Skip to main content

Tác giả: admin

3 casestudy ngành Automotive ấn tượng của Novaon Digital

I. Thị trường Automotive và bài toán trải nghiệm khách hàng

Thị trường Automotive: Khi khách hàng thay đổi cách mua xe

Cạnh tranh trong ngành ô tô Việt Nam chưa bao giờ khốc liệt như hiện nay, đặc biệt ở phân khúc xe sang và SUV. Điểm khác biệt lớn nhất so với vài năm trước chính là hành vi của khách hàng – họ không còn đến showroom như một thói quen tự nhiên nữa. Thay vào đó, hành trình mua xe bắt đầu từ màn hình điện thoại: tìm kiếm thông tin trên Google, xem review trên YouTube, so sánh giá cả trên các diễn đàn, thậm chí hỏi ý kiến trên các group Facebook trước khi quyết định bước chân vào đại lý.

Tâm lý khách hàng mục tiêu ngành Automotive tại Việt Nam

(Nguồn: Novaon Digital)

Nghiên cứu của Google cho thấy có tới 97% người mua xe tại Việt Nam tìm hiểu thông tin trực tuyến trước khi đưa ra quyết định. Điều này đặt ra một thách thức lớn: các thương hiệu không chỉ cần có mặt trên các nền tảng số, mà phải tạo ra những trải nghiệm đủ mạnh để chuyển đổi sự quan tâm thành hành động. Khách hàng không thiếu thông tin – họ thiếu lý do để tin tưởng và lựa chọn một thương hiệu cụ thể.

Insight quan trọng ở đây là khách hàng mua xe không chỉ mua một phương tiện di chuyển. Họ mua cảm giác an toàn cho gia đình, mua sự khẳng định địa vị xã hội, mua trải nghiệm công nghệ hiện đại. Vì thế, những gì thương hiệu truyền tải từ lần tiếp xúc đầu tiên – dù là một video quảng cáo, một bài viết trên fanpage hay một banner trên website – đều phải chạm được vào những mong muốn ngầm ẩn đó. Nếu chỉ dừng lại ở việc liệt kê thông số kỹ thuật hay ưu đãi giá cả, thương hiệu sẽ nhanh chóng bị lãng quên giữa hàng trăm thông điệp tương tự mỗi ngày.

Mô hình SCT: Nền tảng cho Brand Experience trong ngành Automotive

Để giải quyết bài toán này, Novaon Digital đã phát triển và ứng dụng mô hình SCT – sự giao thoa giữa Strategy (Chiến lược), Creative (Sáng tạo) và Technology (Công nghệ). Ba yếu tố này không hoạt động độc lập mà luôn đan xen, bổ trợ lẫn nhau để tạo nên một hệ thống trải nghiệm thương hiệu (Brand Experience) hoàn chỉnh.

Mô hình chiến lược SCT của Novaon Digital

(Nguồn: Novaon Digital)

Strategy đóng vai trò nền tảng, giúp thương hiệu thấu hiểu sâu sắc hành vi khách hàng – không chỉ những gì họ nói mà cả những gì họ thực sự mong muốn nhưng chưa bộc lộ. Từ đó, Creative giúp biến những insight đó thành ý tưởng sáng tạo có sức lan tỏa, khiến thương hiệu nổi bật giữa “rừng” quảng cáo nhàm chán. Cuối cùng, Technology đảm bảo mọi hoạt động đều được đo lường chính xác, tối ưu theo thời gian thực thông qua các công cụ MarTech, AI và Data Analytics.

Điểm mạnh của mô hình này nằm ở chỗ nó không chỉ tạo ra những chiến dịch đẹp mắt mà còn mang lại kết quả kinh doanh cụ thể. Mỗi quyết định sáng tạo đều được hỗ trợ bởi dữ liệu, mỗi chiến lược đều được thực thi bằng công nghệ, và mỗi công nghệ đều phục vụ cho mục tiêu cuối cùng: biến khách hàng tiềm năng thành người mua thực sự. Sau đây là ba case study điển hình cho thấy cách Novaon Digital vận dụng triết lý SCT để tạo nên những đột phá trong ngành Automotive.

II. Ba case study ngành Automotive ấn tượng của Novaon Digital

Dựa trên bối cảnh thị trường, insight khách hàng và triết lý SCT, Novaon Digital đã đồng hành cùng nhiều khách hàng ngành Automotive trong các chiến lược truyền thông lớn, mang lại hiệu quả đáng kể. Dưới đây là 3 case study ngành Automotive ấn tượng của Novaon Digital.

Case Study 1: BMW – Lội ngược dòng trong phân khúc xe sang

Giai đoạn 2022-2023 không phải là khoảng thời gian dễ dàng với BMW tại Việt Nam. Thương hiệu vừa quyết định mở rộng hệ thống đại lý để tăng khả năng tiếp cận khách hàng, nhưng thị trường lại đang chứng kiến sự suy giảm nhu cầu rõ rệt. Đối với một thương hiệu xe sang, thách thức không chỉ là tiếp cận được nhiều người mà là tiếp cận đúng người – những khách hàng có khả năng chi trả và đang thực sự cân nhắc mua xe trong tầm giá hàng tỷ đồng.

Khách hàng xe sang có một đặc điểm riêng: họ không thiếu tiền, họ thiếu lý do đủ thuyết phục để chọn một thương hiệu. Họ mong muốn được trải nghiệm đẳng cấp ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên – không nhất thiết phải đến showroom, mà có thể ngay trên chiếc smartphone. Vì thế, BMW cần tạo ra một trải nghiệm khác biệt, khiến họ cảm thấy muốn sở hữu ngay lập tức.

Chiến dịch hợp tác giữa Novaon Digital x BMW

(Nguồn: Novaon Digital)

Novaon Digital đã triển khai chiến dịch Meta AR lấy cảm hứng từ trò chơi huyền thoại Need For Speed. Thay vì chỉ xem hình ảnh hay video, khách hàng có thể “lái thử” BMW The 3 Series ngay trên màn hình điện thoại – cầm lái, tăng tốc, vượt cua trong không gian ảo sống động. Đây không đơn thuần là quảng cáo mà là trải nghiệm khiến người dùng cảm nhận được sức mạnh và đẳng cấp của chiếc xe. Song song đó, các nội dung PR và tài trợ sự kiện ra mắt xe được lan tỏa mạnh trên Social Media, tạo những cuộc trò chuyện tự nhiên trong cộng đồng yêu xe.

