp sản phẩm xuất hiện trong không gian thực tế của khách hàng. Khi người tiêu dùng tham gia thay vì chỉ xem, họ không chỉ ghi nhớ thông điệp mà còn hình thành trải nghiệm riêng với thương hiệu.

Cuối cùng, để tất cả những điều đó không biến thành một ma trận nội dung rời rạc, thương hiệu cần một cơ chế bảo vệ bản sắc rõ ràng. AI có thể linh hoạt ở tầng biểu đạt, nhưng phải trung thành ở tầng định vị. Mọi biến thể đều phải quay về cùng một hệ giá trị, cùng một cảm xúc chủ đạo. Nếu không có lớp kiểm soát này, cá nhân hóa sẽ phá vỡ chính tài sản thương hiệu mà chúng ta đang cố xây dựng.

Khi AI được đặt đúng vai trò, nó không chỉ giúp thương hiệu hiểu khách hàng sâu hơn mà còn giúp thương hiệu xuất hiện đúng lúc, đúng bối cảnh và đúng cảm xúc. Và trong FMCG, nơi quyết định mua diễn ra rất nhanh, chính sự xuất hiện đúng ấy mới tạo ra kết nối thực sự.

II. Cuộc cách mạng nội dung FMCG: Khi AI không còn là công cụ sản xuất mà là kiến trúc sư trải nghiệm thông qua ấn phẩm thương hiệu

Nếu giai đoạn đầu AI được các nhãn hàng FMCG đón nhận như công cụ tiết kiệm chi phí, làn sóng tiếp theo đang định hình lại hoàn toàn câu chuyện đó. Thay đổi căn bản nhất là khả năng biến ấn phẩm từ trạng thái tĩnh sang động. Cùng một concept có thể điều chỉnh theo khu vực, thời điểm, hành vi người dùng và chu kỳ tiêu dùng tạo ra hàng nghìn biến thể trong 48 – 72 giờ thay vì nhiều tuần như trước.

Coca-Cola là minh chứng rõ nét nhất. Chiến dịch “Masterpiece” (2023) ứng dụng Stable Diffusion AI làm sống lại các tác phẩm của Van Gogh, Vermeer, Turner biến mỗi khung hình TVC thành trải nghiệm thị giác độc bản. Tiếp nối đó, “Create Real Magic” tạo nền tảng cho người tiêu dùng tự sáng tạo ấn phẩm thương hiệu bằng AI, thu hút hơn 120.000 lượt tương tác chỉ trong 11 ngày. Ấn phẩm không còn được phát đi một chiều người tiêu dùng chủ động tham gia tạo ra nó.

Chiến dịch quốc tế ứng dụng AI “Masterpiece” của Cocal Cola tạo nhiều sự hứng thú với khách hàng toàn cầu 

Nguồn: Novaon Digital

Tại Việt Nam, xu hướng này đang được khai thác qua nhiều định dạng: avatar ảo đại diện thương hiệu, video GenAI, bao bì động tương tác qua AR, chatbot phản hồi cảm xúc theo ngữ cảnh. Điểm chung là ấn phẩm không còn là sản phẩm cố định được duyệt một lần mà là hệ thống nội dung có khả năng thích nghi theo từng người dùng.

Tuy nhiên, khi quy mô tăng lên hàng nghìn biến thể, rủi ro lớn nhất không phải kỹ thuật mà là loãng hóa thương hiệu. Giải pháp không nằm ở việc giới hạn AI, mà ở việc xây dựng bộ nguyên tắc bất biến về cảm xúc chủ đạo, ngôn ngữ hình ảnh và giọng điệu để AI linh hoạt ở tầng biểu đạt nhưng luôn trung thành ở tầng định vị. Khi nền tảng đó được thiết lập đúng, hyper-personalization không làm loãng thương hiệu mà làm thương hiệu trở nên rõ hơn trong mắt từng người tiêu dùng. 

Câu hỏi 3: Với những lợi thế công nghệ AI hiện nay, anh có thể chia sẻ cụ thể cách các thương hiệu FMCG cần ứng dụng để biến những ấn phẩm truyền thông thành những trải nghiệm tương tác được cá nhân hóa cho từng khách hàng, đặc biệt trong các chiến dịch chạy trên nền tảng Social-first hiện nay?

Trả lời: 

Trong môi trường Social-first, nội dung không thể chỉ phát đi một chiều. Nó phải có khả năng phản hồi và thích nghi theo từng người dùng. Nếu không, thương hiệu chỉ đang cố gắng chen vào một dòng chảy thông tin vốn đã quá dày đặc.

AI giúp ấn phẩm truyền thông chuyển từ trạng thái tĩnh sang trạng thái động. Thay vì một video cố định cho toàn bộ thị trường, thương hiệu có thể thiết kế cấu trúc nội dung mở, nơi thông điệp và hình ảnh được điều chỉnh theo dữ liệu thời gian thực như vị trí, thời điểm truy cập hoặc hành vi tương tác trước đó.

Ví dụ trong ngành đồ uống, cùng một chiến dịch có thể hiển thị khác nhau vào buổi trưa nắng nóng tại miền Nam và buổi tối mát mẻ tại miền Bắc. Người xem không còn cảm giác đang xem một quảng cáo đại trà, mà thấy nội dung phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Sự thay đổi vai trò của nội dung trong kỷ nguyên AI 

Nguồn: Novaon Digital

Tuy nhiên, điều tạo ra khác biệt không chỉ là thay đổi hình ảnh hay câu chữ. Sức mạnh thực sự nằm ở khả năng biến đổi theo thời gian thực. Khi người dùng xem hết một video, tương tác với một bài post hoặc tham gia một mini game, hệ thống có thể điều chỉnh ngay nội dung tiếp theo họ nhìn thấy. Hành trình truyền thông vì thế trở thành một chuỗi phản hồi liên tục, thay vì những điểm chạm rời rạc.

Trong bối cảnh Social-first, nơi thuật toán ưu tiên nội dung giữ chân và tạo tương tác sâu, AI không chỉ tối ưu phân phối mà còn tối ưu chính trải nghiệm bên trong nội dung. Nội dung không còn là thứ để xem, mà là thứ để tham gia và được phản hồi.

Khi được thiết kế đúng, mỗi khách hàng cảm thấy mình là trung tâm của câu chuyện thương hiệu. Trong FMCG, nơi sự khác biệt sản phẩm ngày càng thu hẹp, cảm giác “được dành riêng” này chính là yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Câu hỏi 4: Vậy trong thực tiễn triển khai, các nhãn hàng FMCG có thể làm gì để vừa khai thác tối đa năng lực sản xuất ấn phẩm truyền thông bằng AI ở quy mô lớn, vừa đảm bảo từng ấn phẩm cá nhân hóa vẫn giữ được sự nhất quán với nhận diện thương hiệu đã được xây dựng qua nhiều năm?”

Trả lời:  

Real Connection không đến từ cá nhân hóa càng nhiều càng tốt mà từ cá nhân hóa đúng bối cảnh và duy trì hành trình cảm xúc nhất quán. Có ba yếu tố cốt lõi để làm được điều đó.

Một là, chuyển từ cá nhân hóa thông tin sang cá nhân hóa bối cảnh. Thay vì chỉ thay câu chữ theo độ tuổi hay giới tính, AI phải hiểu khách hàng đang ở đâu trong ngày, tâm trạng nào, chu kỳ tiêu dùng nào. Cùng một sản phẩm thông điệp dinh dưỡng buổi sáng khác hoàn toàn thông điệp bữa tối gia đình.

Hai là, cân bằng AI và con người. Giao toàn bộ cho thuật toán, thông điệp thương hiệu sẽ trở nên lạnh lùng và rời rạc. AI xử lý dữ liệu và mở rộng quy mô con người giữ cảm xúc, câu chuyện và tinh thần thương hiệu.

Ba là, xây dựng hành trình cảm xúc xuyên suốt. Nhiều tổ chức FMCG đang tối ưu từng kênh riêng lẻ theo KPI của riêng nó tạo ra hiệu suất cục bộ nhưng làm đứt gãy trải nghiệm tổng thể. AI cần là lớp kết nối dữ liệu xuyên nền tảng, để người tiêu dùng không chỉ thấy nội dung cá nhân hóa mà trải nghiệm một câu chuyện thương hiệu liền mạch.

Khi cả ba được thiết kế đồng bộ, AI không còn là cỗ máy sản xuất hàng loạt mà trở thành nền tảng giúp thương hiệu xuất hiện đúng bối cảnh, giữ vững bản sắc và nuôi dưỡng cảm xúc xuyên suốt.

III. Real Connection trong kỷ nguyên AI: Bí quyết để thương hiệu FMCG chạm đến cảm xúc khách hàng ở quy mô lớn thông qua ấn phẩm truyền thông

Khi AI có thể sản xuất nội dung ở quy mô không giới hạn, câu hỏi thực sự không còn là “làm sao tạo ra nhiều hơn” mà là làm sao để mỗi ấn phẩm vẫn chạm được vào đúng cảm xúc, của đúng người, vào đúng thời điểm. Đây là bài toán mà công nghệ đơn thuần không thể giải một mình.

Bước dịch chuyển quan trọng nhất là từ cá nhân hóa nhân khẩu học sang Contextual Intelligence hiểu người tiêu dùng không chỉ là ai, mà đang ở đâu trong ngày, đang cảm thấy gì và đang cần gì. Khi AI đọc đúng bối cảnh đó và điều chỉnh ấn phẩm theo thời gian thực, thương hiệu không còn “chen vào” cuộc sống người tiêu dùng mà xuất hiện như một phần tự nhiên trong đó.

Novaon Digital ứng dụng AI trong chiến dịch tạo trải nghiệm chụp ảnh cùng NOBO cho nhân sự

Nguồn: Novaon Digital

Tuy nhiên, sức mạnh dữ liệu chỉ phát huy khi có sự tinh tế của con người dẫn dắt phía sau. AI xử lý tín hiệu hành vi và mở rộng quy mô nhưng chính con người mới định hình câu chuyện, giữ cảm xúc chủ đạo và đảm bảo mỗi ấn phẩm vẫn mang tinh thần thương hiệu. Tối ưu đến mức chính xác về số liệu nhưng để thông điệp trở nên lạnh lùng về cảm xúc đó là cái bẫy mà nhiều thương hiệu đang mắc phải.

Và tất cả sẽ không tạo ra kết nối thực sự nếu thiếu một hành trình cảm xúc xuyên suốt. Khi mỗi kênh chạy theo KPI riêng lẻ, người tiêu dùng nhìn thấy nhiều nội dung từ cùng một thương hiệu nhưng mỗi điểm chạm lại kể một câu chuyện khác nhau âm thầm phá vỡ chính ký ức thương hiệu đang được xây dựng. AI đúng vai trò sẽ là lớp kết nối dữ liệu xuyên nền tảng, biến những điểm chạm rời rạc thành một hành trình liền mạch.

Real Connection không đến từ một chiến dịch viral đơn lẻ mà từ một cấu trúc cảm xúc được xây dựng bền vững, nhất quán và liên tục theo thời gian.

Câu hỏi 5: Một lo ngại phổ biến là AI sẽ khiến nội dung truyền thông trở nên thiếu tính chân thực. Vậy theo anh, điều gì mới thực sự tạo ra ‘Real Connection’ với khách hàng và AI đóng vai trò gì trong hành trình đó? 

Trả lời: 

Vấn đề không nằm ở AI mà ở chỗ nhiều thương hiệu đang dùng AI như lối tắt để bỏ qua bước quan trọng nhất: thấu hiểu khách hàng.

Real Connection không đến từ công cụ. Nó đến từ khả năng nhìn thấy người tiêu dùng đang ở đâu trong cuộc sống, đang cần gì, đang cảm thấy gì. Một thông điệp chân thực không phải là thông điệp được viết bởi con người hay AI mà là thông điệp khiến người xem cảm thấy “đây là dành cho mình”.

Tôi hay dùng hình ảnh này: AI như một hệ thống loa cực kỳ tinh vi khuếch đại âm thanh đến hàng triệu người với độ chính xác cao. Nhưng nếu thứ đưa vào micro là thông điệp rỗng, không có cảm xúc thật, thì dù loa hiện đại đến đâu người nghe vẫn cảm nhận được sự vô hồn. AI khuếch đại những gì thương hiệu đã có cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.

Trước khi đầu tư vào bất kỳ công cụ AI nào, thương hiệu cần trả lời một câu hỏi nền tảng: empathy của mình đang ở đâu trong chiến lược? Nếu câu trả lời còn mơ hồ, AI chỉ đang phân phối sự mơ hồ đó ở quy mô lớn hơn mà thôi.

 IV: Tương lai của người làm truyền thông và vai trò Agency trong kỷ nguyên AI-First

Xu hướng các tập đoàn FMCG xây dựng đội ngũ AI In-house đang trở nên tất yếu giúp thương hiệu làm chủ tốc độ, tối ưu chi phí và bảo mật dữ liệu. Nhưng nghịch lý là: khi công cụ AI được “bình đẳng hóa”, sự khác biệt không còn nằm ở công nghệ mà ở tư duy chiến lược. Đội ngũ nội bộ dù hiểu sản phẩm sâu vẫn dễ gặp điểm mù vì góc nhìn hẹp và đây chính là lúc Agency tái định nghĩa vai trò của mình: không còn là đơn vị sản xuất ấn phẩm, mà là kiến trúc sư trải nghiệm, giúp thương hiệu duy trì tính nhất quán trên toàn bộ hành trình khách hàng.

Mô hình “đánh theo chiến dịch” truyền thống cũng đang nhường chỗ cho Adaptive Marketing nơi thương hiệu vận hành như một hệ thống học hỏi liên tục: thu tín hiệu thị trường, điều chỉnh nội dung theo thời gian thực và xóa nhòa ranh giới giữa giai đoạn chiến dịch và vận hành thường nhật.

Để làm được điều đó, nền móng phải được xây đúng thứ tự. Sai lầm phổ biến nhất hiện nay là đổ ngân sách vào công cụ AI khi hạ tầng dữ liệu chưa sẵn sàng. AI chỉ thông minh bằng dữ liệu nó được cung cấp nếu data rời rạc, AI chỉ đang tối ưu hóa cái sai với tốc độ nhanh hơn. Song song đó, đào tạo nhân sự không chỉ là dạy cách dùng tool, mà là hình thành tư duy AI-first: người làm nội dung biết đọc dữ liệu, người làm dữ liệu hiểu cảm xúc thương hiệu.

Cuối cùng, khi AI đã trở thành tài sản chung, câu hỏi cốt lõi không còn là lựa chọn giữa In-house hay Agency, mà là: “Con người đang đóng góp giá trị độc bản nào mà AI chưa thể thay thế?” Đây cũng chính là trăn trở mà chúng tôi rất muốn lắng nghe từ góc nhìn của anh Tài.

Câu hỏi 6: Khi các nhãn hàng FMCG tự xây dựng In-house AI content, họ đã nắm trong tay công cụ sản xuất nội dung tự động. Vậy trong bối cảnh đó, đâu là giá trị cốt lõi để những chuyên gia Marketing không bị thay thế? 

Trả lời:

Tôi nghĩ câu hỏi này cần được đặt lại một chút. Không phải “làm sao để không bị thay thế” mà là “mình đang tạo ra giá trị gì mà AI chưa làm được.”

Sau nhiều năm làm việc trực tiếp với các nhãn hàng FMCG, tôi thấy có một khoảng trống mà dù công cụ tốt đến đâu vẫn cần người ngồi xuống xử lý.

Thứ nhất là khả năng đọc bối cảnh thị trường. Dữ liệu cho biết người tiêu dùng đang làm gì, nhưng không nói được họ đang cảm thấy gì, thị trường đang có câu chuyện gì hay tâm lý người mua đang dịch chuyển ra sao. Những tín hiệu đó thường đến từ trải nghiệm thực chiến nhiều hơn là từ báo cáo.

Giá trị cốt lõi để chuyên gia Marketing không bị thay thế trong kỷ nguyên AI

Nguồn: Novaon Digital

Thứ hai là giữ được tính nhất quán của thương hiệu theo thời gian. AI có thể tối ưu rất tốt cho từng chiến dịch riêng lẻ, nhưng thương hiệu lại được xây dựng qua nhiều năm. Việc đảm bảo mọi nội dung vẫn đi đúng hướng định vị và cảm xúc thương hiệu là thứ cần con người chủ động dẫn dắt.

Và thứ ba, cũng là điều tôi thấy quan trọng nhất, là khả năng nhận ra khi nào không nên làm theo AI. Không phải vì AI sai về mặt kỹ thuật, mà vì có những thời điểm một thông điệp dù tối ưu về chỉ số vẫn không phù hợp với tình hình thực tế bên ngoài (ví dụ một chiến dịch đồ uống với thông điệp “Chill nhẹ nhàng – Party không giới hạn” đang có chỉ số đo rất cao, nhưng lại trùng thời điểm xã hội vừa trải qua một sự kiện nhạy cảm hoặc xã hội đang tập trung vào thông tin về bão lũ và các hoạt động hỗ trợ cộng đồng). Phán đoán đó không có trong thuật toán nào có thể làm tốt hơn con người.