Để tối ưu hiệu quả, Novaon Digital triển khai giải pháp Onlead – hệ sinh thái ghi nhận real-time mọi hành vi người dùng trên đa nền tảng. Hệ thống kết hợp Call Center để sàng lọc chất lượng lead, sau đó đẩy về CRM. Điểm đặc biệt là dữ liệu được trả ngược về Meta để tối ưu quảng cáo liên tục, tạo vòng lặp cải thiện không ngừng. Kết quả: doanh số bán xe tăng 13% YOY, tỷ lệ đăng ký lái thử tăng 43%, số khách hàng tiềm năng tăng 50%. BMW đạt 30% SOV – vị trí tìm kiếm cao nhất trên Google, với hơn 500.000 lượt tìm kiếm trong 6 tháng đầu năm 2023.

Case Study 2: Toyota – Chinh phục Gen Z trên TikTok

Khi Toyota quyết định khai thác TikTok vào năm 2023, nhiều người tỏ ra hoài nghi: liệu một thương hiệu ô tô có phù hợp với nền tảng mà người dùng chủ yếu đến để xem video 15 giây đầy giải trí? Nhưng Toyota nhận ra Gen Z và Millennials – những người sẽ mua xe trong 5-10 năm tới – đang dành phần lớn thời gian trên TikTok. Nếu không có mặt ở đó, thương hiệu sẽ vắng bóng trong tâm trí thế hệ khách hàng tương lai.

Thách thức lớn nhất không phải là xuất hiện trên TikTok, mà là làm sao để không bị “phản cảm” trong môi trường mà người dùng cực kỳ nhạy cảm với quảng cáo cứng. Gen Z không muốn bị “bán hàng” – họ muốn được giải trí, học hỏi và kết nối. Vì thế, cách tiếp cận truyền thống với video quảng cáo đánh bóng sản phẩm sẽ không hiệu quả.

Chiến dịch hợp tác giữa Novaon Digital x Toyota

(Nguồn: Novaon Digital)

Novaon Digital đã biến kênh TikTok của Toyota thành “trung tâm nội dung hấp dẫn” thay vì trang quảng cáo. Các video được sản xuất theo đúng “ngôn ngữ” TikTok – ngắn gọn, bắt trend, có yếu tố bất ngờ và mang lại giá trị thực. Thay vì nói “xe Toyota rất tốt”, các video kể những câu chuyện thực tế: gia đình đi du lịch xa, tài xế trẻ chia sẻ trải nghiệm lái xe lần đầu, hay mẹo sử dụng tính năng công nghệ trên xe. Các minigame tương tác được lồng ghép khéo, biến người xem thành người chơi – họ tham gia, chia sẻ và tạo nội dung riêng.

Chiến dịch Hashtag Challenge kết hợp KOLs, KOCs giúp lan tỏa tự nhiên – không vì Toyota trả tiền quảng cáo mà vì nội dung thực sự hấp dẫn. Đồng thời, Performance Marketing được triển khai song song, nhắm chính xác vào những người quan tâm ô tô, tối ưu dựa trên dữ liệu hành vi. Công nghệ theo dõi mức độ tương tác, thời gian xem, tỷ lệ chuyển đổi giúp điều chỉnh chiến lược liên tục. Kết quả: kênh TikTok đạt hơn 245K followers, 195.245 lượt thích, trung bình mỗi video đạt 546.000 views, với video đỉnh cao đạt 6 triệu lượt xem. Toyota không chỉ tăng nhận diện mà còn xây dựng cộng đồng trẻ trung – nền tảng vững chắc cho chiến lược dài hạn.

Case Study 3: Peugeot – Lội ngược dòng giữa đại dịch

Năm 2021, COVID-19 tác động nặng nề đến ngành ô tô và Peugeot đối mặt với doanh số sụt giảm nghiêm trọng trong nhiều tháng. Cuối năm, khi thị trường bắt đầu mở cửa, thương hiệu nhận ra đây là “thời điểm vàng” để vượt lên – nhưng chỉ có đúng 01 tháng để đi trước đón đầu đối thủ. Đây là một canh bạc lớn: liệu có thể đảo ngược tình thế trong khoảng thời gian ngắn ngủi đó?

Sau thời gian giãn cách, khách hàng khao khát trải nghiệm thực tế nhưng vẫn e ngại tiếp xúc trực tiếp. Họ muốn tương tác với thương hiệu theo cách an toàn, sáng tạo và cá nhân hóa – không chỉ đơn thuần xem quảng cáo hay đọc thông tin sản phẩm. Vì thế, Peugeot cần một ý tưởng đủ mạnh để vừa tạo kết nối cảm xúc, vừa thúc đẩy hành động mua hàng trong thời gian ngắn.

Chiến dịch hợp tác giữa Novaon Digital x Peugeot

(Nguồn: Novaon Digital)

Novaon Digital triển khai chiến dịch “Color in E-Motion” – cuộc thi sáng tạo trên microsite cho phép khách hàng tự thiết kế decal xe Peugeot theo phong cách riêng. Đây là ứng dụng xuất sắc của gamification: khách hàng không chỉ xem quảng cáo mà tham gia sáng tạo, biến ý tưởng của mình thành hiện thực trên chiếc xe mơ ước. Sau khi thiết kế, họ nhận file PSD để sử dụng và chia sẻ trên mạng xã hội – tạo hiệu ứng viral tự nhiên. Thương hiệu không cần “thúc ép” mà khách hàng tự nguyện lan tỏa vì tự hào với sản phẩm do chính mình tạo ra.

Song song với ý tưởng sáng tạo, Novaon Digital ứng dụng công nghệ AI để tối ưu nội dung quảng cáo. Hệ thống phân tích hiệu suất từng mẫu quảng cáo theo nhóm khách hàng, tự động xác định mẫu nào hiệu quả nhất – không phải đoán mò mà dựa trên dữ liệu thực. Hệ thống Sales-CRM được nâng cấp tích hợp, giúp tận dụng triệt để data từ online. Mỗi khách hàng tham gia cuộc thi đều được theo dõi hành trình, từ đó đưa ra chiến dịch remarketing phù hợp.

Kết quả chỉ trong 01 tháng đã vượt mọi kỳ vọng:

  • Sản lượng bán hàng tăng 48% MOM và x4 YOY, Peugeot dẫn đầu phân khúc xe SUV Châu Âu tại Việt Nam.
  • Tỷ lệ đăng ký lái thử tăng 24%, tỷ lệ chuyển đổi tăng x1.5, hiệu suất hoạt động tăng x2.
  • Peugeot đã chứng minh: ngay cả trong khủng hoảng, khi kết hợp đúng sáng tạo và công nghệ, thương hiệu vẫn có thể lội ngược dòng ngoạn mục.

IV. Nhận định của chuyên gia

Ngành Automotive không còn cạnh tranh bằng sản phẩm hay giá cả, mà bằng khả năng tạo ra trải nghiệm thương hiệu xuyên suốt. Ba case study của BMW, Toyota và Peugeot cho thấy: khi sáng tạo trong ý tưởng gặp hiệu quả trong thực thi, thương hiệu không chỉ tăng trưởng doanh số mà còn xây dựng lòng tin bền vững với khách hàng.

Việc kết hợp chiến lược, sáng tạo và công nghệ không phải là lựa chọn – mà là tất yếu đối với các thương hiệu xe hơi muốn dẫn đầu. Đó là cách duy nhất để biến thách thức thành cơ hội, và biến khách hàng tiềm năng thành người ủng hộ trung thành.

Với gần 20 năm kinh nghiệm, Novaon Digital tự hào là đơn vị chiến lược đồng hành cùng các thương hiệu Automotive hàng đầu, kiến tạo Brand Experience dựa trên nền tảng SCT (Strategy – Creative – Technology). Từ BMW, Toyota, Peugeot đến VinFast, Skoda – mỗi chiến dịch đều là minh chứng cho năng lực thực thi và tư duy đột phá.

3 Case-study ngành FMCG ấn tượng từ Novaon Digital: Công thức truyền thông và bài học thực chiến năm 2026

I. Toàn cảnh ngành FMCG 2026: Khi “Sự tiện lợi” nhường chỗ cho “Sự kết nối”

Bước sang năm 2026, thị trường FMCG (Hàng tiêu dùng nhanh) không còn chuyển động theo biểu đồ phẳng. Theo dự báo từ Statista, dù tổng cầu toàn cầu và khu vực vẫn duy trì mức tăng trưởng ổn định từ 4.5% đến 5%, nhưng thực tế bên dưới bề mặt là một cuộc phân hóa khốc liệt. Sự tiện lợi về hệ thống phân phối hay giá cả không còn là “vũ khí độc tôn”. Thay vào đó, năng lực thiết lập sự kết nối sâu sắc với người dùng mới là yếu tố định đoạt thị phần.

Trong bối cảnh này, các thương hiệu nội địa đang trỗi dậy mạnh mẽ nhờ sự linh hoạt và thấu hiểu văn hóa, buộc các tập đoàn đa quốc gia phải đẩy mạnh chiến lược “bản địa hóa” thông qua công nghệ. Marketer ngành FMCG hiện đang đối mặt với “Bộ ba thách thức” mang tính thời đại:

  • Sự đứt gãy lòng trung thành (Brand Agnosticism): Thế hệ Gen Z và Gen Alpha – lực lượng tiêu dùng chủ chốt của năm 2026 – không còn duy trì sự trung thành tuyệt đối với bất kỳ “ông lớn” nào. Họ sẵn sàng rời bỏ một thương hiệu lâu đời để đến với một nhãn hàng mới nếu tìm thấy sự đồng điệu về giá trị sống (Sustainability, Ethics) hoặc một trải nghiệm mua sắm thú vị, giàu tính tương tác hơn.
  • Cuộc chiến trong “Nền kinh tế sự chú ý” (Content Fatigue): Trung bình một người tiêu dùng năm 2026 tiếp nhận từ 5.000 đến 10.000 thông điệp quảng cáo mỗi ngày trên mọi nền tảng số. Trong vòng xoáy quá tải thông tin, “luật 3 giây” trở nên khắc nghiệt hơn bao giờ hết. Làm thế nào để nội dung của thương hiệu không bị trôi đi như một hạt cát là bài toán hóc búa về cả tư duy sáng tạo lẫn kỹ thuật phân phối.
  • Kỷ nguyên “Hậu Cookie” và sự lên ngôi của First-party Data: Khi các rào cản về bảo mật quyền riêng tư đạt mức cao nhất, các phương thức quảng cáo dựa trên Third-party Data (dữ liệu bên thứ ba) chính thức sụp đổ. Điều này buộc doanh nghiệp phải tự xây dựng “kho báu” dữ liệu riêng (First-party Data) để thấu hiểu khách hàng một cách trực tiếp, chân thực và tuân thủ pháp lý.

Trước những biến động đó, truyền thông năm 2026 không còn đơn thuần là kể một câu chuyện hay trên TVC. Đó là bài toán xây dựng một Hệ sinh thái trải nghiệm (Experience Ecosystem) xuyên suốt từ online đến offline.

II. Từ “điểm nghẽn” thực tế đến Chiến lược trải nghiệm thương hiệu toàn diện

Dưới áp lực của sự đứt gãy lòng trung thành và kỷ nguyên “Hậu Cookie”, các nhà quản trị ngành hàng FMCG đang rơi vào hai trạng thái tiến thoái lưỡng nan:

  • Với sản phẩm mới (Launching): Làm sao để tìm ra một “ngách” thực sự giữa thị trường đã quá chật chội? Nếu không có một chiến lược thâm nhập sắc sảo, sản phẩm mới rất dễ “chết yểu” trước khi kịp tạo ra nhận diện.
  • Với sản phẩm hiện tại: Làm thế nào để “nhắc nhớ” (Top-of-mind) và thúc đẩy khách hàng mua lại nhiều lần mà không cần sa lầy vào cuộc chiến giá cả hay các chương trình khuyến mãi bào mòn lợi nhuận?

Giải pháp đột phá: Tại Novaon Digital, chúng tôi giải quyết bài toán này không bằng những chiến dịch rời rạc, mà thông qua Chiến lược trải nghiệm thương hiệu toàn diện – một hệ sinh thái gắn kết chặt chẽ giữa 3 yếu tố cốt lõi: Strategy – Creative- Technology (gọi tắt là SCT). Sự giao thoa này giúp tạo ra một vòng lặp trải nghiệm mượt mà, biến người lạ thành người mua, và biến người mua thành người hâm mộ trung thành. Hãy cùng phân tích cách Novaon Digital đã hiện thực hóa chiến lược này qua 3 casestudy thực chiến ngay dưới đây.