Câu 7: “Trước làn sóng AI phát triển không ngừng, anh có thể chia sẻ 1 vài lời khuyên dành cho các CMO ngành FMCG đang có ý định đầu tư AI để gia tăng trải nghiệm thương hiệu không?

Trả lời:

Điều tôi quan sát thấy ở nhiều tổ chức FMCG: ngân sách cho AI tăng rất nhanh, nhưng kết quả không tương xứng. Nguyên nhân thường không nằm ở công cụ mà ở thứ tự ưu tiên đầu tư.

Lời khuyên đầu tiên: xây nền móng dữ liệu trước khi mua công cụ. AI chỉ thông minh bằng dữ liệu nó được vận hành trên đó. Nếu data đang rời rạc giữa các kênh, công cụ tốt đến đâu cũng chỉ đang tối ưu sai thứ với tốc độ cao hơn.

Song song đó, đầu tư vào con người nên đi trước công nghệ. Không chỉ đào tạo cách dùng tool mà xây dựng tư duy AI-first: người làm content hiểu dữ liệu, người làm data hiểu cảm xúc thương hiệu. Ranh giới giữa creative và analytics đang mờ dần, và đội ngũ nào vượt qua được ranh giới đó sẽ có lợi thế bền vững hơn bất kỳ công cụ nào.

Và cuối cùng, tôi nghĩ các thương hiệu nên bắt đầu nhìn marketing như một hệ thống học hỏi liên tục thay vì những chiến dịch rời rạc. Trong kỷ nguyên AI, marketing hiệu quả là khả năng thu tín hiệu thị trường, điều chỉnh nội dung theo thời gian thực và tích lũy hiểu biết qua từng chu kỳ. Đó chính là Adaptive Marketing, và đó cũng là hướng đi của các thương hiệu FMCG dẫn đầu

Xin cảm ơn anh vì những chia sẻ này!

Chiến lược truyền thông: Đầu tư bền vững và hệ sinh thái tài chính trách nhiệm

10 xu hướng Brand Experience chinh phục Gen Z trong ngành Tài chính – Ngân hàng 2026

Trong bối cảnh Gen Z ngày càng giữ vai trò trung tâm trong hệ sinh thái tài chính số, việc thấu hiểu hành vi và kỳ vọng trải nghiệm của thế hệ này trở thành yếu tố then chốt đối với các thương hiệu Tài chính – Ngân hàng. Bài viết lần lượt làm rõ các insight nổi bật của Gen Z, đồng thời hệ thống hóa những xu hướng Brand Experience phù hợp với bối cảnh 2026. Trên mạch nội dung đó, phần đầu sau đây tập trung giải mã sự dịch chuyển trong hành vi tài chính và tiêu chí lựa chọn ngân hàng của thế hệ này. 

1. Giải mã Insight Gen Z và những hàm ý chiến lược cho Brand Experience ngành Tài chính – Ngân hàng 

Trong vài năm gần đây, Gen Z không còn là tệp khách hàng tương lai của ngành Tài chính – Ngân hàng, mà đã trở thành nhóm người dùng thực sự với hành vi tài chính rõ rệt. Dưới đây là những insight cốt lõi định hình cách Gen Z tiếp cận dịch vụ Tài chính – Ngân hàng hiện nay. 

Insight 1: Niềm tin đang rời khỏi ngân hàng truyền thống 

Theo khảo sát của Q&Me, chỉ 22% Gen Z tin tưởng ngân hàng truyền thống, trong khi 54% tin tưởng các công ty công nghệ tài chính. Điều này cho thấy niềm tin của Gen Z không còn gắn với quy mô hay lịch sử thương hiệu, mà được hình thành từ trải nghiệm thực tế như mức độ minh bạch, khả năng phản hồi nhanh và cảm giác dễ kiểm soát dịch vụ. 

Tuy nhiên, nhiều ngân hàng vẫn tiếp cận Gen Z bằng cách nhấn mạnh uy tín, lịch sử hoặc vị thế tổ chức, thay vì chứng minh trải nghiệm thực tế. Cách truyền thông mang tính khẳng định một chiều khiến thông điệp khó thuyết phục một thế hệ có xu hướng tự kiểm chứng trước khi tin tưởng. 

Insight 2: Tiếp cận qua Smartphone là mặc định, không còn là lựa chọn 

Dữ liệu từ Statista cho thấy 70% Gen Z thực hiện giao dịch ngân hàng qua smartphone và nhóm người dùng mobile banking Gen Z được dự báo tăng nhanh nhất đến năm 2026. Điều này phản ánh việc smartphone không chỉ là công cụ giao dịch, mà là nơi Gen Z tương tác, quản lý tài chính và đánh giá thương hiệu mỗi ngày. 

Dù vậy, nhiều thương hiệu vẫn xem mobile chỉ là kênh hỗ trợ thay vì trung tâm trải nghiệm. Việc đầu tư mạnh vào truyền thông nhưng chưa tối ưu hành trình sử dụng trên app dễ tạo ra khoảng cách giữa hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm thực tế. 

Insight 3: Quan tâm đến tài chính nhưng thiếu nền tảng vững chắc 

Theo SingSaver, 85% Gen Z đã bắt đầu tiết kiệm và đầu tư trước năm 22 tuổi, trong khi OECD cho thấy chỉ khoảng 30% người trưởng thành tại Việt Nam có hiểu biết tài chính cơ bản. Điều này cho thấy mức độ quan tâm cao, nhưng nền tảng kiến thức của Gen Z chủ yếu đến từ mạng xã hội và các nguồn thông tin ngắn, thiếu tính hệ thống. 

Sai lầm phổ biến của nhiều thương hiệu là vẫn truyền tải kiến thức tài chính theo hướng học thuật, dài và mang tính giảng giải một chiều. Nội dung thiếu tính trực quan, thiếu ngữ cảnh đời sống khiến người dùng trẻ khó tiếp nhận, dẫn đến khoảng cách giữa nhu cầu học hỏi tài chính và khả năng tiếp cận thông tin thực tế chưa được thu hẹp. 

Insight 4: Thế hệ bị gắn mác bốc đồng thực ra là thế hệ thận trọng nhất 

Báo cáo của UOB cho thấy Gen Z tiết kiệm trung bình 32% thu nhập, và 57% vẫn ưu tiên các hình thức đầu tư an toàn theo Sun Life Asia. Điều này phản ánh một thế hệ chịu ảnh hưởng từ biến động kinh tế, từ đó hình thành xu hướng cân nhắc kỹ lưỡng trước các quyết định tài chính. 

Tuy nhiên, không ít thương hiệu vẫn tiếp cận Gen Z như một nhóm người dùng bốc đồng, dễ bị thu hút bởi ưu đãi hoặc thông điệp cảm xúc ngắn hạn. Cách nhìn này dễ khiến chiến lược truyền thông lệch khỏi hành vi thực tế, khi thương hiệu tập trung kích thích quyết định nhanh thay vì cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch và hỗ trợ quá trình cân nhắc tài chính. 

Insight 5: Tài chính phải mang lập trường xã hội 

Khảo sát của Nielsen cho thấy Gen Z ngày càng quan tâm đến các sản phẩm và dịch vụ tài chính thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội. Các quyết định tài chính vì vậy không còn chỉ dựa trên lợi ích cá nhân, mà gắn với tác động môi trường, cộng đồng và đạo đức kinh doanh của thương hiệu. 

Dù vậy, một số thương hiệu vẫn xem trách nhiệm xã hội như hoạt động truyền thông bổ trợ, triển khai rời rạc hoặc mang tính hình thức. Khi các cam kết xã hội không được thể hiện nhất quán trong sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm thực tế, Gen Z dễ đánh giá thương hiệu thiếu chân thực, từ đó làm suy giảm mức độ tin tưởng và gắn kết dài hạn. 

5 insights Gen Z cho thấy Brand Experience cần được tái thiết kế toàn diện trong ngành Tài chính – Ngân hàng. 

(Nguồn: Novaon Digital) 

Những insight trên cho thấy Gen Z đang tái định hình cách lựa chọn và đánh giá ngân hàng, từ niềm tin, trải nghiệm số đến hệ giá trị cá nhân. Trong bối cảnh đó, Brand Experience không còn là lớp truyền thông bên ngoài, mà trở thành yếu tố chiến lược cốt lõi để các thương hiệu Tài chính – Ngân hàng xây dựng niềm tin và duy trì gắn kết với Gen Z trong giai đoạn 2026. 

2. 10 xu hướng Brand Experience chinh phục Gen Z trong ngành Tài chính – Ngân hàng 2026 

Trước sự thay đổi rõ rệt trong hành vi và tiêu chí lựa chọn của Gen Z, Brand Experience trong ngành Tài chính – Ngân hàng không thể chỉ dừng ở truyền thông sản phẩm hay ưu đãi ngắn hạn, mà cần được thiết kế như một hệ trải nghiệm xuyên suốt giữa nội dung, công nghệ, dữ liệu và giá trị thương hiệu. Dưới đây là 10 định hướng Brand Experience giúp các thương hiệu tài chính thích ứng và thu hẹp khoảng cách với Gen Z trong bối cảnh 2026. 

Xu hướng 1: Be Where They Are: TikTok, Instagram, and Beyond (Hiện diện tại các điểm chạm số của Gen Z: TikTok, Instagram, và hơn thế) 

Thay vì chỉ phân phối nội dung trên các kênh truyền thống, thương hiệu cần tái cấu trúc hệ thống điểm chạm theo hướng phù hợp với bối cảnh tiêu thụ nội dung số hiện nay. Việc hiện diện đúng nền tảng và đúng định dạng giúp tăng khả năng tiếp cận tự nhiên và duy trì tương tác liên tục với người dùng trẻ 

Các thương hiệu Tài chính – Ngân hàng nên xây dựng hệ thống Always-on Content trên TikTok, Instagram và YouTube với định dạng video ngắn, story, challenge hoặc nội dung tình huống tài chính đời sống, nhằm cân bằng giữa yếu tố thông tin và giải trí. Đồng thời, ứng dụng Social Listening để theo dõi các chủ đề tài chính đang được thảo luận, từ đó tối ưu nội dung theo hành vi tiêu thụ thực tế của Gen Z thay vì duy trì các định dạng nội dung dài, ít tương tác.  

Các định dạng nội dung Gen Z ưa thích cần cân bằng giữa tính giải trí và tính thông tin. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 2: Show, Don’t Tell: Authenticity is Everything (Ưu tiên tính xác thực: Chứng minh thay vì chỉ truyền thông) 

Trong môi trường truyền thông bão hòa, thông điệp thương hiệu chỉ thực sự thuyết phục khi được củng cố bằng bằng chứng trải nghiệm cụ thể. Tính xác thực vì vậy trở thành yếu tố nền tảng để chuyển hóa truyền thông từ tuyên bố thương hiệu sang trải nghiệm có thể cảm nhận và kiểm chứng. 

Các thương hiệu có thể minh bạch hóa câu chuyện thương hiệu thông qua case thực tế, trải nghiệm người dùng thật, nội dung UGC và influencer marketing có sự đồng điệu với Gen Z; đồng thời thể hiện rõ giá trị thương hiệu và những hoạt động gắn với cộng đồng trong quá trình phát triển thực tế. Việc kết hợp giữa trải nghiệm thật, dữ liệu cụ thể và tiếng nói từ người dùng sẽ giúp thông điệp chuyển từ tuyên bố thương hiệu sang bằng chứng trải nghiệm, từ đó gia tăng mức độ tin cậy và tính xác thực trong mắt Gen Z. 

Niềm tin của Gen Z được hình thành từ trải nghiệm thực tế, con người thật và giá trị thương hiệu.  

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 3: Education, But Make It Fun (Định dạng lại giáo dục tài chính theo hướng dễ tiếp cận) 

Giáo dục tài chính cần được thiết kế lại theo hướng thân thiện với trải nghiệm thay vì giữ nguyên cấu trúc truyền đạt kiến thức truyền thống. Khi nội dung được đơn giản hóa về cách thể hiện nhưng vẫn giữ độ chính xác, thương hiệu có thể thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức tài chính và khả năng tiếp nhận thực tế. 

Trong thực tế, các ngân hàng có thể tích hợp gamification trong app, xây dựng quiz tài chính cá nhân, công cụ mô phỏng quản lý chi tiêu hoặc các series nội dung tình huống như tiết kiệm, đầu tư nhỏ lẻ; đồng thời cần thiết kế nội dung theo hướng vừa dễ hiểu vừa đảm bảo độ chính xác, tránh đơn giản hóa quá mức các khái niệm tài chính quan trọng. 

Gamification tăng mức độ ghi nhớ nhưng cần được bằng cân bằng độ chính xác kiến thức. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 4: Meet Them on Mobile, Or Don’t Bother (Ưu tiên trải nghiệm trên mobile là điều kiện tiên quyết) 

Mobile cần được xem là nền tảng trải nghiệm cốt lõi thay vì chỉ là một kênh giao dịch bổ trợ. Chất lượng trải nghiệm trên ứng dụng vì vậy phản ánh trực tiếp mức độ tiện lợi, hiện đại và tính cạnh tranh của thương hiệu tài chính. 

Do đó, các ngân hàng cần ưu tiên tối ưu UX/UI trên ứng dụng, cải thiện tốc độ xử lý giao dịch, rút ngắn hành trình thao tác và hạn chế các bước phức tạp; đồng thời tích hợp các tính năng thiết yếu với Gen Z như theo dõi ngân sách, chuyển tiền nhanh, P2P payments và cá nhân hóa thông báo theo hành vi chi tiêu, nhằm biến mobile thành trung tâm trải nghiệm tài chính thay vì chỉ là công cụ giao dịch đơn thuần.

Các điểm yếu về tốc độ, giao diện, tính năng và tiện lợi là yếu tố quyết định giữ chân Gen Z trên mobile app. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 5: Personalization is Your Golden Ticket (Cá nhân hóa là chìa khóa mở trải nghiệm Gen Z) 

Cá nhân hóa không còn là yếu tố gia tăng mà đã trở thành tiêu chuẩn trong thiết kế trải nghiệm khách hàng. Việc khai thác dữ liệu hành vi giúp thương hiệu chuyển từ giao tiếp đại chúng sang tương tác phù hợp theo từng cá nhân và từng ngữ cảnh sử dụng. 

Về chiến lược, thương hiệu có thể ứng dụng Nền tảng dữ liệu khách hàng (CDP) để hợp nhất dữ liệu từ nhiều điểm chạm như app, website và social; từ đó phân tích hành vi sử dụng dịch vụ, cá nhân hóa tương tác và tự động hóa thông điệp, ưu đãi cũng như gợi ý sản phẩm phù hợp với từng nhóm người dùng và từng giai đoạn trong hành trình tài chính. 

Quy trình cá nhân hóa trải nghiệm từ dữ liệu đến tương tác và ưu đãi phù hợp. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 6: Champion Social Causes (Dẫn dắt và đồng hành cùng các giá trị xã hội) 

Giá trị thương hiệu ngày càng được đánh giá dựa trên vai trò và tác động thực tế trong xã hội, không chỉ ở lợi ích chức năng của sản phẩm. Khi các cam kết xã hội được thể hiện nhất quán, trải nghiệm thương hiệu sẽ trở nên có chiều sâu và dễ tạo sự đồng cảm dài hạn. 

Các ngân hàng có thể triển khai chiến lược trách nhiệm xã hội theo hướng nhất quán, lồng ghép yếu tố bền vững vào sản phẩm, dịch vụ và truyền thông; đồng thời chủ động truyền tải các hoạt động như hỗ trợ cộng đồng, đầu tư địa phương, minh bạch báo cáo và các chương trình hướng tới xã hội cụ thể, qua đó giúp Gen Z cảm nhận rõ vai trò và giá trị thực tế của thương hiệu trong hệ sinh thái xã hội. 

Kỳ vọng của Gen Z gắn với trách nhiệm xã hội và tác động cộng đồng của thương hiệu. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 7: Influencers Who Get It (Lựa chọn Influencer am hiểu Gen Z) 

Influencer không còn chỉ đóng vai trò khuếch đại truyền thông, mà trở thành một phần quan trọng trong việc xây dựng niềm tin thương hiệu. Khi nhà sáng tạo có sự đồng điệu về lối sống, cách thể hiện nội dung với tệp khán giả Gen Z, thông điệp tài chính sẽ được tiếp nhận theo hướng gần gũi, tự nhiên và đáng tin hơn. 

Trong triển khai, thương hiệu nên xây dựng chiến lược influencer dài hạn thay vì hợp tác ngắn hạn theo chiến dịch, ưu tiên các nhà sáng tạo trong lĩnh vực tài chính cá nhân, lifestyle hoặc giáo dục tài chính có sự đồng điệu với Gen Z. Việc lựa chọn cần dựa trên mức độ phù hợp với tệp khán giả, phong cách nội dung, độ tin cậy và khả năng tạo ảnh hưởng, thay vì chỉ tập trung vào độ phủ hay các chỉ số tiếp cận bề mặt, từ đó giúp thông điệp tài chính trở nên gần gũi và đáng tin hơn. 

Ma trận đánh giá influencer theo tính xác thực và mức độ phù hợp tệp khán giả. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 8: Go Viral with Fun Challenges! (Lan tỏa qua các thử thách!) 

Các định dạng nội dung mang tính tham gia giúp thương hiệu chuyển từ giao tiếp một chiều sang trải nghiệm tương tác thực tế với người dùng. Những hoạt động dạng thử thách không chỉ tạo lan tỏa tự nhiên trên nền tảng số, mà còn tăng mức độ gắn kết và ghi nhớ thương hiệu một cách bền vững hơn. 

Các ngân hàng có thể thiết kế các chiến dịch tương tác gắn trực tiếp với hành vi tài chính đời sống như thử thách tiết kiệm, quản lý chi tiêu theo tuần hoặc đặt mục tiêu tài chính cá nhân, kết hợp cơ chế tham gia rõ ràng, phần thưởng minh bạch và khả năng theo dõi tiến trình ngay trên nền tảng số. Cách tiếp cận này không chỉ tăng mức độ tương tác, mà còn chuyển người dùng từ trạng thái tiếp nhận thụ động sang chủ động tham gia trải nghiệm thương hiệu. 

Chiến dịch tương tác thúc đẩy sự tham gia và lan tỏa tự nhiên trên nền tảng số. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 9: Campus Connection: Team Up with Local Universities (Kết nối sớm từ môi trường đại học)  

Môi trường đại học là một điểm chạm chiến lược trong hành trình hình thành thói quen tài chính của người dùng trẻ. Việc hiện diện sớm trong giai đoạn này giúp thương hiệu xây dựng nhận diện, mức độ quen thuộc và nền tảng gắn kết dài hạn ngay từ những trải nghiệm tài chính đầu đời. 

Các thương hiệu tài chính có thể chủ động hợp tác với các trường đại học thông qua workshop tài chính cá nhân, chương trình tài khoản sinh viên, mentoring tài chính hoặc các hoạt động đồng hành cùng câu lạc bộ và sự kiện học đường. Việc hiện diện sớm tại môi trường đại học giúp thương hiệu xây dựng niềm tin, hình thành thói quen sử dụng dịch vụ và duy trì mối quan hệ dài hạn với người dùng ngay từ giai đoạn tài chính đầu đời. 

Hành trình xây dựng lòng trung thành với Gen Z bắt đầu ngay từ giai đoạn sinh viên.  

(Nguồn: Banking for GenZ) 

Định hướng 10: Meme-ify Your Message (Diễn đạt thông điệp bằng ngôn ngữ meme) 

Ngôn ngữ truyền thông cần được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa số để tăng khả năng tiếp cận với thế hệ người dùng trẻ. Khi thông điệp tài chính được diễn đạt bằng định dạng gần gũi, dễ liên hệ và dễ chia sẻ, nội dung không chỉ dễ hiểu hơn mà còn gia tăng khả năng lan truyền tự nhiên trên các nền tảng số. 

Trong thực tế, thương hiệu có thể phát triển hệ thống real-time content dựa trên các meme và xu hướng văn hóa số phù hợp, đồng thời chuyển hóa các tình huống tài chính quen thuộc thành nội dung ngắn, dễ hiểu và dễ chia sẻ. Khi meme được gắn trực tiếp với tính năng sản phẩm và ngữ cảnh tài chính đời sống, thông điệp không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp Gen Z tiếp cận kiến thức tài chính một cách tự nhiên và dễ ghi nhớ hơn. 

Liên kết meme với nội dung tài chính để tăng hiểu và tương tác của Gen Z. 

(Nguồn: Banking for GenZ) 

10 định hướng trên cho thấy Brand Experience đang trở thành trọng tâm trong cách các thương hiệu Tài chính – Ngân hàng tiếp cận Gen Z, thay vì chỉ dựa vào truyền thông hay ưu đãi ngắn hạn. Điều này đặt ra nhu cầu nhìn nhận lại chiến lược trải nghiệm thương hiệu ở góc độ dài hạn và bền vững hơn trong bối cảnh 2026. 

3. Nhận định chuyên gia: Đâu là hướng đi bền vững trong ngành Tài chính – Ngân hàng 2026? 

Từ các insight và 10 xu hướng Brand Experience trên, có thể thấy Gen Z đang thay đổi tiêu chí lựa chọn ngân hàng theo hướng ưu tiên trải nghiệm thực tế, cá nhân hóa và sự nhất quán giá trị thương hiệu. Điều này đặt ra yêu cầu cho ngành Tài chính – Ngân hàng phải chuyển từ tư duy truyền thông đơn lẻ sang xây dựng trải nghiệm thương hiệu xuyên suốt toàn bộ hành trình khách hàng. 

Để hiện thực hóa định hướng này, tại Novaon Digital, Brand Experience được triển khai dựa trên mô hình SCT (Strategy – Creative – Technology), kết hợp tư duy chiến lược, sáng tạo nội dung và nền tảng công nghệ thành một hệ thống trải nghiệm thương hiệu nhất quán, giúp các thương hiệu Tài chính – Ngân hàng không chỉ tiếp cận Gen Z hiệu quả mà còn xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên tài chính số. 

Trong giai đoạn tới, khi hành vi tài chính số tiếp tục phát triển và mức độ cạnh tranh ngày càng dựa trên trải nghiệm thay vì chỉ sản phẩm, thương hiệu nào làm chủ được dữ liệu, công nghệ và thiết kế trải nghiệm phù hợp với Gen Z sẽ chiếm lợi thế dài hạn. Đây cũng chính là bước chuyển tất yếu để ngành Tài chính – Ngân hàng thích ứng với một thế hệ khách hàng ngày càng chủ động, hiểu biết và yêu cầu cao hơn về trải nghiệm thương hiệu. 

5 XU HƯỚNG TRUYỀN THÔNG NGÀNH TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG ỨNG DỤNG HIỆU QUẢ NỬA ĐẦU NĂM 2026 

1. Bối cảnh thị trường tài chính – ngân hàng nửa đầu năm 2026  

Việc trải nghiệm khách hàng trở thành tâm điểm trong chiến lược cạnh tranh của các thương hiệu tài chính – ngân hàng là kết quả tất yếu từ những biến động rõ rệt trong bối cảnh thị trường. Những chuyển dịch trong hành vi người tiêu dùng không diễn ra một cách ngẫu nhiên mà được hình thành từ các áp lực vĩ mô, biến động chính sách và bức tranh kinh tế chính trị đang tái định hình hệ sinh thái ngành tài chính – ngân hàng. Chính những chuyển dịch trong giai đoạn này đã góp phần thúc đẩy các ngân hàng triển khai thay đổi trải nghiệm thương hiệu nhằm thích nghi với bối cảnh mới. 

Khi yếu tố chính sách, chính trị và tiền tệ không chỉ là những dữ liệu kinh tế mà là những biến số chủ đạo thay đổi hành vi người tiêu dùng 

Trong bối cảnh kinh tế chính trị thế giới đầy biến động, thị trường kinh tế Việt Nam đã chứng kiến những thay đổi rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu sử dụng dịch vụ tài chính – ngân hàng đối với người tiêu dùng. Báo cáo mới nhất của Tạp chí Ngân hàng cho thấy giai đoạn chuyển giao từ năm 2025 qua năm 2026 chứng kiến sự chi phối của ba yếu tố: chính sách thuế quan và áp bức chính trị căng thẳng từ Mỹ, diễn biến chính trị phức tạp trải dài từ Đông Âu tới Trung Âu và làn sóng nới lỏng tiền tệ từ hàng loạt các ngân hàng trung ương lớn.  

Cũng chính bởi những yếu tố then chốt đó, báo The Leader dự báo nền kinh tế toàn cầu đang tăng trưởng chậm lại với mức 3.1% tới 3.2% đi kèm với nhiều rủi ro tiềm ẩn. Không chỉ vậy, chính sự bấp bênh trong kinh tế – chính trị toàn cầu đã vô hình chung tạo ra những rào cản cho nền kinh tế mở như Việt Nam bao gồm áp lực tỷ giá, lãi suất và giới hạn tín dụng, song song với yêu cầu nội địa yếu đặc biệt là với ngành tài chính ngân hàng. 

Xu hướng trú ẩn an toàn nhường cơ hội cho thị trường tiêu dùng vàng lên cao 

Trước viễn cảnh tài chính đổi chiều, người tiêu dùng có xu hướng dịch chuyển sang những giải pháp trú ẩn an toàn như vàng và bạc nhằm đáp lại bức tranh địa chính trị căng thẳng leo thang. Theo Báo Đầu tư, xu hướng trú ẩn an toàn của người tiêu dùng không chỉ phản ánh xu hướng tiết kiệm an toàn, minh bạch mà còn giảm thiểu tối đa rủi ro và tối ưu lợi nhuận bền vững. Tận dụng lợi thế lên ngôi đó, thị trường vàng đã chứng kiến những cơn sốt đầu tư và lợi nhuận khổng lồ, khép lại tháng đầu năm 2026 với mức tăng trưởng tích cực 20%. Không những vậy, giới chuyên gia trong ngành nhận định tiềm lực phát triển của thị trường vàng sẽ còn tiếp diễn với nhu cầu tăng cao mạnh mẽ.  

Ngành tài chính – ngân hàng không còn là cuộc đua lãi suất mà là bài toán trải nghiệm thương hiệu 

Từ bối cảnh thay đổi của nền kinh tế Việt Nam trước cú sốc kép kinh tế – chính trị đến sự thay đổi về hành vi của người tiêu dùng, các thương hiệu trong ngành tài chính – ngân hàng cần thay đổi phương thức tiếp cận và đưa dịch vụ đến gần hơn với người tiêu dùng song vẫn đảm bảo tính an toàn, minh bạch và lợi ích dài lâu. 

Bài toán được đặt ra không chỉ đơn thuần có thể giải quyết qua những con số lãi suất hay ưu đãi ấn tượng mà đó là trải nghiệm với giá trị gắn kết lâu dài giữa thương hiệu và người tiêu dùng, đặc biệt trong kỷ nguyên số ngày nay. Nếu đảm bảo được phương diện này, các thương hiệu tài chính – ngân hàng có thể nâng cấp những chiến lược marketing và truyền thông đột phá để gây dựng lòng tin và giữ chân người tiêu dùng, từ đó một lần nữa nắm thế chủ động và ưu thế trên thị trường. 

2. Xu hướng truyền thông ngành tài chính – ngân hàng nửa đầu năm 2026 

Trước những biến động vĩ mô và dịch chuyển trong hành vi người tiêu dùng, bài toán đặt ra cho các ngân hàng là làm thế nào để nâng cấp trải nghiệm thương hiệu và củng cố niềm tin dài hạn. Khi dịch vụ và lợi ích tài chính dần nhường chỗ cho niềm tin và trải nghiệm thương hiệu, lợi thế cạnh tranh nằm ở cách thương hiệu thiết kế hành trình, cá nhân hóa tương tác và kiến tạo giá trị dài hạn qua từng điểm chạm với người tiêu dùng. 

Dưới đây là 5 xu hướng truyền thông trọng yếu được ứng dụng hiệu quả và định hình ngành tài chính – ngân hàng trong nửa đầu năm 2026. 

Xu hướng 1: AI-driven Brandformance – Personalization Balance (Cân bằng hành vi trải nghiệm và tối ưu dịch vụ cá nhân hóa) 

Trong bối cảnh tăng trưởng ngày nay, hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận của các dịch vụ tài chính – ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào những con số, tỷ lệ gia tăng hay active tài khoản mà quan trọng hơn cả là trải nghiệm thương hiệu mang đến người tiêu dùng. Đây cũng chính là yếu tố quyết định sự phát triển và tối ưu cả về hiệu suất và xây dựng thương hiệu một cách bền vững trên thị trường, hay còn được gọi là brandformance. 

Để thực hiện mục tiêu kép đó, AI không chỉ là trào lưu mà là hệ điều hành chủ chốt thúc đẩy quá trình trải nghiệm thương hiệu của người tiêu dùng một cách tối ưu hơn song vẫn đảm bảo năng suất trong hiệu quả kinh doanh. Theo PwC, những ngân hàng sử dụng AI có thể gia tăng năng suất trong việc quản lý dòng tiền động và dự đoán hành vi người tiêu dùng với hiệu suất nâng cao tới 15%. Bên cạnh đó, những giải pháp marketing tích hợp AI đã được chuyên gia chứng minh tăng 40% mức độ gắn kết thương hiệu. 

Cụ thể hơn, brandformance được thể hiện hiệu quả qua các xu hướng nổi bật trong ngành như cá nhân hóa nội dung (AI-powered Personalization). Phương pháp này đảm bảo cá nhân hóa dịch vụ và trải nghiệm người tiêu dùng dựa trên hành vi quản lý tài chính, từ đó giúp thông điệp chạm đúng nhu cầu thực tế của từng cá nhân người tiêu dùng. Bên cạnh đó, thay vì quảng cáo đại trà, việc ứng dụng truyền thông theo ngữ cảnh (Predictive and Contextual Messaging) cũng như tối ưu sáng tạo linh hoạt (Dynamic Creative Optimization) cho phép các thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng đúng thời điểm, đúng dịch vụ, từ đó gia tăng tỷ lệ chuyển đổi một cách tự nhiên và nâng tầm trải nghiệm dịch vụ lên mức độ cá nhân hóa tối đa. 

Sự kết hợp này đánh dấu bước tiến lớn trong chiến lược marketing ở thời đại số ngày nay, khi AI được tận dụng tối đa và thông minh khi cho phép thương hiệu nắm bắt, nhận diện ngữ cảnh và quan sát hành vi, từ đó cá nhân hóa trải nghiệm theo thời gian thực. Cá nhân hóa giờ đây không chỉ là mục tiêu mà còn là kết quả của chiến lược, sáng tạo và ứng dụng công nghệ tối đa nhằm hỗ trợ thương hiệu gia tăng trải nghiệm người tiêu dùng và tối ưu năng suất kinh doanh so với các chiến dịch ngắn hạn truyền thống. 

Xu hướng 2: Experience-led Omnichannel and Conversational Engagement (Trải nghiệm tích hợp đa kênh liền mạch và đối thoại gắn kết thương hiệu) 

Trong thời đại số ngày nay, hành trình khách hàng diễn ra đồng thời trên nhiều nền tảng, từ social, media, livestream, … đến ứng dụng ngân hàng. Vì vậy, việc triển khai truyền thông theo từng kênh riêng lẻ không còn phù hợp mà thay vào đó cần có sự dịch chuyển sang omnichannel marketing (tiếp thị tích hợp đa kênh). Bên cạnh đó, khảo sát của McKinsey cho thấy những thương hiệu áp dụng chiến lược trải nghiệm liền mạch đa kênh đã thành công gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng lên tới 25-30%.  

Khảo sát của Insider One cũng phản ánh xu hướng ủng hộ và mong muốn của người tiêu dùng đối với trải nghiệm đa kênh liền mạch, điều này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin tưởng với thương hiệu tài chính – ngân hàng. Điều đó đồng nghĩa với việc trải nghiệm tích hợp đa kênh liền mạch giờ đây không còn là lựa chọn mà là điều kiện then chốt quyết định độ gắn kết và trung thành với thương hiệu tài chính – ngân hàng trong cuộc đua số ngày nay.  

Bên cạnh xu hướng tối ưu trải nghiệm liền mạch đa kênh (Omnichannel Journey Orchestration), ngành tài chính – ngân hàng cũng đang dịch chuyển mạnh mẽ sang xu hướng marketing đối thoại (Conversational Marketing), điều này kích hoạt tương tác hai chiều qua AI chatbot và live chat, giúp người tiêu dùng giải đáp các thắc mắc trong thời gian thực. Bên cạnh đó, định dạng nội dung tương tác (Interactive Content) và tích hợp kênh online-offline (O2O) cũng được các thương hiệu triển khai mạnh mẽ, đảm bảo mọi nhu cầu tiêu dùng trên không gian số đều được tiếp nối liền mạch với các cơ sở trực tiếp. Những xu hướng này giúp người dùng chủ động đưa ra quyết định trên nền tảng số và giúp thương hiệu tạo nên hệ sinh thái dịch vụ tối ưu. 

Đồng thời, đứng trước bối cảnh truyền thông một chiều ngày càng kém hiệu quả với các sản phẩm dịch vụ tài chính phức tạp, người dùng có xu hướng tin tưởng hơn khi được đối thoại, đặt câu hỏi và nhận phản hồi trực tiếp trong quá trình tìm hiểu. Brand experience vì vậy cần được thiết kế như một hệ tương tác liền mạch, nơi các điểm chạm không chỉ kết nối về mặt kỹ thuật mà còn thống nhất về giọng điệu, thông điệp và khả năng giải thích hỗ trợ đưa ra quyết định. 

Xu hướng 3: The Creative Technology Nexus (Kỷ nguyên trải nghiệm của sáng tạo số, trải nghiệm để hiểu trước khi lựa chọn dịch vụ) 

Công nghệ nhập vai đang mở ra cách tiếp cận mới cho trải nghiệm thương hiệu trong ngành tài chính – ngân hàng. Cụ thể hơn, thay vì truyền tải dịch vụ bằng thông tin kỹ thuật khô cứng, trải nghiệm được kể thông qua tương tác, mô phỏng và các định dạng trực quan giúp người tiêu dùng hình dung rõ hơn cách dịch vụ vận hành và giá trị mang lại trong thực tế.  