III. 3 Case-study ngành FMCG ấn tượng ừ Novaon Digital: Bật mí công thức truyền thông đột phá và bài học thực chiến năm 2026

Case Study 1: Thạch Long Hải – Số hóa niềm vui, kết nối di sản bằng trải nghiệm ứng dụng đột phá 

Đối với một thương hiệu di sản 20 năm tuổi như Thạch Long Hải, bài toán lớn nhất không chỉ là duy trì vị thế “quốc dân” mà là ngăn chặn sự “lão hóa” trước sự trỗi dậy của thế hệ tiêu dùng mới. Thách thức thực tế đặt ra cho các nhà điều hành là phải chuyển đổi những giao dịch vật lý lẻ tẻ trở thành một hành vi tiêu dùng số có tính gắn kết bền vững.

Novaon Digital đã giải quyết bài toán này bằng cách thiết lập một Hệ sinh thái trải nghiệm đồng hành với thông điệp: “Ứng dụng mở lối – mang cả thạch Long Hải về nhà”. Tại đây, ứng dụng không còn là một công cụ kỹ thuật thuần túy mà trở thành “trái tim” kết nối mọi điểm chạm. Để phá vỡ rào cản cài đặt app vốn rất khắc nghiệt, chúng tôi áp dụng chiến lược Behavioral-based incentives với cơ chế “100% trúng thạch” – tạo ra lý do đủ mạnh để người dùng duy trì tương tác mỗi ngày thay vì chỉ nhận quà một lần rồi rời bỏ.

Có thể là hình ảnh về văn bản

Novaon Digital hợp tác Thương hiệu thạch Long Hải đẩy mạnh truyền thông ứng dụng mới, thúc đẩy doanh số

(Nguồn: Novaon Digital) 

Chiến dịch vận hành tổng lực trên đa nền tảng, tinh gọn nội dung theo công thức “Snackable Content” để dẫn dắt người dùng mượt mà từ video ngắn đến hành động cài đặt. Sự góp mặt của các Hot Families và KOCs đã “đời thường hóa” thương hiệu, biến sản phẩm thành một phần gắn liền với khoảnh khắc gia đình. Điểm sáng kỹ thuật then chốt nằm ở tư duy Data-driven, phối hợp nhịp nhàng giữa Zalo Branding và Live-commerce để tạo ra vòng lặp O2O khép kín. Quan trọng hơn cả, thông qua hệ sinh thái này, nhãn hàng đã làm chủ “kho báu” First-party Data, giúp thấu hiểu khách hàng trực tiếp mà không còn lệ thuộc vào các nền tảng bên thứ ba – một lợi thế sinh tồn trong kỷ nguyên bảo mật 2026.

Kết quả từ sự chuyển dịch số:
Sự kết hợp giữa chiến lược đa kênh và tối ưu dữ liệu đã mang lại những con số biết nói. Chiến dịch tiếp cận thành công hơn 7,1 triệu người dùng, tạo nên làn sóng thảo luận sôi nổi với tỷ lệ tương tác vượt mong đợi. Với hơn 158.000 người hâm mộ cùng hàng chục nghìn lượt truy cập hệ thống, Thạch Long Hải không chỉ củng cố lòng trung thành mà còn khẳng định: Khi công nghệ hòa quyện cùng di sản, khoảng cách tuổi tác sẽ nhường chỗ cho những trải nghiệm gắn kết thực thụ.

Case Study 2: Custas Cốm – Bài học mẫu mực về nghệ thuật “bản địa hóa” thông qua kể chuyện di sản

Trong một thị trường mà việc booking Influencer đã trở thành “món ăn phổ biến” nhưng hiệu quả thường bị đặt dấu hỏi, chiến dịch Custas Cốm của Novaon Digital nổi lên như một bài học về sự tối ưu. Thử thách đặt ra là làm thế nào để ra mắt một hương vị mới của nhãn hàng quốc tế Orion mà vẫn chinh phục được nhóm nội trợ hiện đại (25-40 tuổi) – những người vốn cực kỳ nhạy cảm với quảng cáo sáo rỗng. Để sản phẩm thực sự nổi bật giữa hàng nghìn nội dung giải trí, Novaon không chỉ dừng lại ở việc “thuê người nổi tiếng”, mà đã thực hiện một cuộc cách mạng trong cách thức vận hành Influencer Marketing, biến mỗi KOC thành một mắt xích truyền tải giá trị di sản.

Điểm độc đáo đầu tiên chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để giải bài toán “DNA Fit”. Thay vì lựa chọn KOC dựa trên lượng follower ảo hay cảm tính, hệ thống AI của Novaon đã lọc ra những gương mặt thuộc thế hệ Millennials thực sự yêu văn hóa ẩm thực Hà Nội, có tệp khán giả trùng khớp hoàn toàn với chân dung khách hàng mục tiêu. Việc ứng dụng công nghệ giúp nhãn hàng rút ngắn thời gian tìm kiếm, đảm bảo mỗi KOC được chọn đều là một “người kể chuyện” tự nhiên nhất. Chính sự tương đồng về phong cách sống giữa KOC và sản phẩm đã tạo nên một nền tảng tin cậy, giúp Custas Cốm xuất hiện một cách mượt mà và chân thực trong mắt người tiêu dùng.

Có thể là hình ảnh về cỏ và văn bản cho biết 'ORION Custas Kem Cốm Hà Thành Thêm Hương Vị Mới Cả Nhà Thích Mê'

Novaon Digital hợp tác Thương hiệu bánh Custas giới thiệu dòng sản phẩm Custas Cốm gắn kết với câu chuyện truyền thống địa phương

(Nguồn: Novaon Digital) 

Tuy nhiên, bí mật để sản phẩm thực sự “chiếm sóng” nằm ở sự phối hợp giữa công nghệ và chiến lược nội dung đa định dạng. Novaon Digital đã chỉ đạo sản xuất nội dung theo concept “Đánh thức hương Hà thành” với các định dạng thị giác cao cấp như Cinemagraph, Video Animation và Multi-photo. Thay vì những bài review khô khan, các KOC đã mang đến một “trải nghiệm điện ảnh” thu nhỏ: từ âm thanh giòn tan khi bẻ bánh đến màu xanh mướt của cốm được lồng ghép trong ký ức tuổi thơ. Sự kết hợp giữa kỹ thuật quay chụp chuyên nghiệp và câu chuyện cá nhân của KOC đã biến một chiếc bánh công nghiệp thành một “thức quà di sản” đầy cảm xúc, khiến người xem khao khát sở hữu sản phẩm để tìm lại cảm xúc của chính mình.

Thành quả từ sự giao thoa giữa thuật toán và cảm xúc:
Chiến lược tối ưu hóa Influencer Marketing này đã mang về những con số bảo chứng cho sức mạnh của tư duy thực chiến. Chiến dịch ghi nhận mức độ lan tỏa mạnh mẽ với hàng triệu lượt hiển thị, trong đó hơn 90% tiếp cận chính xác tệp khách hàng mục tiêu. Với tỷ lệ tương tác (Engagement) cao hơn hẳn các dạng quảng cáo thông thường và hơn 60% phản hồi tích cực, Custas Cốm đã thực hiện một cú Launching thành công rực rỡ. Đây chính là minh chứng cho các lãnh đạo FMCG thấy rằng: Khi nhãn hàng biết sử dụng công nghệ AI để chọn đúng người và đầu tư nội dung “nội địa hóa” để chạm đúng tần số, Influencer Marketing sẽ trở thành vũ khí sắc bén nhất để đưa sản phẩm trở thành Top-of-mind.

Case Study 3: Bánh gạo Juchi – “Social-First Strategy”: Chiếm lĩnh tâm trí Gen Z bằng ngôn ngữ của sự phá cách

Trong một phân khúc bánh gạo vốn bị đóng khung bởi hình ảnh món ăn vặt “truyền thống” và có phần già cỗi, sự xuất hiện của Juchi (HBC Foods) như một phép thử cho khả năng xoay chuyển tâm lý khách hàng của Novaon Digital. Thách thức lớn nhất không chỉ là cạnh tranh với các đối thủ lâu đời, mà là làm sao để một sản phẩm bánh gạo mặn có thể lọt vào danh mục “phải có” của đa dạng nhóm đối tượng, từ những người trẻ ham trải nghiệm đến nhóm khách hàng ưu tiên sự cân bằng và gia đình. Để giải bài toán này, Novaon Digital đã triển khai chiến lược Social-First với một lộ trình bài bản, chia thành từng giai đoạn chiến lược đi từ những điểm chạm nhận diện sắc nét, tiến dần tới việc khơi gợi cảm xúc sâu sắc và cuối cùng là giữ chân khách hàng bằng các hoạt động gắn kết cộng đồng bền vững.

Điểm chạm khai sáng của chiến dịch nằm ở việc thấu hiểu sâu sắc tư duy của người tiêu dùng hiện đại: Họ không chỉ ăn vì ngon, mà cần một thứ đồ “nhắm” đủ cuốn để mở lời và kéo dài những cuộc chuyện trò. Từ đó, Big Idea “Vị Cuốn, Chuyện Cuồng” ra đời, trực tiếp đánh vào nhu cầu “Chill” – một trạng thái tinh thần không chỉ là thư giãn, mà là sự thăng hoa cảm xúc cùng những người thân yêu. Juchi được định vị là nhân tố không thể thiếu để cuộc vui thêm “Dài”, để những câu chuyện thêm “Cuồng”, xóa tan mọi rào cản giữa một nhãn hàng mới và thói quen tiêu dùng đã hình thành lâu đời.

Có thể là hình ảnh về một hoặc nhiều người và văn bản cho biết 'ገር ម្រា Bánh Bông Gao Chà BánhGo Chà Wharhtron 베일 ごだ S'

Novaon Digital hợp tác Thương hiệu bánh gạo Juchi giới thiệu sản phẩm này đến với giới trẻ

(Nguồn: Novaon Digital) 

Sức mạnh thực thi của chiến dịch được Novaon Digital cụ thể hóa bằng chuỗi các “Key hook” bùng nổđược rải đều trên một trục thời gian chặt chẽ. Thay vì chỉ rao giảng tính năng, nhãn hàng đã hóa thân thành một Content Creator thực thụ, tấn công đa nền tảng từ Facebook, Instagram cho đến TikTok và Youtube. Sự kết hợp tinh tế giữa những thước phim TVC giàu cảm xúc, chuỗi video ngắn thần tốc cho đến cuộc thi mang tính định hướng phong cách sống “Chill cùng Juchi” đã tạo nên một làn sóng thảo luận tự nhiên và bền bỉ. Việc lồng ghép các hoạt động tương tác như Minigame và chiến lược Influencer Marketing “đúng gu” đã giúp Juchi hiện diện mượt mà trong mọi khoảnh khắc gắn kết đời thường, biến hương vị mặn đặc trưng của bánh gạo thành chất xúc tác cho những tiếng cười và sự kết nối.

Sức mạnh của chiến dịch được đẩy lên cao trào thông qua các chuỗi nội dung ngắn (Short-form Video) thần tốc trên nền tảng TikTok. Không tập trung vào việc rao giảng tính năng, các nội dung này khai thác những tình huống ăn vặt đời thường đầy hài hước, đánh trúng tâm lý “ghiền ăn mặn, khoái ăn cay” của Gen Z. Việc kết hợp cùng dàn Content Creator “đúng gu” – những người có khả năng sáng tạo nội dung độc đáo thay vì các ngôi sao hạng A – đã giúp Juchi xuất hiện một cách mượt mà trong các buổi chill hay tán gẫu, trở thành một “người bạn đồng hành” không thể thiếu trong phong cách sống của giới trẻ.

Thành quả từ sự thăng hoa của hương vị và cảm xúc:
Chiến thắng của Juchi không chỉ nằm ở những con số tương tác khổng lồ, mà là sự chuyển dịch thực tế trong giỏ hàng tại các kênh siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Việc định hướng nội dung tập trung vào giá trị nguyên liệu cao cấp (Functional Value) hòa quyện cùng giá trị tận hưởng cuộc vui (Emotional Value) đã giúp Juchi thiết lập một hình ảnh “bánh gạo thế hệ mới” đầy vững chắc. Đây là bài học đắt giá cho các nhà quản lý FMCG năm 2026: Khi bạn dám rũ bỏ vẻ ngoài trang trọng để trở thành một phần của cộng đồng, nói đúng ngôn ngữ của khách hàng và hiện diện ở nơi họ thuộc về, họ sẽ không chỉ mua hàng mà còn trở thành những đại sứ thương hiệu tự nhiên và trung thành nhất.