Theo báo cáo của Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ, việc áp dụng công nghệ vào các giải pháp marketing (MarTech) đã trở thành xu hướng nổi bật được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, được ghi nhận qua 73% ngân hàng tích hợp công nghệ hiện đại trong chiến lược marketing thành công. Bên canh sức mạnh của trí tuệ nhân tạo AI và Big Data, các ngân hàng đang gia tăng sự tích hợp các nền tảng dữ liệu khách hàng (CDP) để tạo nên trải nghiệm liền mạch. Hơn nữa, những công nghệ tương tác như AI Chatbot, công nghệ thực tế áo AR/VR và gamification cũng góp phần quan trọng trong làn sóng chuyển dịch phong cách marketing của lĩnh vực này. Những ứng dụng hiện đại này không chỉ tối ưu hiệu quả chuyển đổi mà còn giúp các thương hiệu tài chính – ngân hàng thiết lập những điểm chạm mang đậm phong cách thương hiệu trên không gian số. 

Có thể nói rằng sáng tạo và công nghệ là hai chìa khóa cốt lõi giúp thương hiệu nổi bật định vị và tăng cường hiệu quả brand experience của người tiêu dùng. Khi trải nghiệm thương hiệu được xây dựng dựa trên nền tảng chiến lược vững vàng, sáng tạo đổi mới và công nghệ hiện đại, các thương hiệu tài chính – ngân hàng hoàn toàn có thể gia tăng mức độ ghi nhớ và rút ngắn quá trình cân nhắc dịch vụ của người tiêu dùng. Từ đó người dùng cũng có thể được củng cố niềm tin, đây cũng chính là yếu tố quan trọng đặc biệt trong lĩnh vực rủi ro cao cần tạo dựng lòng tin vững chắc như ngành tài chính – ngân hàng. 

Xu hướng 4: Authentic Storytelling and Transparency (Niềm tin khơi nguồn từ khả năng kiểm chứng và trải nghiệm thật) 

Đối với lĩnh vực tài chính – ngân hàng, niềm tin không còn đến từ việc thương hiệu khẳng định mình tốt đến đâu mà từ những trải nghiệm có thể cảm nhận và kiểm chứng, một trong những yếu tố then chốt là cách thương hiệu truyền tải câu chuyện của mình (storytelling). Storytelling trong ngành tài chính – ngân hàng không chỉ phục vụ mục đích truyền tải lợi ích dịch vụ mang lại mà quan trọng là sự kết hợp giữa chiến lược xây dựng niềm tin và nghệ thuật sáng tạo, cốt lõi kiến tạo giá trị lâu dài và bền vững cho thương hiệu trong việc củng cố niềm tin với khách hàng.  

Đặt trong bức tranh biến động ngành tài chính – ngân hàng, storytelling cần dịch chuyển khỏi những thông điệp mang tính biểu tượng chung chung để bám sát hơn vào bối cảnh sử dụng thực tế và hành vi đời sống tài chính hàng ngày. Nhờ đó, cách dẫn dắt storytelling sẽ trở nên có tác động và thuyết phục hơn tới người dùng. 

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, nhiều ngân hàng đang tận dụng tối đa hiệu quả nghệ thuật storytelling để gây dựng kết nối cảm xúc dài lâu với người tiêu dùng. Một số hình thức storytelling hiệu quả bao gồm Brand Storytelling, đó là khi thương hiệu chia sẻ chân thực về giá trị, sứ mệnh và hành trình thương hiệu để củng cố niềm tin. Bên cạnh đó, trước làn sóng kỷ nguyên số phát triển ngày nay, việc thương hiệu sử dụng video, podcast hoặc nội dung số để biến các câu chuyện tài chính phức tạp thành trải nghiệm gần gũi dễ hiểu (Digital Storytelling) cũng tạo hiệu quả cao trong quá trình xây dựng câu chuyện thương hiệu với giá trị bền vững. Những hình thức này giúp ngành tài chính – ngân hàng không chỉ truyền tải thông tin mà còn tạo ra trải nghiệm cảm xúc, nâng cao gắn kết và thuyết phục người tiêu dùng trong hành trình đưa ra quyết định tin dùng và gắn bó với thương hiệu. 

Song song với sự sáng tạo độc đáo trong storytelling, brand experience chỉ thực sự hiệu quả khi câu chuyện thương hiệu được kể một cách minh bạch, nhất quán và phản ánh đúng cách dịch vụ hiện diện trong đời sống người dùng. Khi trải nghiệm song hành với thông điệp, niềm tin ắt sẽ được xây dựng một cách tự nhiên, giúp thương hiệu duy trì mối quan hệ bền vững trong một ngành như tài chính – ngân hàng mà uy tín luôn là yếu tố then chốt. 

Xu hướng 5: Community and Human-led Brand Experience (Kiến tạo niềm tin thông qua cộng đồng và trải nghiệm con người) 

Bên cạnh tư duy chiến lược sáng tạo trong storytelling và ứng dụng công nghệ tối ưu trải nghiệm thương hiệu, cộng đồng và trải nghiệm thực của con người cũng đóng vai trò chủ chốt tạo dựng niềm tin với giá trị ảnh hưởng lâu dài tới quyết định người tiêu dùng. Hơn nữa, cộng đồng và trải nghiệm khách hàng, cụ thể là nhân viên, khách hàng trung thành và các cộng đồng liên quan, đang bồi đắp lại lại niềm tin đang dần mờ nhạt với quảng cáo truyền thống. Họ không chỉ là đối  tượng truyền thông trong chiến dịch influencer marketing mà đã trở thành một phần của trải nghiệm thương hiệu. 

Theo khảo sát của McKinsey, những thương hiệu áp dụng chiến lược marketing dựa trên trải nghiệm cộng đồng khách hàng có thể tăng cường mức độ hài lòng của người tiêu dùng hơn 20%, bên cạnh nâng cao khả năng cạnh tranh về mặt tài chính và lợi nhuận cho thương hiệu đó. Vì vậy việc triển khai influencer marketing giờ đây không chỉ nên dựa vào độ phủ sóng của người ảnh hưởng đó mà quan trọng hơn đó phải là người phù hợp với hình ảnh, câu chuyện và giá trị thương hiệu.  

Xu hướng này đề cao sức ảnh hưởng của nội dung cộng đồng (Community-driven Content) cũng như các chiến lược ảnh hưởng cộng đồng trang lứa (Peer-to-peer Influence), từ đó giúp khách hàng trở thành người có sức ảnh hưởng tới hành vi và quyết định tài chính của người tiêu dùng mới. Bên cạnh việc tận dụng tối đa sức ảnh hưởng của người tiêu dùng, các hoạt động gây dựng niềm tin từ chuyên gia trong ngành (Expert-led Influence) cũng giúp nhãn hàng khẳng định uy tín và vị thế dẫn dắt, giúp khách hàng an tâm hơn trong các quyết định tài chính. Đặc biệt, chiến lược đại sứ nội bộ (Employee Advocacy), giữ vai trò trực tiếp tạo ra giá trị dài lâu cho khách hàng có thể giúp thương hiệu tối ưu phát triển định vị qua những chia sẻ và trải nghiệm chân thực từ đội ngũ nhân viên. 

Chỉ khi brand experiecne được lan tỏa thông qua con người và trải nghiệm thật, thương hiệu tài chính – ngân hàng sẽ có cơ hội xây dựng mối quan hệ dài hạn dựa trên sự đồng cảm với những chia sẻ giá trị. Cách tiếp cận này không chỉ giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện bền vững thương hiệu, thể hiện chất lượng dịch vụ thuyết phục mà còn giảm phụ thuộc vào các hoạt động truyền thông mang tính ngắn hạn, từ đó gia tăng mức độ cạnh tranh và định vị thương hiệu lâu bền trên thị trường. 

3. Case study ngành tài chính – ngân hàng áp dụng thành công các xu hướng 

Trong bối cảnh biến động kinh tế – chính trị và tâm lý cẩn trọng của người tiêu dùng, 5 xu hướng truyền thông kể trên không chỉ là trào lưu mà còn là các trục chiến lược định hình cuộc đua brand experience ngành tài chính – ngân hàng năm 2026. Hơn nữa, những xu hướng này đã được áp dụng thành công trong thực tiễn với các case study tiêu biểu dưới đây. 

Case study 1: VIB – Kích hoạt thẻ tín dụng qua Max App với hệ thống Onfluencer và Employee Advocacy Marketing 

Với vị thế ngân hàng bán lẻ dẫn đầu xu hướng về đổi mới sáng tạo, vào năm 2025, ngân hàng VIB đã triển khai chiến dịch “Đại sứ thẻ tín dụng VIB” với mong muốn gia tăng lượng đăng ký thẻ tín dụng qua Max App với bảo đảm đây là nền tảng mở thẻ trực tuyến nhanh chóng, an toàn và tối ưu trải nghiệm người tiêu dùng. Để triển khai hiệu quả chiến dịch này, VIB đã kết hợp giải pháp Influencer Marketing tự động hóa với mô hình Onfluencer Employee Advocacy nhằm tích hợp sức ảnh hưởng bên ngoài và nguồn lực nội bộ để lan tỏa trải nghiệm sử dụng thẻ một cách gần gũi, chân thực với người tiêu dùng. 

Chiến dịch nhắm đến nhóm khách hàng trong độ tuổi từ GenZ đến Millennials được phân chia theo các hành vi và trải nghiệm sử dụng thẻ khác nhau. Thông qua hệ thống Onfluencer và chiến lược Employee Advocacy, VIB đã cá nhân hóa thông điệp và cơ chế khuyến khích phù hợp với từng nhóm khách hàng, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ hành vi đăng ký thẻ và sử dụng Max App. 

Về hiệu quả, chiến dịch đã giúp VIB đo lường hiệu suất theo thời gian thực, tối ưu nội dung theo hành vi người tiêu dùng và xây dựng hệ thống báo cáo minh bạch phục vụ những quyết định marketing sau này. Đồng thời, cơ chế ghi nhận và thưởng công khai giúp nâng cao và tối ưu trải nghiệm người dùng, gia tăng động lực giới thiệu dịch vụ, từ đó đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng người thẻ tín dụng và doanh thu ngân hàng từ phí và lãi suất. 

Case study 2: Westpac Úc – Tối ưu trải nghiệm người tiêu dùng với công nghệ AR tiên tiến làm trực quan dữ liệu tài chính cá nhân, tăng cường trải nghiệm và mức độ hài lòng thương hiệu 

Đối mặt với bài toán gia tăng mức độ gắn kết trong bối cảnh lên ngôi của kênh giao dịch mobile banking, Westpac đã ứng dụng công nghệ AR như một đòn bẩy gia tăng chất lượng brand experience, từ đó nâng cấp và tối ưu cách người dùng tương tác với dữ liệu tài chính cá nhân. Westpac đã trực quan các bảng số, dòng tiền và dữ liệu chi tiêu tưởng chừng như khô khan dưới dạng 3D nhằm tăng tương tác, từ đó giúp người dùng nắm bắt và quản lý bức tranh tài chính của mình một cách sinh động và dễ hiểu hơn.  

Chiến lược tập trung vào nhóm khách hàng GenZ và Millennials am hiểu công nghệ và coi mobile banking là kênh tiêu dùng chính, song họ vẫn kỳ vọng được nhận trải nghiệm số tương tác và trực quan cao hơn. Vì vậy, việc tích hợp công nghệ AR giúp gạt bỏ rào cản tiếp cận dữ liệu tài chính phức tạp, từ đó gia tăng thời gian sử dụng app, tần suất tương tác và mức độ gắn bó với hệ sinh thái dịch vụ hiện đại của ngân hàng. 

Kết quả từ chiến lược này phản ánh mức độ hài lòng và tương tác trên app của ngân hàng tăng cao rõ rệt, đồng thời củng cố hình ảnh thương hiệu đổi mới trong bức tranh số hóa chuyển đổi mạnh mẽ của ngành tài chính – ngân hàng. Bên cạnh đó, giải pháp này cũng đã thành công củng cố định vị của Westpac không chỉ là ngân hàng uy tín lâu đời nhất tại Úc mà còn là một ngân hàng tiên phong về công nghệ trải nghiệm.  

4. Nhận định chuyên gia Novaon Digital  

Từ bối cảnh xu hướng thị trường và sự dịch chuyển trong hành vi người tiêu dùng, lợi thế cạnh tranh của ngành tài chính – ngân hàng năm 2026 không còn nằm ở những con số lãi suất hay ưu đãi ngắn hạn mà nằm ở năng lực xây dựng và củng cố niềm tin người tiêu dùng một cách dài hạn. Khi dòng tiền có xu hướng tìm đến các kênh trú ẩn an toàn, các thương hiệu trong ngành tài chính – ngân hàng không thể cạnh tranh bằng lợi ích tài chính. Thay vào đó, brand experience toàn diện trở thành trụ cột chiến lược để duy trì tăng trưởng bền vững trong bối cảnh niềm tin trở thành yếu tố quyết định hành vi lựa chọn dịch vụ của người tiêu dùng. 

Để hiện thực hóa lợi thế cạnh tranh thương hiệu cũng như áp dụng tối ưu các xu hướng truyền thông, brand experience cần được triển khai hiệu quả và thiết kế như một hệ sinh thái toàn diện tích hợp giữa Strategy – Creative – Technology. Chiến lược sẽ giúp thương hiệu định hướng đúng insight và vai trò của trải nghiệm trong hành trình khách hàng. Cụ thể hơn, sáng tạo giúp chuyển đổi các thông điệp tài chính phức tạp khô khan thành các trải nghiệm gần gũi dễ tiếp cận, đồng thời, công nghệ thúc đẩy quá trình cá nhân hóa, kết nối đa kênh và tối ưu tương tác theo thời gian thực. Sự kết hợp này không chỉ giúp ngân hàng thích ứng linh hoạt với biến động thị trường mà còn tạo ra trải nghiệm liền mạch, giảm thiểu cảm nhận rủi ro và từng bước củng cố niềm tin thương hiệu dài hạn trong kỷ nguyên số.  

Chiến lược Brand Experience Tết 2026: 4 định hướng tăng trưởng trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) 

Phần 1: Toàn cảnh FMCG Tết 2026 trong bối cảnh tăng trưởng vẫn còn nhưng bài toán đã thay đổi 

Tết vẫn là mùa cao điểm quen thuộc, nhưng bối cảnh không còn lặp lại:  

Trong nhiều năm qua, Tết Nguyên Đán luôn giữ vai trò then chốt trong tăng trưởng của ngành FMCG. Dữ liệu từ NielsenIQ cho thấy Tết liên tục là giai đoạn có chỉ số mua sắm cao nhất trong năm, vượt trội so với các mùa vụ khác như Trung Thu, Vu Lan hay Giáng Sinh. Không chỉ mang ý nghĩa văn hóa, Tết còn là thời điểm người tiêu dùng tăng chi tiêu cho thực phẩm, đồ uống, sản phẩm chăm sóc gia đình và quà biếu. 

Tết là mùa vụ đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng FMCG tại Việt Nam. 

(Nguồn: NielsenIQ) 

Tuy nhiên, dù vai trò của Tết không thay đổi, bối cảnh xã hội tác động đến hành vi tiêu dùng mỗi năm lại khác nhau. Điều này khiến Tết không còn là một công thức quen thuộc có thể áp dụng lặp lại, mà trở thành một bài toán cần được đánh giá lại theo từng chu kỳ. 

Thị trường FMCG bước vào Tết 2026 với nhiều tín hiệu đan xen:  

Bước vào Tết 2026, thị trường FMCG ghi nhận tín hiệu vừa tích cực, vừa thận trọng. Dữ liệu từ NielsenIQ cho thấy các mùa Tết gần đây, nhu cầu mua sắm FMCG vẫn duy trì ổn định với mức tăng trưởng hai chữ số so với giai đoạn trước Tết, cụ thể doanh thu dịp Tết đóng góp khoảng 19 đến 20% tổng doanh thu hằng năm, khẳng định vai trò then chốt của mùa vụ này đối với ngành. 

Doanh thu FMCG dịp Tết duy trì ổn định qua nhiều năm, nhưng mức tăng trưởng không còn mở rộng mạnh mẽ. 

(Nguồn: NielsenIQ) 

Tuy vậy, song song với kỳ vọng tích cực, người tiêu dùng bước vào mùa Tết với tâm lý cân nhắc nhiều hơn. Áp lực từ chi phí sinh hoạt, thu nhập và những biến động kinh tế khiến hành vi mua sắm trở nên chọn lọc và có tính tính toán cao hơn. Thị trường không rơi vào trạng thái bi quan, nhưng cũng chưa tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ như giai đoạn trước đó. 

Tết 2026 không còn là cuộc đua làm lớn theo quán tính: 

Trong bối cảnh này, hiệu quả tăng trưởng Tết không còn đến từ việc mở rộng quy mô đơn thuần hay lặp lại những cách làm quen thuộc. Ngân sách Tết vẫn được các doanh nghiệp duy trì, nhưng áp lực về hiệu quả đầu tư và khả năng tạo tác động thực sự đến quyết định mua sắm ngày càng lớn. 