IV. Nhận định chuyên gia: Từ thực thi đến chiến lược toàn diện 2026

Ba chiến dịch của Thạch Long Hải, Custas và Juchi là minh chứng rõ nhất cho việc ngành FMCG 2026 không còn chỗ cho truyền thông một chiều. Xu hướng sắp tới sẽ chuyển dịch mạnh mẽ sang Personalized Omnichannel Marketing(Tiếp thị đa kênh cá nhân hóa). Khi hành trình khách hàng ngày càng đứt gãy giữa kệ hàng vật lý và không gian số, các thương hiệu buộc phải thay đổi: không chỉ dừng lại ở các chiến dịch viral ngắn hạn mà phải xây dựng một trục nội dung xuyên suốt, kết hợp giữa chất liệu “nội địa hóa” giàu cảm xúc với công nghệ để hiện diện đúng vào từng khoảnh khắc mua hàng (micro-moments).

Do đó, các nhãn hàng FMCG cần sáng tạo thông điệp cá nhân hóa trên mọi điểm chạm, từ việc dùng AI chọn đúng “tần số” KOC đến việc thiết lập hệ sinh thái ứng dụng để thu thập dữ liệu thực (First-party Data). Sự thay đổi này giúp thương hiệu phản ánh đúng hành vi và cảm xúc của người dùng, đồng thời chuẩn hóa quy trình dữ liệu để mọi tương tác đều được quay vòng, tối ưu hóa tỷ lệ mua lại và xây dựng lòng trung thành bền vững thay vì chỉ chạy đua về giá.

Hiểu rõ thực tế này, Novaon Digital tự hào cung cấp hệ sinh thái giải pháp trải nghiệm thương hiệu toàn diện, kết hợp năng lực Strategy – Creative – Technology. Chúng tôi không chỉ hỗ trợ tự động hóa và cá nhân hóa truyền thông đa kênh mà còn giúp các nhãn hàng kể câu chuyện di sản, thông điệp truyền thông được “may đo” cho từng người tiêu dùng – đảm bảo đúng insight, đúng thời điểm và hiện diện trọn vẹn trong tâm trí khách hàng trên đường đua 2026.

5 xu hướng Content Marketing 2026: Nâng tầm trải nghiệm thương hiệu với chiến lược nội dung số toàn diện

Storytelling trong Automotive: Khai thác ký ức và cảm xúc cá nhân 

Trong bối cảnh thị trường ô tô ngày càng cạnh tranh, việc chỉ nói về sản phẩm và tính năng không còn đủ để tạo khác biệt. Người tiêu dùng mua xe không chỉ vì nhu cầu di chuyển, mà còn vì mong muốn cảm xúc, trải nghiệm và giá trị cá nhân gắn liền với lựa chọn đó. Storytelling vì vậy đang trở thành một hướng tiếp cận chiến lược, giúp thương hiệu Automotive xây dựng sự gắn bó dài hạn thông qua ký ức, cảm xúc và bản sắc người dùng.

I. Bối cảnh ngành hàng: Khi ngành Automotive bước dần vào “kỷ nguyên cảm xúc” 

    Ngành Automotive toàn cầu đang bước vào giai đoạn mà lợi thế cạnh tranh về công nghệ ngày càng bị thu hẹp. Theo một báo cáo của Boston Consulting Group (BCG), khảo sát ở hơn 9.000 người mua xe tại 10 thị trường lớn cho thấy thị trường ô tô không chỉ gắn với các ưu tiên kỹ thuật hay thông số sản phẩm đơn thuần, mà xu hướng lựa chọn ngày càng chuyển sang những yếu tố về trải nghiệm và công nghệ số trong suốt hành trình mua hàng. BCG cũng chỉ ra rằng xe điện chiếm khoảng 15% doanh số xe mới toàn cầu vào năm 2025, tăng mạnh so với giai đoạn đầu thập kỷ, phản ánh sự dịch chuyển không chỉ về công nghệ mà cả tư duy tiêu dùng.

    Tại Việt Nam, xu hướng này thể hiện rõ qua các yếu tố tâm lý và cảm xúc gắn với quyết định mua xe. Một nghiên cứu tại thị trường Việt Nam vào tháng 7/2025 cho thấy người tiêu dùng đánh giá mức độ an toàn khi sử dụng ô tô điện ở mức trung bình cao và độ bền pin ở mức cao, cho thấy cảm giác tin cậy và yên tâm đang dần hình thành. Đồng thời, các yếu tố liên quan đến môi trường và hình ảnh xã hội đạt mức đồng thuận cao, cho thấy người mua không chỉ cân nhắc tính năng, mà còn cân nhắc giá trị và ý nghĩa mà chiếc xe mang lại (ThS. Nguyễn Hoài Nam, Kinh tế & Dự báo).

    Trong bối cảnh này, storytelling trở thành một công cụ định vị quan trọng. Khi người tiêu dùng không chỉ hỏi “xe có gì”, mà còn hỏi “chiếc xe này đối với tôi như thế nào”, thương hiệu cần vượt ra những phương pháp bán hàng tính năng vật lý. Storytelling cho phép sản phẩm được đặt vào những khoảnh khắc đời sống, giúp khơi gợi ký ức và cảm xúc cá nhân, từ đó xây dựng sự gắn bó dài hạn đối với khách hàng, yếu tố quyết định trong cuộc cạnh tranh ngành Automotive hiện đại.

    II. Storytelling trong Automotive: Chiến lược chạm vào ký ức và cảm xúc của người dùng

      Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng mong muốn sự trải nghiệm thương hiệu nhiều hơn, storytelling trong ngành Automotive không thể dừng lại ở việc kể những câu chuyện truyền cảm hứng đơn thuần. Để thực sự tạo ra sự gắn kết và giá trị dài hạn, chiến lược storytelling cần được xây dựng dựa trên những yếu tố cốt lõi, gắn kết trực tiếp với đời sống, cảm xúc và cách người dùng định vị bản thân. Dưới đây là những trụ cột quan trọng mà thương hiệu Automotive cần chú trọng khi triển khai storytelling.