Điều này buộc các thương hiệu FMCG phải thay đổi cách tiếp cận: từ chạy theo độ phủ sang tư duy chọn lọc hơn, tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm phù hợp với tâm lý và ưu tiên mới của người tiêu dùng. Tết 2026 vì vậy đặt ra một câu hỏi cốt lõi cho chiến lược tăng trưởng: người tiêu dùng đang thực sự tìm kiếm điều gì ở thương hiệu trong một mùa Tết nhiều cân nhắc hơn? 

Phần 2: Người tiêu dùng Tết 2026 đang tìm kiếm điều gì ở các thương hiệu?  

Bước vào Tết 2026, quyết định mua sắm của người tiêu dùng không còn được dẫn dắt bởi cảm xúc bốc đồng hay ưu đãi lớn, mà hình thành từ quá trình cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Ba nhu cầu dưới đây đang định hình rõ cách họ lựa chọn thương hiệu trong dịp Tết. 

An tâm, an toàn và có thể xác thực: 

Sự gia tăng lo ngại liên quan đến hàng giả, chất lượng và an toàn sản phẩm khiến người tiêu dùng bước vào mùa Tết với tâm lý thận trọng hơn. Điều này đặc biệt rõ rệt ở các sản phẩm dùng trong gia đình hoặc mang tính biếu tặng, khi yếu tố an tâm không chỉ ảnh hưởng đến quyết định mua, mà còn gắn với trách nhiệm và hình ảnh cá nhân của người mua. 

An toàn thực phẩm và sức khỏe đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng. 

(Nguồn: Worldpanel by Numerator) 

Trong khi đó nhiều thương hiệu FMCG vẫn truyền thông chất lượng theo hướng tuyên bố một chiều, thiếu bằng chứng cụ thể và thiếu trải nghiệm giúp người tiêu dùng tự xác thực. Điều này khiến niềm tin khó được xây dựng xuyên suốt từ truyền thông đến điểm bán. Thay vì chỉ nói mình tốt, thương hiệu cần tạo điều kiện để người tiêu dùng tự cảm nhận và kiểm chứng sự an tâm ngay từ điểm chạm đầu tiên. 

Giá trị cảm xúc và ý nghĩa của lựa chọn Tết: 

Song song với nhu cầu an tâm, người tiêu dùng Tết không xem mua sắm là hành vi thuần túy về sản phẩm, mà là một phần của việc gìn giữ và thể hiện các giá trị gia đình. Mỗi lựa chọn đều mang theo kỳ vọng về sự gắn kết, sự chu đáo và ý nghĩa trong những dịp sum họp hoặc biếu tặng. 

Trong khi đó, nội dung Tết của các thương hiệu vẫn rơi vào lối mòn cảm xúc, thiếu liên kết với đời sống thực tế. Thông điệp dù giàu không khí lễ hội nhưng không chỉ ra rõ vai trò của sản phẩm trong sinh hoạt Tết, khiến cảm xúc khó chuyển hóa thành lựa chọn. Để tạo kết nối thực sự, thương hiệu cần gắn sản phẩm với những tình huống sử dụng cụ thể, đủ gần để người tiêu dùng nhìn thấy chính mình trong đó. 

Cân bằng giữa chi tiêu và chất lượng: 

Người tiêu dùng Tết 2026 vẫn sẵn sàng chi tiêu, nhưng quyết định mua không dựa trên giá rẻ tuyệt đối. Thay vào đó, họ tìm kiếm cảm giác lựa chọn hợp lý, xứng đáng với số tiền bỏ ra và phù hợp với từng mục đích sử dụng trong dịp Tết. 

Việc đẩy mạnh khuyến mãi dày đặc có thể giúp tăng doanh số ngắn hạn, nhưng đồng thời làm suy giảm giá trị cảm nhận trong mắt người tiêu dùng. Nhiều nhãn hàng chưa diễn giải rõ vì sao mức giá được đưa ra là hợp lý, hoặc sản phẩm phù hợp với ngữ cảnh sử dụng nào trong dịp Tết. . Thay vì chỉ giảm giá, các thương hiệu cần truyền đạt rõ giá trị tương ứng với mức chi trả và thiết kế cấu trúc giá, combo phù hợp cho từng nhu cầu Tết. 

Ba insights tiêu dùng Tết 2026 cho thấy Brand Experience  cần được thiết kế toàn diện và có chọn lọc. 

(Nguồn: Novaon Digital) 

Ba insights trên cho thấy người tiêu dùng Tết 2026 không còn ra quyết định mua sắm dựa trên cảm xúc tức thời hay ưu đãi cao, mà ưu tiên sự an tâm, ý nghĩa và cảm giác lựa chọn hợp lý. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho các thương hiệu FMCG: thay vì chỉ triển khai truyền thông hay khuyến mãi rời rạc, cần xây dựng Brand Experience toàn diện, đủ linh hoạt để đáp ứng tâm lý tiêu dùng đang thay đổi. 

Phần 3: 4 định hướng Brand Experience giúp FMCG tăng triển vọng Tết 2026  

Trước bối cảnh người tiêu dùng Tết 2026 ưu tiên sự an tâm, ý nghĩa và lựa chọn hợp lý, Brand Experience không còn là tập hợp các hoạt động rời rạc, mà cần được thiết kế như một hệ trải nghiệm xuyên suốt. Bốn định hướng triển khai dưới đây sẽ phản ánh cách thương hiệu FMCG có thể thích ứng với bối cảnh mới này. 

Định hướng 1: Adaptive Consumer Response (Phản ứng linh hoạt trước thay đổi trong hành vi mua sắm) 

Hành vi mua sắm Tết không còn diễn ra theo một quỹ đạo cố định từ trước Tết đến cao điểm. Người tiêu dùng liên tục điều chỉnh quyết định mua dựa trên thu nhập, biến động kinh tế, ưu tiên chi tiêu và hoàn cảnh cá nhân. Điều này đòi hỏi Brand Experience cần được xây dựng như một hệ thống có khả năng quan sát, phản hồi và điều chỉnh theo diễn biến thực tế, thay vì bám chặt vào một kịch bản được định sẵn từ đầu mùa. 

Trong thực tế triển khai, các thương hiệu cần tiếp cận định hướng này bằng việc kết hợp giữa  chiến lược (Strategy), tư duy sáng tạo (Creative) và công nghệ (Technology) để có thể phản hồi linh hoạt theo hành vi mua sắm Tết. Trên nền tảng đó, chiến dịch nên được thiết kế theo từng giai đoạn tương ứng với hành trình ra quyết định của người tiêu dùng, từ chuẩn bị, cân nhắc đến thời điểm mua. Dữ liệu hành vi từ các nền tảng digital cũng cần được theo dõi liên tục, giúp thương hiệu kịp thời điều chỉnh chiến lược truyền thông marketing về thông điệp, nội dung và điểm chạm tiếp cận, đồng thời tối ưu các yếu tố thương mại như ưu đãi và cấu trúc combo sản phẩm theo diễn biến thực tế của thị trường. Nhờ vậy, thương hiệu không chỉ duy trì sự hiện diện xuyên suốt mùa Tết, mà còn xuất hiện đúng thời điểm người tiêu dùng sẵn sàng đưa ra lựa chọn. 

Mô hình kết hợp giữa chiến lược, tư duy sáng tạo và công nghệ trong xây dựng Brand Experience. 

(Nguồn: Novaon Digital) 

Định hướng 2: Verified Trust and Authenticity (Xây dựng niềm tin từ sự minh bạch và khả năng kiểm chứng) 

Trong bối cảnh lo ngại về hàng giả, an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm ngày càng gia tăng, niềm tin không còn đến từ việc thương hiệu khẳng định mình tốt đến đâu. Người tiêu dùng cần cảm giác an tâm được tạo ra từ những bằng chứng cụ thể và khả năng tự kiểm chứng. 

Các thương hiệu có thể triển khai cách tiếp cận này bằng cách kết hợp PR và Influencer Marketing theo hướng trải nghiệm thực tế. Thay vì truyền thông một chiều về chất lượng, sản phẩm cần được đặt trong bối cảnh sử dụng đời sống thông qua các nhà sáng tạo nội dung có độ tin cậy cao. Việc lựa chọn influencer không nên dựa thuần vào độ phủ, mà cần xem xét mức độ phù hợp về hình ảnh, phong cách sống và khả năng tạo niềm tin với tệp khán giả. Đồng thời, quá trình đánh giá, lựa chọn và quản lý influencer cần được thực hiện một cách hệ thống, nhằm đảm bảo nội dung truyền tải nhất quán giữa câu chuyện chất lượng, trải nghiệm thực tế và định vị thương hiệu. 

Thương hiệu Custas kết hợp với Novaon Digital khai thác Influencer Marketing dựa trên trải nghiệm thực tế. 

(Nguồn: Novaon Digital) 

Định hướng 3: Meaningful Value Communication (Truyền đạt giá trị rõ ràng và có ý nghĩa, thay vì chỉ nói về ưu đãi) 

Khi thị trường Tết tràn ngập các chương trình khuyến mãi, người tiêu dùng không còn bị thuyết phục chỉ bởi mức giảm giá cao. Thay vào đó, họ cần hiểu rõ sản phẩm mang lại giá trị gì trong bối cảnh Tết, dùng cho ai, dùng vào dịp nào và vì sao lựa chọn đó là hợp lý. Giá trị lúc này không nằm ở con số ưu đãi, mà ở vai trò cụ thể của sản phẩm trong đời sống Tết. 

Với định hướng này, các thương hiệu cần tập trung xây dựng Content Strategy (chiến lược nội dung) xoay quanh vai trò sử dụng của sản phẩm. Nội dung được thiết kế để trả lời trực tiếp các câu hỏi của người mua, từ sử dụng trong gia đình, biếu tặng đến mua tích trữ. Thay vì kể những câu chuyện Tết mang tính biểu tượng chung chung, nội dung được đặt trong các tình huống đời sống quen thuộc, giúp người tiêu dùng dễ hình dung giá trị sản phẩm trong bối cảnh của chính họ. Khi giá trị được truyền đạt rõ ràng và nhất quán trên các điểm chạm, thương hiệu tạo được lý do thuyết phục để được lựa chọn, ngay cả khi không dựa vào ưu đãi mạnh. 

Nội dung Tết chất lượng tạo ra sự hứng thú và kết nối thực sự với người tiêu dùng. 

(Nguồn: Novaon Digital) 

Định hướng 4: Empathetic Price-Quality Balance (Cân bằng giá và chất lượng bằng sự thấu hiểu) 

Người tiêu dùng Tết 2026 không tìm kiếm lựa chọn rẻ nhất, mà tìm lựa chọn hợp lý và dễ yên tâm. Quyết định mua sắm được đưa ra khi họ cảm thấy mức giá tương xứng với giá trị nhận được và phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể, dù là dùng trong gia đình, biếu tặng hay mua tích trữ cho dịp lễ. 

Ở góc độ triển khai, Brand Experience cần được các thương hiệu thiết kế dựa trên ngữ cảnh mua sắm cụ thể của dịp Tết. Thông qua việc kết hợp giữa chiến lược (Strategy), tư duy sáng tạo (Creative) và công nghệ (Technology), hành vi và nhu cầu của người tiêu dùng được phân tích theo từng mục đích sử dụng, từ đó xây dựng cấu trúc giá, combo sản phẩm và thông điệp phù hợp với từng ngữ cảnh. Song song, Influencer Marketing cũbg đóng vai trò củng cố niềm tin cho quyết định mua khi nhà sáng tạo chia sẻ trải nghiệm thực tế: vì sao họ chọn mức giá đó, dùng cho dịp nào và cảm nhận giá trị ra sao. Cách tiếp cận này giúp người tiêu dùng cảm thấy lựa chọn của mình có cân nhắc và đáng tin hơn, thay vì bị thúc đẩy bởi các ưu đãi mang tính ngắn hạn. 

Phần 4: Nhận định chuyên gia   

Từ bức tranh thị trường và các insight hành vi có thể thấy, Tết 2026 không còn là cuộc đua về quy mô hay mức độ phủ, mà là bài toán xây dựng niềm tin và tạo ra những lựa chọn hợp lý trong bối cảnh người tiêu dùng cân nhắc nhiều hơn. Dù Tết vẫn là ưu tiên chi tiêu, quyết định mua sắm ngày càng dựa trên mức độ an tâm, giá trị thực nhận được và cảm giác đáng tin, thay vì phản ứng với thông điệp hay ưu đãi ngắn hạn. Điều này khiến Brand Experience trở thành yếu tố trung tâm, nơi thương hiệu cần đảm bảo sự nhất quán giữa thông điệp, sản phẩm, giá cả và cách tiếp cận để để được người tiêu dùng tin tưởng và sẵn sàng lựa chọn trong dịp Tết. 

Tại Novaon Digital, Brand Experience được triển khai như một hệ thống tổng thể dựa trên mô hình SCT – Strategy, Creative và Technology vận hành đồng thời. Cách tiếp cận này giúp các thương hiệu FMCG không chỉ thích ứng linh hoạt với bối cảnh Tết 2026, mà còn xây dựng được trải nghiệm đáng tin và giá trị dài hạn, vượt ra ngoài một mùa vụ ngắn hạn. 

Chiến lược Brand Experience ngành Automotive năm 2026: Bứt phá hiệu suất & Tiết kiệm chi phí  

  1. Ngành Automotive 2026: Áp lực tăng trưởng trong bối cảnh mới 

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt quan trọng của ngành Automotive khi bài toán không còn là “có nên làm Digital hay không”, mà là “làm sao để tạo hiệu quả kinh doanh thực với ngân sách tối ưu nhất”. Sau hơn hai thập kỷ đồng hành cùng các thương hiệu ô tô hàng đầu, tôi nhận thấy rõ áp lực mà các CMO và CEO đang phải đối mặt: chi phí quảng cáo số toàn ngành dự kiến chạm mốc 21.2 tỷ USD (tăng 11.1% so với năm trước), trong khi CPC và CPM leo thang trên hầu hết nền tảng. Lợi thế cạnh tranh không còn thuộc về “ai chi nhiều hơn”, mà nằm ở khả năng tạo ra ROI thực sự. 

Điều đáng chú ý hơn là hành vi mua xe đã dịch chuyển hoàn toàn sang môi trường số. Có tới 78-82% người mua ô tô thực hiện nghiên cứu trực tuyến trước khi đến đại lý, thậm chí đã xác định sẵn 2-3 mẫu xe ưa thích trước khi gặp sales. Digital không chỉ là vài chiến dịch quảng cáo, mà đã trở thành hệ sinh thái điểm chạm định hình nhận thức và quyết định mua. Theo báo cáo Automotive Omnichannel Marketing, chi phí để bán một xe qua digital marketing chỉ khoảng 150 USD, trong khi marketing truyền thống tiêu tốn trung bình 1,581 USD – chênh lệch hơn 10 lần. 

Tác động của nền tảng trực tuyến đối với hành vi của người mua xe ô tô 

Nguồn: Novaon Digital 

Tất cả những điều này đã đặt ra thách thức lớn cho những người làm Marketing ngành Automotive năm 2026 để bứt phá hiệu suất và giảm thiểu chi phí truyền thông hiệu quả. Và các chiến lược Digital Marketing phù hợp nhất cho ngành Automotive sẽ được bật mí trong phần tiếp theo.   

  1. Các chiến lược Digital Marketing hiệu quả nhất cho ngành Automotive 2026 

Chiến lược 1: Kết hợp giải pháp quản lý và nuôi dưỡng lead (OnLead)  

Trong ngành Automotive, mỗi lead (khách hàng tiềm năng) đều rất đắt đỏ và mức độ sẵn sàng mua của họ cũng rất khác nhau. “Có lead” chưa đồng nghĩa với “có cơ hội bán hàng”. Bài toán mấu chốt nằm ở khả năng thương hiệu quản lý, phân loại và nuôi dưỡng những lead này như thế nào xuyên suốt hành trình ra quyết định mua của khách hàng. Để giải quyết vấn đề trên, thương hiệu cần kết hợp giải pháp quản lý và nuôi dưỡng lead một cách nhịp nhàng: 

  • Thu thập lead từ website, quảng cáo tìm kiếm, social và các nền tảng nội dung. 
  • Sử dụng OnLead để lọc, chấm điểm và phân loại lead dựa trên mức độ quan tâm. 
  • Đẩy lead chất lượng về CRM, đồng thời dùng dữ liệu hành vi để tối ưu lại media. 

Giá trị mang lại không chỉ là giảm chi phí trên mỗi lead chất lượng, mà còn giúp rút ngắn hành trình mua xe và nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ sales. 

Tổng hợp các chiến lược Digital Marketing hiệu quả ngành Automotive 

Nguồn: Novaon Digital 

Chiến lược 2: TikTok Growth – xây dựng kênh nội dung dài hạn 

Hiện nay, TikTok đã trở thành một điểm chạm quan trọng đối với nhóm khách hàng trẻ và cả những người có ý định mua xe trong tương lai. Tuy nhiên, nền tảng này chỉ phát huy hiệu quả khi thương hiệu coi nó là kênh xây dựng nội dung dài hạn, thay vì chỉ khai thác TikTok như một kênh bán hàng ngắn hạn. Để TikTok thực sự trở thành kênh tăng trưởng dài hạn, thương hiệu cần tập trung vào ba nguyên tắc cốt lõi sau:  

  • Phát triển nội dung mang tính giải trí, đời sống và chia sẻ trải nghiệm, thay vì quảng cáo trực diện. 
  • Kết hợp KOL/KOC để tạo sự lan tỏa tự nhiên và gần gũi. 
  • Duy trì nhịp đăng đều đặn để hình thành cộng đồng theo dõi ổn định. 

Chiến lược này giúp thương hiệu gia tăng nhận diện với chi phí thấp hơn so với quảng cáo truyền thống, đồng thời tạo nền tảng dài hạn cho tăng trưởng. 

Chiến lược 3: Brandformance – kết hợp xây dựng thương hiệu và hiệu quả bán hàng 

Performance marketing có thể mang về lead nhanh chóng, nhưng nếu thiếu nền tảng thương hiệu vững chắc, hiệu quả khó duy trì bền vững về lâu dài. Triết lý Brandformance ra đời nhằm dung hòa giữa mục tiêu ngắn hạn và giá trị thương hiệu dài hạn, kết hợp thế mạnh của cả xây dựng thương hiệu lẫn hiệu suất bán hàng. Để Brandformance thực sự tạo ra hiệu quả kinh doanh, chiến lược cần được triển khai nhất quán theo ba nguyên tắc sau: 

  • Đồng bộ thông điệp thương hiệu trên toàn bộ hệ sinh thái digital. 
  • Lồng ghép nội dung thương hiệu vào các điểm chạm có khả năng chuyển đổi. 
  • Đo lường hiệu quả bằng cả chỉ số brand và các hành động thực như đăng ký, inbox, lái thử. 

Kết quả là doanh nghiệp vừa tối ưu hiệu suất bán hàng, vừa tích lũy giá trị thương hiệu bền vững. 

  1. Case study ngành Automotive từ Novaon Digital 

Ba case study dưới đây chứng minh mô hình SCT của Novaon Digital giúp thương hiệu bứt phá hiệu suất và tối ưu chi phí bất chấp biến động thị trường. Bằng cách kết hợp quản lý lead, livestream xây dựng niềm tin và kiểm soát dữ liệu, Digital Marketing trở thành đòn bẩy tăng trưởng bền vững cho ngành Automotive. 

Case study 1: Peugeot – Lội ngược dòng tăng trưởng nhờ tối ưu trải nghiệm số & quản trị dữ liệu 

Trong giai đoạn thị trường ô tô suy giảm và cạnh tranh gay gắt ở phân khúc xe châu Âu, Peugeot chịu áp lực phải nhanh chóng phục hồi doanh số và thị phần. Hãng xe này có lợi thế ở danh mục sản phẩm SUV phong phú, nhưng để biến lợi thế đó thành kết quả kinh doanh thực tế, hoạt động Digital Marketing cần đóng vai trò dẫn dắt toàn bộ hành trình khách hàng – thay vì chỉ dừng lại ở việc tạo độ phủ thương hiệu. 

Peugeot ứng dụng giải pháp Brandformance  

trong chiến dịch “When the white lion adapted to thrive”. 

Nguồn: Novaon Digital 

Để giải quyết bài toán này, Peugeot đã triển khai một giải pháp tích hợp sâu giữa công nghệ, sáng tạo và dữ liệu. Hãng ứng dụng AI để phân tích và xác định những yếu tố sáng tạo, thông điệp và tính năng sản phẩm nào mang lại hiệu suất cao nhất trong các hoạt động quảng bá. Song song đó, hệ thống Sales – CRM cũng được nâng cấp nhằm kết nối chặt chẽ dữ liệu hành vi trực tuyến của khách hàng với đội ngũ bán hàng. 

Kết quả đạt được: 

Chiến dịch giúp Peugeot bứt phá doanh số và xác lập vị thế dẫn đầu phân khúc xe châu Âu tại Việt Nam. Việc kết hợp dữ liệu và AI đã tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng, đồng thời mở rộng đáng kể thị phần và khẳng định sức mạnh thương hiệu trên nền tảng số. 

Case study 2: OMODA & JAECOO – Ra mắt thương hiệu mới bằng livestream & performance đa kênh 

Năm 2023, Toyota cùng Novaon Digital đã chinh phục tệp khách hàng Gen Z và Millennials trên TikTok bằng cách thay đổi hoàn toàn tư duy quảng cáo truyền thống. Thay vì các video bán hàng cứng nhắc, thương hiệu tập trung sản xuất nội dung ngắn gọn, bắt trend và mang tính giải trí cao, xoay quanh những trải nghiệm thực tế như du lịch gia đình hay mẹo sử dụng xe. Cách tiếp cận này giúp Toyota xóa bỏ định kiến “phản cảm” và khéo léo hiện diện trong tâm trí khách hàng tương lai một cách tự nhiên nhất. 

Bằng việc kết hợp Hashtag Challenge, KOLs/KOCs và tối ưu hóa dữ liệu hành vi (Performance Marketing), chiến dịch đã tạo ra sự bùng nổ về tương tác với những video đạt tới 6 triệu lượt xem. Kết quả ấn tượng với hơn 245.000 followers không chỉ giúp Toyota tăng mạnh nhận diện thương hiệu mà còn xây dựng được một cộng đồng khách hàng trẻ trung, tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược kinh doanh dài hạn. 

Toyota ứng dụng giải pháp Tiktok Growth trong chiến dịch “Tiktok Growth”. 

Nguồn: Novaon Digital 

Kết quả đạt được: 

Chiến dịch đã gặt hái được những thành công vang dội với sức lan tỏa mạnh mẽ trên nền tảng TikTok ngay từ giai đoạn khởi động. Các nội dung sáng tạo không chỉ thu hút lượng tương tác khổng lồ với nhiều video đạt mức tăng trưởng đột biến, mà còn duy trì hiệu suất tìm kiếm khách hàng tiềm năng ổn định với mức chi phí tối ưu cho giai đoạn ra mắt. Kết quả này giúp Toyota củng cố vị thế thương hiệu trong lòng giới trẻ và xây dựng cộng đồng khách hàng tiềm năng bền vững cho tương lai. 

Case study 3: GAC Motor – Xây dựng niềm tin và tăng hiệu suất bằng quản lý dữ liệu xuyên suốt 

GAC Motor được định vị ở phân khúc xe cao cấp, đồng nghĩa với việc hãng cần một chiến lược Digital đặc biệt chú trọng đến sự tin cậy và trải nghiệm khách hàng. Thêm vào đó, xuất xứ thương hiệu từ Trung Quốc khiến việc kiểm soát chặt chẽ toàn bộ hành trình khách hàng – từ khâu thu lead đến chăm sóc sau bán – trở thành yếu tố sống còn để tránh lãng phí ngân sách và bảo vệ hình ảnh thương hiệu. 

GAC Motor ứng dụng giải pháp Onlead trong chiến dịch “Where craft meets technology”. 

Nguồn: Novaon Digital 

Để giải quyết thách thức trên, GAC Motor đã triển khai giải pháp theo hướng dữ liệu hóa toàn diện. Toàn bộ quy trình thu thập, phân loại và phân phối lead đều được tự động hóa tối đa, giúp giảm thiểu sai sót và hạn chế sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.  

Kết quả đạt được: 

  • Giảm đáng kể sai sót và thời gian xử lý thủ công 
  • Tăng tốc độ phản hồi với khách hàng tiềm năng 
  • Tối ưu chi phí đầu tư nhờ tập trung vào lead có giá trị cao 
  1. Nhận định của chuyên gia 

Năm 2026, chiến lược Digital Marketing tối ưu cho ngành Automotive không nằm ở việc chạy đua ngân sách hay mở rộng kênh một cách mù quáng. Thay vào đó, cần tập trung vào sự tái cấu trúc toàn diện dựa trên dữ liệu, trải nghiệm và hành vi mua xe thực tế. Digital Marketing chỉ thực sự tạo ra giá trị khi đóng vai trò là đòn bẩy kinh doanh trực tiếp, giúp tiếp cận chính xác nhóm khách hàng mục tiêu và triệt tiêu lãng phí trong quá trình tạo lead. 

Hiểu rõ thực tế này, Novaon Digital khẳng định vị thế đối tác chiến lược với hệ sinh thái giải pháp toàn diện dựa trên bộ ba năng lực Strategy – Creative – Technology. Chúng tôi tập trung tự động hóa và cá nhân hóa truyền thông, giúp nhãn hàng kể câu chuyện di sản qua những thông điệp được “may đo” chính xác cho từng cá nhân. Sự kết hợp này đảm bảo thương hiệu chạm đúng insight và hiện diện trọn vẹn trong tâm trí khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên đường đua Automotive 2026. 

3 case-study ngành Automotive ấn tượng của Novaon Digital

​​​​​​

Từ viral đến niềm tin: Nội dung chân thật đang định nghĩa lại influencer marketing như thế nào?

1. Khi nội dung sáng tạo giống nhau, chân thật trở thành giá trị bị thiếu hụt

Trong những năm gần đây, influencer marketing ngày càng được các thương hiệu ưu tiên như một kênh tiếp cận trọng tâm. Theo Statista, chi tiêu cho quảng cáo influencer tại Việt Nam đã tăng từ 7,8 triệu USD năm 2017 lên khoảng 87 triệu USD vào năm 2024, và được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh, chạm mốc gần 160 triệu USD vào năm 2030. Khi ngân sách và mức độ đầu tư tăng lên, số lượng nhà sáng tạo tham gia các chiến dịch cũng ngày càng đông, giúp thương hiệu xuất hiện dày đặc hơn trên không gian số. Tuy nhiên, chính sự mở rộng nhanh này lại kéo theo một thực tế dễ nhận thấy: nhiều nội dung từ các nhà sáng tạo bắt đầu mang cảm giác tương đồng về cách thể hiện và thông điệp. 

Influencer Marketing trở thành kênh đầu tư trọng tâm của nhiều thương hiệu tại Việt Nam 

(Nguồn: Statista) 

Nguyên nhân của sự trùng lặp này đến từ nhiều phía, trong đó có cách thương hiệu triển khai influencer marketing. Việc lựa chọn nhà sáng tạo chưa thực sự kỹ lưỡng, áp dụng kịch bản cứng nhắc và triển khai theo quy mô lớn cho nhiều gương mặt khác nhau khiến nội dung dễ rơi vào cảm giác an toàn và quen thuộc. Khi cá tính riêng, trải nghiệm đời sống và cách kể chuyện tự nhiên của nhà sáng tạo không được đặt làm trọng tâm, tính chân thật trong nội dung cũng dần mờ nhạt. 

2. 3 cách giúp thương hiệu khai thác nội dung chân thật từ nhà sáng tạo

Trước thực tế nhiều nội dung từ nhà sáng tạo ngày càng mang cảm giác tương đồng, thương hiệu cần thay đổi cách tiếp cận để giữ được cá tính và giá trị riêng của nhà sáng tạo. Dưới đây là một số cách giúp thương hiệu khai thác nội dung chân thật từ nhà sáng tạo một cách hiệu quả hơn. 

Khi nội dung xuất hiện dày đặc, cá tính và trải nghiệm từ nhà sáng tạo trở thành yếu tố giữ chân người xem. 

(Nguồn: Novaon Digital) 

Lựa chọn nhà sáng tạo phù hợp ngay từ đầu 

Nội dung chân thật chỉ có thể được xây dựng khi thương hiệu chọn đúng nhà sáng tạo để đồng hành. Việc xem xét profile nội dung, phong cách thể hiện và cách nhà sáng tạo tương tác với người xem sẽ giúp thương hiệu hiểu rõ họ đang đại diện cho điều gì. Bên cạnh đó, phản hồi và cảm nhận từ cộng đồng theo dõi cũng là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ tin cậy và sự gắn kết mà nhà sáng tạo đã xây dựng, trước khi đưa họ vào chiến lược truyền thông. 

Trao không gian để nhà sáng tạo thể hiện cá tính riêng 

Thay vì áp dụng kịch bản chi tiết cho từng khung hình hay lời thoại, thương hiệu cần xác định rõ vai trò của nhà sáng tạo ngay từ đầu: họ không chỉ là người truyền tải thông điệp, mà là người kể câu chuyện theo cách của mình. Trong thực tế triển khai, điều này có thể bắt đầu từ việc cho phép nhà sáng tạo lựa chọn bối cảnh quen thuộc, cách dẫn dắt nội dung phù hợp với phong cách cá nhân, hoặc điều chỉnh thông điệp theo ngôn ngữ mà cộng đồng của họ vẫn thường tiếp nhận. Khi quá trình sáng tạo được đặt trong đúng nhịp và phong cách quen thuộc của nhà sáng tạo, nội dung sẽ phản ánh rõ cá tính cá nhân và giảm thiểu cảm giác sắp đặt từ phía thương hiệu. 

Đồng sáng tạo nội dung dựa trên trải nghiệm thật 

Nội dung chân thật không đến từ việc thương hiệu nói thay nhà sáng tạo, mà từ quá trình cùng họ xây dựng câu chuyện dựa trên trải nghiệm thực tế. Ở đó, thương hiệu giữ vai trò định hướng về mục tiêu truyền thông, đồng thời tạo không gian để nhà sáng tạo tiếp cận, sử dụng và cảm nhận sản phẩm theo cách riêng của họ. Khi nhà sáng tạo có đủ thời gian và điều kiện để hình thành góc nhìn cá nhân, nội dung được tạo ra sẽ phản ánh đúng trải nghiệm đời sống của họ, thay vì chỉ lặp lại thông điệp có sẵn. Sự phối hợp này giúp câu chuyện thương hiệu được kể bằng ngôn ngữ quen thuộc với cộng đồng theo dõi nhà sáng tạo, từ đó tạo cảm giác tự nhiên và đáng tin hơn cho người xem. 

3. Case study tiêu biểu: Nội dung chân thật của nhà sáng tạo được tận dụng đúng cách như thế nào?

Case study 1: Bibica – Kết nối người trẻ bằng trải nghiệm “đói giữa chừng” 

Tại Việt Nam, nền tảng TikTok đã bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh, trở thành kênh truyền thông gắn liền với nhịp sống nhanh của người trẻ, nơi các nội dung giải trí, âm nhạc và thử thách mang dấu ấn cá nhân chiếm ưu thế. Trong bối cảnh đó, Hura Swissroll, dòng bánh cuộn kem bán chạy của thương hiệu Bibica, phải đối mặt với thách thức quen thuộc của các thương hiệu FMCG lâu năm: làm sao tiếp cận nhóm người trẻ trên các nền tảng mới mà không làm nội dung trở nên khiên cưỡng hoặc xa lạ với ngôn ngữ của họ. Thông điệp “chống đói” mà thương hiệu mong muốn truyền tải tuy rõ ràng về công năng, nhưng nếu truyền tải theo cách trực diện, sản phẩm rất dễ bị lướt qua giữa hàng loạt nội dung giải trí trên TikTok. 

Novaon Digital lựa chọn triển khai chiến dịch thông qua các KOL và KOC có thói quen sáng tạo nội dung gắn với đời sống thường ngày của người trẻ trên TikTok, trong đó bản nhạc gốc do Chi Xê sáng tác đóng vai trò làm chất liệu mở cho toàn bộ chiến dịch. Thay vì yêu cầu các nhà sáng tạo lặp lại một khuôn mẫu cố định, mỗi KOL và KOC được khuyến khích tự biến tấu giai điệu, động tác và bối cảnh theo nhịp sinh hoạt cá nhân – từ lúc học bài khuya, làm việc căng thẳng đến những khoảnh khắc “đói giữa chừng” quen thuộc. Chính quá trình biến tấu này giúp nội dung giữ được cá tính riêng của từng nhà sáng tạo, đồng thời khiến thông điệp “chống đói” được lồng ghép tự nhiên vào câu chuyện đời sống, thay vì xuất hiện như một thông điệp quảng cáo có chủ đích. 

Novaon Digital cùng thương hiệu Bibica khai thác trải nghiệm “đói giữa chừng” từ góc nhìn nhà sáng tạo trẻ. 

(Nguồn: Novaon Digital) 

Chiến dịch đã ghi nhận khoảng 3,5 triệu lượt engagement từ các video dance cover của influencer, 1,6 triệu lượt engagement từ TikTok Challenge, hơn 300 creator tham gia thử thách và tạo ra trên 12 triệu lượt thảo luận (buzz) trên nền tảng TikTok. Hura trở thành một phần của câu chuyện đời sống người trẻ, thay vì chỉ xuất hiện như một thông điệp quảng cáo. 

Case study 2: Custas Cốm – Thoát khỏi cuộc đua nội dung bằng câu chuyện văn hóa 

Trong bối cảnh thị trường bánh kẹo FMCG Việt Nam ngày càng cạnh tranh, các doanh nghiệp phải không ngừng cho ra mắt sản phẩm mới, đặc biệt là những dòng bánh khai thác hương vị truyền thống. Nội dung truyền thông trong ngành, vì thế, cũng dần trở nên tương đồng, xoay quanh các công thức quen thuộc về hương vị và ưu điểm sản phẩm. Với thương hiệu Custas Cốm, bài toán đặt ra là làm sao kể câu chuyện về cốm theo cách đủ chân thật để tạo kết nối cảm xúc, thay vì hòa lẫn vào dòng nội dung na ná nhau hoặc tạo cảm giác khai thác yếu tố văn hóa một chiều vì mục đích quảng cáo. 

Novaon Digital đã lựa chọn các nhà sáng tạo gia đình có gốc Hà Nội cho chiến dịch lần này, tiêu biểu là Gia đình Cam Cam, bởi chính đời sống và câu chuyện của họ đã gắn chặt với nhịp sinh hoạt gia đình và ký ức văn hóa Hà Nội. Thay vì diễn lại một câu chuyện cốm được viết sẵn, nhà sáng tạo được khuyến khích kể lại những khoảnh khắc quen thuộc trong chính gia đình mình – từ bữa ăn, buổi trò chuyện đến những ký ức gắn với hương cốm mỗi mùa thu. Custas Cốm xuất hiện như một phần tự nhiên trong dòng chảy đó, được nhìn qua trải nghiệm thật của người kể chuyện, giúp nội dung giữ trọn cá tính của nhà sáng tạo và tránh cảm giác khai thác văn hóa một chiều từ phía thương hiệu. 

Novaon Digital đồng hành cùng Custas Cốm kể câu chuyện văn hóa qua góc nhìn nhà sáng tạo

(Nguồn: Novaon Digital) 

Chiến dịch đã tạo ra hơn 30.000 lượt engagement trên Facebook với 60% bình luận tích cực, 100% nội dung đến từ influencer và cộng đồng. Trên kênh social của thương hiệu, 10 bài đăng đạt trên 22.000 lượt engagement, tăng khoảng 9,8% so với giai đoạn trước, giúp Custas Cốm xây dựng hình ảnh sản phẩm gắn với giá trị văn hóa và trải nghiệm gia đình. 

4. Nhận định của chuyên gia 

Từ bối cảnh thị trường và các case study có thể thấy, nội dung chân thật không nằm ở việc nhà sáng tạo nói khác AI hay nói ít quảng cáo hơn, mà nằm ở việc họ được xuất hiện đúng với cá tính, trải nghiệm và cách kể chuyện vốn có của mình. Khi thương hiệu áp dụng cùng một kịch bản cho nhiều nhà sáng tạo hoặc lựa chọn gương mặt chưa thực sự phù hợp, nội dung rất dễ trở nên giống nhau và khó tạo kết nối với người xem. 

Để khai thác hiệu quả giá trị của nhà sáng tạo, thương hiệu cần dịch chuyển từ tư duy kiểm soát sang tư duy đồng hành. Điều này đòi hỏi thương hiệu hiểu rõ nhà sáng tạo là ai, họ đang nói chuyện với cộng đồng nào, và điều gì làm nên sự khác biệt trong cách họ kể câu chuyện. Khi nhà sáng tạo được lựa chọn đúng và có không gian để phát huy cá tính riêng, nội dung thương hiệu sẽ trở nên tự nhiên, dễ tiếp nhận và tạo được niềm tin bền vững hơn với người xem. 

Tại Novaon Digital, influencer content được tiếp cận như một phần trong chiến lược xây dựng Brand Experience tổng thể, dựa trên mô hình SCT – sự giao thoa giữa Strategy, Creative và Technology. Thông qua nền tảng Onfluencer, Novaon cũng hỗ trợ thương hiệu lựa chọn, quản lý và khai thác nhà sáng tạo một cách hệ thống, từ đánh giá mức độ phù hợp đến triển khai và đo lường hiệu quả nội dung. Cách tiếp cận này đã được Novaon Digital triển khai và đồng hành cùng nhiều thương hiệu lớn trên thị trường, trong đó có Bibica – Hura và Custas Cốm, góp phần giúp các chiến dịch influencer marketing phát huy đúng cá tính nhà sáng tạo và tạo ra giá trị bền vững cho thương hiệu. 

3 cập nhật mới nhất năm 2026 trên nền tảng Digital Ads 

Ai đang thay đổi căn bản cách thức chạy quảng cáo 

Công thức targeting thủ công chi tiết mà bạn từng tin tưởng đang dần trở thành dĩ vãng. Báo cáo chỉ ra rằng các nền tảng lớn đã đồng loạt loại bỏ hoặc hạn chế nghiêm ngặt khả năng nhắm mục tiêu thủ công, thay vào đó là các hệ thống AI tự động phân tích hàng chục nghìn tín hiệu để tìm khách hàng tiềm năng. Meta đã loại bỏ hoàn toàn việc nhắm mục tiêu loại trừ theo giới tính, độ tuổi và mã vùng, trong khi Google đẩy mạnh Performance Max với khả năng tự động tối ưu toàn diện. 

Sự tác động của AI trong cách thức chạy quảng cáo nền tảng Meta  

Nguồn: Novaon Digital  

Con số trong báo cáo cho thấy sự chuyển dịch này không phải xu hướng thoáng qua mà là bằng chứng về hiệu quả vượt trội. Các chiến dịch áp dụng broad targeting kết hợp AI ghi nhận mức cải thiện ROAS đáng kể so với phương pháp truyền thống, với khả năng khớp sự kiện được cải thiện hơn 40%. Đặc biệt quan trọng, các chiến dịch này thoát khỏi giai đoạn máy học nhanh hơn, giúp marketer tiết kiệm thời gian và ngân sách trong giai đoạn đầu. 

Đặc biệt, AI giờ đây không chỉ phân phối quảng cáo mà còn tham gia trực tiếp vào sáng tạo nội dung. Báo cáo tiết lộ cách các nền tảng sử dụng AI để tự động tạo video, điều chỉnh thông điệp và cá nhân hóa creative cho từng người xem. Meta AI có thể tự động tạo phông nền, mở rộng hình ảnh, thêm nhạc vào hình ảnh và tạo hoạt ảnh từ hình ảnh tĩnh, trong khi TikTok với Symphony Creative Studio cho phép tạo video đa ngôn ngữ và tích hợp sản phẩm từ Shopify hay TikTok Shop chỉ trong vài phút. 

Dữ liệu chính chủ trở thành tài sản quan trọng nhất 

Sự kết thúc của cookies bên thứ ba không phải tin tức mới, nhưng tác động thực sự của nó mới chỉ bắt đầu thể hiện rõ trong năm 2025. Báo cáo nhấn mạnh một thực tế đáng lo ngại: phần lớn marketer Việt Nam vẫn chưa chuẩn bị đầy đủ cho sự thay đổi này, trong khi Google đã chính thức chuyển sang mô hình “first-party data + consent-first tracking” và các nền tảng đang siết chặt yêu cầu tuân thủ quyền riêng tư. 

Vai trò quan trọng của dữ liệu chính chủ trong quảng cáo nền tảng Google Ads 

Nguồn: Novaon Digital 

Các nền tảng đã triển khai loạt giải pháp mới để giải quyết vấn đề đo lường. Báo cáo phân tích chi tiết những công nghệ tracking mới từ Enhanced Conversions cho phép gửi dữ liệu khách hàng đã mã hóa, Conversions API giúp theo dõi ẩn danh với khả năng khớp sự kiện tăng hơn 40%, đến Server-side Tagging qua Google Tag Portal để cải thiện độ chính xác. TikTok cũng phát triển hệ sinh thái MMM chuyên sâu với MMM API, hợp tác cùng Nielsen, Kantar và Analytic Partners để cung cấp mô hình đo lường chuẩn xác. 

Quan trọng hơn, báo cáo chỉ ra rằng phương pháp đo lường đang chuyển từ “chính xác tuyệt đối” sang “đủ tốt để quyết định”. Media Mix Modeling và các mô hình attribution mới đang dần thay thế các phương pháp truyền thống, mang đến cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả thực sự của quảng cáo. Làm thế nào để xây dựng hệ thống dữ liệu riêng và áp dụng các phương pháp đo lường mới này? Đây là câu hỏi mà báo cáo dành nhiều trang để giải đáp chi tiết. 

Mỗi nền tảng một hướng đi riêng 

Điều thú vị nhất trong báo cáo là việc làm rõ chiến lược riêng biệt mà mỗi nền tảng đang theo đuổi. Meta đặt cược vào việc mở rộng hệ sinh thái quảng cáo sang các nền tảng mới như Threads với 4.65 triệu người dùng tại Việt Nam cuối năm 2025, và WhatsApp với hơn 1.5 tỷ lượt xem status mỗi ngày toàn cầu. Google tập trung vào việc tích hợp quảng cáo sâu vào trải nghiệm tìm kiếm bằng AI qua Search Overviews và đẩy mạnh Performance Max với báo cáo chi tiết hơn về từ khóa, phân tích cấp độ tài sản và chi phí thu hút khách hàng mới. 

Tổng hợp các nền tảng được nhắc đến trong báo cáo này 

Nguồn: Novaon Digital  

TikTok triển khai cách tiếp cận táo bạo nhất với việc bắt buộc GMV Max trở thành định dạng quảng cáo mặc định cho TikTok Shop từ 15/7/2025, đồng nghĩa với tự động hóa 100%. Catalog Ads kết hợp Smart+ cho phép cá nhân hóa đề xuất sản phẩm dựa trên hành vi người dùng, trong khi các Interactive Add-ons như Shake Surprise, Pop-out Showcase 3D và Gesture Ads tạo trải nghiệm tương tác chưa từng có. 

Báo cáo không chỉ liệt kê các tính năng mới mà còn phân tích sâu về ứng dụng thực tế của từng định dạng, vị trí hiển thị mới và công cụ tối ưu mà mỗi nền tảng cung cấp. Đặc biệt, phần phân tích về hệ thống đánh giá “uy tín” tài khoản của TikTok và các yêu cầu tuân thủ ngày càng nghiêm ngặt trên tất cả nền tảng là những thông tin quan trọng mà marketer cần nắm rõ để tránh rủi ro. 

Điều Gì Đang Chờ Đợi Trong báo cáo “Digital Ads Platform Update 1.2026” của Novaon Digital? 

Báo cáo “Digital Ads Platform Update 1.2026” không chỉ tổng hợp những gì đã xảy ra mà còn dự báo các xu hướng sẽ định hình ngành trong năm tới. Từ việc AI trở thành “default setting” của mọi campaign, đến sự bùng nổ của Retail Media và Commerce Ads, hay cách đo lường chuyển hoàn toàn sang hiệu quả kinh doanh thực – mỗi xu hướng đều được phân tích với dữ liệu cụ thể và hướng dẫn triển khai chi tiết. 

Tải xuống báo cáo đầy đủ “Digital Ads Platform Update 1.2026”  tại đây 

3 case-study ngành Automotive ấn tượng của Novaon Digital

​​​​​​

4 chìa khóa vàng trong truyền thông dịp Tết giúp thương hiệu FMCG bứt phá doanh thu 2026

Phần 1: Bức tranh toàn cảnh FMCG Tết 2026 – Khi dòng tiền đổ về từ tầng lớp trung lưu

Theo báo cáo từ NielsenIQ, thị trường FMCG Việt Nam trong dịp Tết 2025 đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 16% so với cùng kỳ, với cao điểm mua sắm tập trung vào giai đoạn từ giữa tháng 1 đến cuối tháng 2. Con số này không chỉ phản ánh sức mua mạnh mẽ mà còn mở ra cơ hội vàng cho các chiến dịch truyền thông của các nhãn hàng trong năm 2026.

Nhóm ngành hàng dẫn đầu đà tăng trưởng:

Năm nhóm sản phẩm chiếm lĩnh thị phần Tết năm nay bao gồm Bánh kẹo, Nước giải khát, Gia vị, Đồ ăn vặt và Bia – với động lực tiêu dùng đến từ ba mục đích chính: tặng biếu, thờ cúng và tiêu dùng gia đình trong dịp sum họp. Đặc biệt, phân khúc Đồ ăn vặt và Bia ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt trội, được thúc đẩy bởi văn hóa “ăn vặt chill” của giới trẻ và nhu cầu bày cỗ Tết truyền thống.

Nhu cầu tiêu dùng dịp Tết của người Việt theo sản phẩm

(Nguồn: NielsonIQ)

Dòng tiền từ nhóm thu nhập trung bình – “Xương sống” của thị trường Tết:

Phân tích sâu hơn về chân dung người tiêu dùng cho thấy 58% chi tiêu Tết đến từ nhóm thu nhập trung bình (7,5 – 15 triệu đồng/tháng), chủ yếu trong độ tuổi 26-50. Đây chính là nhóm đối tượng có quyền quyết định cao trong hộ gia đình, với 89% hộ gia đình mua thực phẩm và đồ trang trí Tết, và 50% giới trẻ mua quà cho gia đình, người thân.

Đáng chú ý, 39% người tiêu dùng có thu nhập từ 15 triệu đồng trở lên cũng đang là phân khúc có sức chi tiêu mạnh, sẵn sàng “nâng cấp” giỏ quà với các sản phẩm cao cấp hơn – một tín hiệu quan trọng cho chiến lược truyền thông Premiumization mà chúng ta sẽ bàn ở phần sau.

Tỷ lệ nhóm khách hàng đưa ra quyết định khi mua sắm dịp Tết

(Nguồn: NielsonIQ)

“Giải phẫu học” giỏ quà Tết – Nghịch lý thú vị: Dữ liệu cho thấy 63% người tiêu dùng mua tất cả trong một lần tại siêu thị, nhưng 47% vẫn song song sử dụng sàn thương mại điện tử, chủ yếu để săn khuyến mãi (65%), mã giảm giá (55%) và tìm kiếm sự đa dạng thương hiệu (54%). Điều đặc biệt là nhóm phái nữ từ trẻ đến trung niên đang dành trung bình 8,2 giờ mỗi tuần để mua sắm trực tuyến. Insight này cho thấy chiến lược truyền thông Omnichannel không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết.

Những nhóm yếu tố thúc đẩy khách hàng mua sắm sản phẩm dịp Tết

(Nguồn: NielsonIQ)

Khi được hỏi về mục đích mua sắm, 76% cho biết để tặng người thân và 69% cho mục đích thờ cúng. Tuy nhiên, tiêu chí lựa chọn sản phẩm cho hai mục đích này lại hoàn toàn khác biệt: với mục đích tặng quà, người tiêu dùng ưu tiên giá cả hợp lý (58%), màu sắc phù hợp (57%) và đặc biệt là bao bì sang trọng (45%); trong khi đó, với mục đích thờ cúng, màu sắc phù hợp (58%) và món đồ quen thuộc (58%) là hai yếu tố hàng đầu, với mức giá chấp nhận là từ 200-500.000 VNĐ (chiếm hơn 83% khảo sát).

Phần 2: Insight khách hàng – Chìa khóa định hình chiến lược truyền thông Tết 2026

Hiểu được hành vi và tâm lý người tiêu dùng chính là nền tảng để xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả. Theo nghiên cứu từ Kantar (2025), thị trường FMCG châu Á đang chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong hành vi mua sắm dịp Tết, đặc biệt là ở phân khúc trung lưu. Những insight cốt lõi sau đây sẽ là kim chỉ nam cho mọi chiến dịch truyền thông:

Mâu thuẫn thú vị giữa “khám phá” và “truyền thống”: Mặc dù mức độ trung thành thương hiệu đang giảm do người tiêu dùng chủ động khám phá nhiều lựa chọn mới, nhưng trong bối cảnh thờ cúng, họ lại ưu tiên các thương hiệu quen thuộc như Tiger, Danisa, Chinsu. Đây chính là điểm mấu chốt: người tiêu dùng không từ chối thay đổi, nhưng họ cần lý do đủ thuyết phục – bao bì đẹp mắt, ưu đãi hấp dẫn, hoặc câu chuyện thương hiệu chạm đến cảm xúc.

Nhạy cảm về giá nhưng sẵn sàng chi tiêu cao hơn: Con số 33% bị thu hút bởi khuyến mãi hấp dẫn không có nghĩa người tiêu dùng “keo kiệt”. Thực tế, họ sẵn sàng chấp nhận mức giá cao hơn nếu sản phẩm đến từ thương hiệu quen thuộc hoặc có bao bì sang trọng phù hợp để biếu tặng. Theo NielsenIQ, xu hướng “Premiumization” (cao cấp hóa) trong mùa Tết đang tăng mạnh ở phân khúc bánh kẹo và nước giải khát, khi người tiêu dùng coi việc tặng quà như một cách thể hiện “thể diện” và tâm ý.

Sự nhạy cảm về giá cả của khách hàng trong dịp Tết

(Nguồn: NielsonIQ)

68% chi tiêu vượt dự tính – Cơ hội vàng cho Trade Marketing: Đây là insight quan trọng nhất từ nghiên cứu. Lý do? Người tiêu dùng ít lập kế hoạch mua sắm trước, dẫn đến quyết định mua hàng theo cảm xúc và bị kích thích bởi trưng bày hấp dẫn, khuyến mãi tại điểm bán. Kantar (2025) chỉ ra rằng 68% người tiêu dùng FMCG châu Á trong dịp lễ hội có xu hướng mua “impulse buying” (mua theo cảm xúc) khi gặp các chương trình khuyến mãi bất ngờ hoặc trải nghiệm tại cửa hàng được thiết kế tốt.

Mức độ háo hức giảm dần – Cần “điểm nhấn” để thu hút: Người tiêu dùng cởi mở với sản phẩm mới nhưng mức độ háo hức không cao như trước. Theo Kantar, 40% người tiêu dùng tin tưởng vào lời giới thiệu từ Micro-community (cộng đồng nhỏ, KOL/KOC) hơn là quảng cáo truyền thống. Điều này cho thấy, thương hiệu cần tạo ra trải nghiệm “vui chơi”, “tương tác” và “chân thực” thay vì chỉ dồn dập thông điệp bán hàng.

Từ những insight này, bốn chiến lược truyền thông sau đây sẽ giúp thương hiệu FMCG bứt phá trong Tết 2026.

Phần 3: 4 Chìa khóa vàng – Chiến lược truyền thông cốt lõi cho FMCG Tết 2026

Chìa khóa 1: Gamification Marketing – Xóa bỏ sự “háo hức đang giảm dần”

Khi người tiêu dùng ngày càng ít hứng thú với quảng cáo truyền thống, Gamification Marketing (tiếp thị theo cơ chế trò chơi) biến trải nghiệm thương hiệu thành “cuộc phiêu lưu” – người tiêu dùng phải hoàn thành nhiệm vụ để “kiếm” phần thưởng, tạo cảm giác “chiến thắng” thay vì nhận khuyến mãi thụ động. Theo Bain & Company (2025), các thương hiệu FMCG tại Trung Quốc đã tận dụng Gamification trên Douyin trong mùa Tết 2025, ghi nhận mức tăng trưởng doanh số 25% so với khuyến mãi truyền thống.

Vậy tại sao Gamification phù hợp với Tết FMCG Việt Nam? Bởi nó giải quyết đúng vấn đề “mức độ háo hức giảm dần” – thay vì tiếp nhận thông điệp bán hàng một chiều, người tiêu dùng được trải nghiệm niềm vui tương tác, kéo dài thời gian tiếp xúc với thương hiệu và thu thập dữ liệu hành vi để cá nhân hóa truyền thông sau này.

Các hình thức ứng dụng Gamification trong truyền thông Tết

(Nguồn: Novaon Digital)

Các hình thức ứng dụng:

  • Vòng quay may mắn Tết: Phần thưởng phân tầng (5%-50%), tạo cảm giác “chiến thắng” thay vì nhận khuyến mãi thụ động
  • Mini-game: Khám phá combo sản phẩm mới, nhận voucher thử nghiệm thông qua game online
  • Chiến dịch “Săn hộp quà Tết”: Hoàn thành thử thách để unlock bao bì Tết giới hạn

Chìa khóa 2: Online App Marketing – Giữ chân khách hàng bằng khuyến mãi cá nhân hóa

Với 47% người tiêu dùng săn ưu đãi trên TMĐT và phái nữ dành 8,2 giờ/tuần mua sắm online, App Marketing trở thành “mỏ vàng” để xây dựng mối quan hệ dài hạn. Theo Bain & Company (2025), Pinduoduo – nền tảng TMĐT Trung Quốc – ghi nhận tăng trưởng 11% trong Q1/2025 nhờ chiến lược App Marketing với khuyến mãi cá nhân hóa tần suất cao.

App không chỉ là kênh bán hàng mà là nền tảng “nuôi dưỡng” khách hàng qua deal độc quyền, thu thập dữ liệu để hiểu rõ hành vi và cá nhân hóa thông điệp. Trong mùa Tết, khi người tiêu dùng nhạy cảm về giá nhưng dễ chấp nhận khuyến mãi từ thương hiệu quen thuộc, App là Touchpoint quan trọng giữ brand ở top-of-mind.

Các hình thức ứng dụng Online App Marketing trong truyền thông Tết

(Nguồn: Novaon Digital)

Các hình thức ứng dụng:

  • Khuyến mãi cá nhân hóa: Phân tích lịch sử mua hàng để gửi deal riêng (VD: “Combo giỏ quà bánh cao cấp giảm 30%” cho khách thường mua bánh kẹo)
  • Push notification thông minh: Gửi sản phẩm mới kèm mã giảm giá vào đúng cao điểm (giữa tháng 1): “Thử ngay món mới cho mâm cỗ Tết – Giảm 40%”
  • Tính năng “Lưu giỏ quà yêu thích”: Tạo wishlist, nhận thông báo khi có khuyến mãi
  • Chương trình Loyalty: Tích điểm đổi voucher/quà tặng độc quyền, tạo động lực mua lặp lại

Chìa khóa 3: Influencer Marketing – Tạo niềm tin chân thực qua Social Proof

Tết mang tính cảm xúc cao – người tiêu dùng mua “câu chuyện” và “niềm tin”. Khi KOL/KOC chia sẻ trải nghiệm chân thực về việc chọn sản phẩm biếu bố mẹ, thờ ông bà, thông điệp có sức thuyết phục hơn TVC truyền thống. Theo Kantar (2025), 40% người tiêu dùng châu Á tin tưởng vào lời giới thiệu từ Micro-community như lời khuyên bạn bè.

Influencer Marketing giúp “xác thực hóa” sản phẩm qua trải nghiệm thực tế, đồng thời kể câu chuyện cảm xúc gắn với Tết, gia đình và truyền thống – giải quyết mâu thuẫn “người tiêu dùng thích khám phá nhưng cần niềm tin”.

Các hình thức ứng dụng Influencer Marketing trong truyền thông Tết

(Nguồn: Novaon Digital)

Chiến lược “3 tầng Influencer”:

  • Macro Influencer: TVC, mega campaign nhấn mạnh “truyền thống gia đình” và “cao cấp hóa” → tạo brand awareness
  • Micro Influencer: Review chuyên sâu, hướng dẫn sử dụng sáng tạo (VD: “5 cách biến ăn vặt thành món khai vị Tết”) → xây uy tín sản phẩm
  • Nano Influencer (KOC): UGC chân thực qua hashtag #TếtNhàTôiDùng[Brand], thưởng voucher cho bài hay → tạo hiệu ứng lan tỏa

Lưu ý: Brief Influencer kể “câu chuyện Tết” thay vì quảng cáo cứng. Nhấn mạnh bao bì sang trọng qua “unboxing moment” hấp dẫn.

Chìa khóa 4: Shoppertainment – Biến mua sắm thành giải trí

Với 68% chi tiêu vượt dự tính do không lập kế hoạch, Shoppertainment (Shopping + Entertainment) là vũ khí “đánh úp” cảm xúc và kích thích impulse buying. Theo Kantar (2025), Shoppertainment tại Trung Quốc mang lại ROI cao hơn 25% so với quảng cáo truyền thống, nhờ tương tác trực tiếp, tạo khan hiếm qua flash sale và kích thích cảm xúc mua hàng thời gian thực.

Shoppertainment biến mua sắm từ “nhiệm vụ” thành “giải trí”, giải quyết hai vấn đề: người tiêu dùng nhạy cảm về giá nhưng dễ bị kích thích bởi khuyến mãi hấp dẫn (33%), và 68% chi tiêu vượt dự tính – tức dễ mua theo cảm xúc khi được kích thích đúng lúc.

Các hình thức ứng dụng Shoppertainment trong truyền thông Tết

(Nguồn: Novaon Digital)

Các hình thức ứng dụng:

  • Livestream “Show diễn Tết”: Mini gameshow với KOL, talkshow chuyên gia, tặng quà trực tiếp, flash sale với đồng hồ đếm ngược
  • Short-form Video: Series “Mở hộp giỏ quà”, “Thử thách nấu món Tết”, hashtag challenge #MónTếtSángTạo, link mua hàng ngay
  • Interactive Content: Quiz “Tuýp người tặng quà Tết nào?”, Poll/Vote món ăn vặt, AR Filter “Thử bao bì Tết” nhận mã giảm giá

Chiến dịch đặc biệt: Livestream công bố bộ sưu tập bao bì Tết giới hạn, ưu đãi độc quyền cho người đặt trước, kết hợp countdown tạo cảm giác “mua ngay hoặc lỡ mất”.

Phần 4: Bài học từ các chiến dịch quốc tế – 4 Case Study truyền thông FMCG Tết thành công

Case Study 4: “The Beauty of Nature” – Gucci và chiến lược đại sứ toàn cầu trong dịp Tết Nhâm Dần

Trước thềm Tết Nhâm Dần 2022, Gucci đối mặt với thách thức làm mới hình ảnh thương hiệu xa xỉ trong mắt khách hàng châu Á thông qua bộ sưu tập “Gucci Tiger”. Bài toán đặt ra là phải kết hợp hài hòa giữa di sản cổ điển của nhà mốt Ý với biểu tượng con hổ của văn hóa phương Đông, đồng thời tạo ra sức hút bùng nổ để cạnh tranh trong mùa mua sắm cao điểm tại Trung Quốc và khu vực.

Để thực hiện, Gucci đã chọn Đại sứ thương hiệu toàn cầu Tiêu Chiến làm gương mặt đại diện cho chiến dịch “The Beauty of Nature”. Chiến lược được triển khai theo lộ trình chặt chẽ: tung bộ ảnh sản phẩm 3 tuần trước Tết để chiếm lĩnh top trending, sau đó phát hành TVC mang thông điệp gắn kết trên mạng xã hội và hệ thống màn hình LED tại các trung tâm thương mại lớn. Tiêu Chiến cũng trực tiếp tham gia quảng bá qua các video ngắn và bài đăng trên trang cá nhân Weibo, tạo sự kết nối trực tiếp và mạnh mẽ với cộng đồng người hâm mộ khổng lồ.

Diễn viên Tiêu Chiến đồng hành cùng chiến dịch Tết Nguyên Đán 2022 của thương hiệu thời trang Gucci: “The Beauty of Nature”

(Nguồn: Novaon)

Chiến dịch đã đạt được kết quả vang dội khi từ khóa về sự kiện liên tục đứng vị trí số 1 xu hướng trên Weibo. Sức ảnh hưởng của đại sứ cùng chiến lược hình ảnh sáng tạo đã giúp nhiều sản phẩm trong bộ sưu tập “Gucci Tiger” cháy hàng chỉ sau một tuần mở bán. Sự thành công này minh chứng cho hiệu quả của việc kết hợp giữa giá trị nghệ thuật của thương hiệu với tầm ảnh hưởng của các ngôi sao hàng đầu trong việc thúc đẩy doanh số và vị thế thương hiệu vào dịp lễ quan trọng nhất năm.

Case Study 2: “The 24/7 AI-Stream: Đột phá doanh thu mùa Tết của Reckitt tại Trung Quốc”

Trong chiến lược bứt phá doanh thu tại các thị trường mới nổi năm 2025, Reckitt đã triển khai thành công Case Study “The 24/7 AI-Stream”, biến AI Avatar thành động cơ bán hàng chủ lực tại thị trường Trung Quốc.

Bối cảnh đặt ra là sự bùng nổ của thương mại điện tử livestream, nhưng thương hiệu phải đối mặt với thách thức lớn vào dịp Tết Nguyên Đán: nhu cầu mua sắm quà tặng của người tiêu dùng đạt đỉnh nhưng đội ngũ livestreamer thật lại khan hiếm do kỳ nghỉ lễ, kèm theo chi phí vận hành trực Tết vô cùng đắt đỏ. Để giải quyết bài toán này và tối đa hóa dòng tiền, Reckitt đã thay thế mô hình truyền thống bằng dàn “người dẫn chương trình ảo” AI có khả năng livestream bán hàng liên tục 24/7 không nghỉ. Các Avatar AI này được lập trình để mặc trang phục Tết, giới thiệu các gói quà tặng đặc biệt của Enfamil hay Durex và chốt đơn trực tiếp với khách hàng vào bất kể khung giờ nào, kể cả đêm giao thừa.

Reckit ứng dụng Shoppertainment kết hợp AI host để livestream, bùng nổ doanh số Tết

(Nguồn: Novaon)

Việc áp dụng mô hình vận hành Hybrid – dùng người thật cho các giờ cao điểm và AI cho toàn bộ thời gian còn lại – đã giúp Reckitt duy trì sự hiện diện liên tục, từ đó ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu vượt xa kỳ vọng của các nhà phân tích tài chính. Kết quả là thương hiệu không chỉ chiếm lĩnh hoàn toàn lưu lượng truy cập khi các đối thủ tạm dừng hoạt động mà còn tiết kiệm được tới 90% chi phí nhân sự, khẳng định hiệu quả tuyệt đối của AI trong việc thúc đẩy doanh số và tối ưu hóa lợi nhuận tại thị trường tỷ dân.

Case Study 3: “The Digital Connection: Hệ sinh thái Mobile Loyalty của Coca-Cola trong dịp Tết”

Trong bối cảnh thị trường đồ uống giải khát cạnh tranh cực kỳ gay gắt vào dịp Tết, Coca-Cola đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì lòng trung thành của khách hàng khi họ thường có xu hướng chọn sản phẩm dựa trên các chương trình giảm giá tức thời của đối thủ tại điểm bán. Việc thiếu kênh tương tác trực tiếp khiến thương hiệu khó có thể khuyến khích người dùng mua sắm với số lượng lớn (như mua theo thùng thay vì chai lẻ) và gặp trở ngại trong việc thu thập dữ liệu hành vi để thực hiện các chiến dịch tiếp thị cá nhân hóa hiệu quả.

Để giải quyết, Coca-Cola đã tận dụng ứng dụng di động tích hợp chương trình Mobile Loyalty có sẵn, cho phép người dùng tích điểm dễ dàng bằng cách nhập mã hoặc quét QR dưới nắp chai và bao bì sản phẩm. Riêng trong dịp Tết, ứng dụng trở thành công cụ kích cầu chủ lực thông qua các tính năng như: gửi thông báo đẩy (push notification) nhắc nhở mua sắm đúng thời điểm, áp dụng chính sách nhân đôi điểm thưởng (double points) cho các dòng sản phẩm thùng hoặc combo quà tặng. Thương hiệu cũng lồng ghép các voucher mùa lễ và phần thưởng đổi điểm hấp dẫn, tạo động lực mạnh mẽ để khách hàng mua thêm sản phẩm nhằm tích lũy đủ điểm nhận quà trong thời gian ngắn của kỳ lễ.

Coca Cola tận dụng App Onlinne thúc đẩy doanh số, gia tăng lòng trung thành dịp Tết

(Nguồn: Novaon)

Kết quả từ mô hình số hóa này giúp Coca-Cola thiết lập kết nối trực tiếp và lâu dài với khách hàng thay vì chỉ thông qua nhà bán lẻ. Chiến lược này không chỉ giúp tăng giá trị giỏ hàng (AOV) và tần suất tái mua trong dịp Tết mà còn giúp thương hiệu thu thập được nguồn dữ liệu khách hàng quý giá (first-party data). Việc giữ chân khách hàng qua Mobile App giúp Coca-Cola tối ưu hóa chi phí quảng cáo và đảm bảo sự hiện diện của thương hiệu luôn thường trực trong tâm trí người dùng thông qua các ưu đãi được gửi trực tiếp đến smartphone.

Phần 5: Nhận định của chuyên gia – Thắng trong Tết 2026 bằng cách thấu hiểu Insight

Tết Nguyên Đán 2026 là cơ hội vàng cho các thương hiệu FMCG biết khai thác insight khách hàng và triển khai truyền thông đúng đắn. Bốn chìa khóa Gamification, App Marketing, Influencer và Shoppertainment không đơn thuần là “xu hướng” mà là giải pháp chiến lược giải quyết từng insight cụ thể: xóa bỏ sự háo hức giảm dần, giữ chân khách hàng nhạy giá, xây dựng niềm tin chân thực, và kích thích mua hàng theo cảm xúc. Việc áp dụng đúng các chiến lược này giúp thương hiệu không chỉ tăng doanh thu ngắn hạn mà còn xây dựng brand loyalty bền vững sau Tết.

Tại Digital Novaon, với 20 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các thương hiệu FMCG hàng đầu, chúng tôi triển khai giải pháp Brand Experience toàn diện theo mô hình SCT (Strategy – Creative – Technology). Từ xây dựng Consumer Insight chuyên sâu, thiết kế Brand Identity Tết nhất quán trên mọi Touchpoint, đến tận dụng Data Analytics cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng – chúng tôi biến mỗi chiến dịch truyền thông thành bệ phóng tăng trưởng thực tế. Giải pháp Brandformance của Digital Novaon giúp tối ưu hóa từ nhận diện thương hiệu (Brand) đến chuyển đổi doanh số (Performance), đảm bảo mỗi đồng chi cho truyền thông đều mang lại ROI rõ ràng và đo lường được.

Brand Experience Solution Agency

Novaon Digital khai thác sức mạnh của Chiến lược, Giải pháp Công nghệ và Tư duy Sáng tạo để thúc đẩy thương hiệu phát triển. Cảm hứng của chúng tôi đến từ việc tạo ra những trải nghiệm giúp chuyển đổi thương hiệu tốt hơn, giúp khách hàng thấu hiểu & đánh giá cao thương hiệu của bạn


© 2024 NOVAON DIGITAL. All rights reserved.

Trụ sở chính

Trụ sở chính: Tháp C, tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, phường Yên Hoà, thành phố Hà Nội, Việt Nam

VP HCM

215 Nguyễn Văn Thủ, phường Tân Định, TP.HCM

VP Singapore

5001 Beach Road, Golden Mile Complex, #08-10, Singapore.

Thành viên khác của Novaon Group

© 2024 NOVAON DIGITAL. All rights reserved.