      Các yếu tố cốt lõi cần chú trọng khai thác với chiến lược Storytelling trong Automotive

      1. Ký ức (Memory Codes): Những dấu ấn cảm xúc gắn liền với sản phẩm 

      Trong bối cảnh truyền thông ngành Automotive, yếu tố “ký ức” có thể hiểu là những khoảnh khắc quen thuộc trong đời sống cá nhân, khi được chạm đến sẽ khơi dậy những cảm xúc và cảm giác thân thuộc. Với ngành hàng xe hơi, ký ức không hình thành trong một lần sử dụng, mà được tích lũy theo thời gian: từ những ngày thơ ấu được cha mẹ chở đi học, khoảng thời gian một người lập nghiệp với chiếc xe đầu tiên, cho đến những chuyến đi xa của một gia đình. Khi chiếc xe xuất hiện xuyên suốt trong những cột mốc quan trọng của đời người, nó dần trở thành một phần của ký ức sống, thay vì chỉ là một phương tiện di chuyển.

      Việc khai thác ký ức trong storytelling không nằm ở những câu chuyện lớn lao hay kịch tính, mà ở những chi tiết đời sống quen thuộc, gần gũi và có tính lặp lại. Đó có thể là góc nhìn từ hàng ghế sau, tiếng cửa xe đóng mỗi buổi sáng, những chuyến về quê dịp lễ hay cảm giác an tâm khi cả gia đình cùng di chuyển. Những chi tiết nhỏ này giúp thương hiệu chạm vào trải nghiệm cá nhân của người xem, kích hoạt cảm giác “mình đã từng ở trong khoảnh khắc đó” trong khách hàng, từ đó tạo nên sự gắn kết cảm xúc tự nhiên và bền vững.

      Trong truyền thông ô tô, cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với các dòng xe gia đình, SUV hoặc các chiến dịch mang tính kỷ niệm và tái định vị. Thay vì dừng lại ở thời điểm mua xe, storytelling dựa trên ký ức giúp thương hiệu kéo dài câu chuyện sang quá trình đồng hành cùng khách hàng trong suốt hành trình sử dụng. Khi những trải nghiệm quen thuộc được tích lũy và lặp lại theo thời gian, chiếc xe không còn được nhìn nhận như một lựa chọn tức thời, mà dần trở thành một phần quen thuộc trong đời sống, gắn với các cột mốc và trải nghiệm cá nhân. Chính sự hiện diện bền bỉ này tạo nền tảng cho sự gắn bó cảm xúc và lòng trung thành thương hiệu.

      2. Cảm xúc (Emotional Resonance): Khi câu chuyện là chất xúc tác cho quyết định mua hàng 

      Khi khách hàng quyết định mua xe, dù mang tính lý trí cao, vẫn chịu tác động mạnh mẽ từ khía cạnh cảm xúc. Bên cạnh nhu cầu di chuyển, người tiêu dùng còn tìm kiếm cảm giác an toàn khi cầm lái, sự tự tin trong cuộc sống hàng ngày, cảm giác trưởng thành khi sở hữu sản phẩm, hay sự tự do và phấn khởi trong những hành trình mới. Trong bối cảnh đó, cảm xúc trở thành yếu tố trung gian quan trọng, kết nối giữa mong muốn cá nhân và quyết định mua sắm.

      Storytelling giúp thương hiệu dịch chuyển vai trò từ việc “trình bày lợi ích” sang khả năng đồng cảm và đồng hành cùng khách hàng. Thay vì chỉ nói xe có gì, câu chuyện tập trung vào cảm giác mà chiếc xe mang lại trong đời sống thực: sự yên tâm của gia đình, niềm hứng khởi khi bắt đầu một chặng đường mới, hay sự mãn nguyện khi lựa chọn phù hợp với giá trị cá nhân. Khi cảm xúc được đặt đúng chỗ, storytelling không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết thực, mà còn góp phần củng cố sự hài lòng và niềm tin của người mua.

      Trong các chiến dịch truyền thông ô tô, cách tiếp cận này thường được ứng dụng khi ra mắt công nghệ an toàn mới, truyền thông dòng xe điện hoặc xe xanh, cũng như các hoạt động tài trợ thể thao, âm nhạc và sự kiện văn hoá. Ở những bối cảnh này, storytelling cho phép thương hiệu gắn chiếc xe với cảm giác yên tâm, hào hứng và tự do, thay vì chỉ nhấn mạnh vào thông số kỹ thuật. Chính sự cộng hưởng cảm xúc này đóng vai trò như chất xúc tác, thúc đẩy người tiêu dùng tiến gần hơn đến quyết định mua hàng.

      3. Bản sắc và phong cách sống (Identity-led Storytelling): Định vị cái tôi trong thời đại mới 

      Ở thời đại tiêu dùng hiện đại, chiếc xe không chỉ phản ánh nhu cầu sử dụng, mà còn trở thành một phương tiện thể hiện bản sắc cá nhân. Việc lựa chọn hãng xe hay dòng xe ngày càng gắn với câu hỏi “Tôi là ai khi lái chiếc xe này?”, đặc biệt trong bối cảnh tư duy tiêu dùng của khách hàng ngày càng trẻ hoá và có ý thức rõ ràng về phong cách sống và hình ảnh bản thân. Chiếc xe lúc này đóng vai trò như một tuyên ngôn cá nhân, phản ánh lối sống, giá trị và vị thế mà người tiêu dùng mong muốn thể hiện.

      Storytelling theo hướng định vị bản sắc cho phép thương hiệu phản chiếu phong cách sống của từng nhóm khách hàng một cách tinh tế. Thay vì nói trực tiếp về phân khúc, câu chuyện được xây dựng xoay quanh những hình ảnh, hành vi và cảm xúc đại diện cho các lối sống khác nhau: sang trọng và tinh giản, năng động và tự do, điềm đạm và bền bỉ. Khi khách hàng nhận ra mình trong câu chuyện đó, mối liên kết giữa thương hiệu và cá nhân được hình thành một cách tự nhiên.

      Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với các dòng xe nhắm vào phân khúc rõ ràng hoặc những thương hiệu đang trong giai đoạn tái định vị. Thông qua identity-led storytelling, thương hiệu không chỉ giới thiệu sản phẩm mới, mà còn tái xác lập hình ảnh và vai trò của mình trong đời sống khách hàng. Khi bản sắc được kể đúng và nhất quán, chiếc xe trở thành lựa chọn mang tính cá nhân hoá cao, góp phần củng cố sự gắn bó và trung thành thương hiệu. 

      III. Những thách thức và giải pháp khi triển khai storytelling trong ngành Automotive 

        Dù storytelling mang lại lợi thế rõ rệt trong việc tạo khác biệt và gắn kết cảm xúc, việc triển khai chiến lược này trong ngành Automotive không hề đơn giản. Đặc thù sản phẩm giá trị cao, hành trình mua kéo dài và bối cảnh văn hoá đa dạng khiến storytelling đối mặt với nhiều rào cản thực tế. Để cảm xúc thực sự trở thành động lực thúc đẩy quyết định mua và xây dựng gắn bó dài hạn, thương hiệu cần nhận diện rõ những thách thức cốt lõi và có cách tiếp cận phù hợp.

        Những thử thách và giải pháp cho chiến lược Storytelling ngành Automotive

        1. Những rào cản khi ứng dụng storytelling trong truyền thông ngành Automotive
        • Khó tin cậy, thiếu chân thực: Storytelling trong ngành Automotive dễ rơi vào những câu chuyện quen thuộc như gia đình, hành trình hay trưởng thành, dẫn đến cảm giác lặp lại và thiếu tự nhiên. Khi câu chuyện mang tính sắp đặt hoặc lý tưởng hóa quá mức, người tiêu dùng có xu hướng nghi ngờ và giảm niềm tin vào thông điệp thương hiệu. Đây là rào cản lớn trong bối cảnh khách hàng ngày càng nhạy cảm với nội dung mang tính quảng cáo.
        • Văn hoá địa phương: Nhiều chiến dịch storytelling được xây dựng dựa trên thông điệp toàn cầu nhưng chưa được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự khác biệt về thói quen di chuyển, cấu trúc gia đình và lối sống khiến câu chuyện dễ trở nên xa lạ. Nếu thiếu sự thấu hiểu và cân bằng về mặt văn hoá, storytelling khó tạo được sự đồng cảm thực sự.
        • Hành trình quyết định mua xe kéo dài, phức tạp: Quyết định mua xe thường không diễn ra trong thời gian ngắn, mà trải qua nhiều giai đoạn và điểm chạm khác nhau. Khi mỗi kênh truyền thông kể một câu chuyện riêng, trải nghiệm cảm xúc của khách hàng dễ bị đứt đoạn. Việc duy trì một mạch kể thống nhất trong suốt hành trình mua vì thế trở thành thách thức lớn.
        • Nhu cầu thực tiễn: Dù cảm xúc đóng vai trò quan trọng, người tiêu dùng vẫn đặt nặng các yếu tố lý trí như an toàn, độ bền và sự ổn định. Nếu câu chuyện không tạo được cảm giác tin cậy về giá trị thực tế, cảm xúc sẽ khó chuyển hoá thành quyết định mua. Đây là bài toán cân bằng giữa truyền cảm hứng và thuyết phục.
        • Khó chạm đến nhiều nhóm khách hàng: Thị trường ô tô bao gồm nhiều phân khúc với nhu cầu và động cơ mua khác nhau. Một câu chuyện chung khó có thể đáp ứng trọn vẹn cảm xúc của tất cả các nhóm khách hàng. Điều này đặt ra thách thức trong việc mở rộng độ phủ mà vẫn giữ được định vị thương hiệu rõ ràng.
        1. Từ thách thức đến chiến lược: Cách storytelling tạo ra giá trị dài hạn
        • Xây dựng storytelling dựa trên trải nghiệm và sự thật có thể kiểm chứng: Thay vì kể những câu chuyện lý tưởng hoá, thương hiệu cần bắt đầu từ trải nghiệm thực tế của người dùng và các tình huống đời sống quen thuộc. Khi câu chuyện được neo vào những bằng chứng cụ thể như an toàn, độ bền hay hành trình sử dụng thực, cảm xúc tạo ra sẽ có trọng lượng và đáng tin hơn. Đây là nền tảng để storytelling vượt qua rào cản nghi ngờ của người tiêu dùng.
        • Khai thác insight văn hoá địa phương một cách có nghiên cứu và chứng thực: Storytelling cần được xây dựng trên sự thấu hiểu sâu sắc về bối cảnh sống, thói quen di chuyển và giá trị gia đình của người Việt. Việc nghiên cứu và xác thực insight giúp câu chuyện phản ánh đúng đời sống thực, thay vì chỉ “Việt hoá” hình ảnh bề mặt. Khi yếu tố văn hoá được đặt đúng chỗ, sự đồng cảm sẽ hình thành một cách tự nhiên.
        • Thiết lập một trục cảm xúc xuyên suốt toàn bộ hành trình khách hàng: Thương hiệu cần xác định một câu chuyện chủ đạo và triển khai nhất quán qua các giai đoạn từ nhận biết, cân nhắc đến trải nghiệm sau mua. Mỗi điểm chạm chỉ đóng vai trò như một chương nhỏ trong cùng một hành trình, thay vì những thông điệp rời rạc. Cách tiếp cận này giúp duy trì cảm xúc liên tục trong suốt quá trình ra quyết định.
        • Đan xen cảm xúc với các yếu tố lý trí trong cùng một câu chuyện: Cảm xúc cần được nâng đỡ bởi những lý do tin tưởng mang tính thực tiễn, như an toàn, độ ổn định hay hiệu quả sử dụng. Thay vì tách rời hai yếu tố này, storytelling nên lồng ghép chúng vào cùng một bối cảnh đời sống. Khi lý trí và cảm xúc song hành, câu chuyện sẽ dễ chuyển hoá thành hành động mua.
        • Phân tầng storytelling theo phân khúc nhưng giữ vững bản sắc thương hiệu: Mỗi nhóm khách hàng có thể được tiếp cận bằng những lát cắt cảm xúc khác nhau, phù hợp với lối sống và nhu cầu riêng. Tuy nhiên, tinh thần và giá trị cốt lõi của thương hiệu cần được duy trì nhất quán trên mọi phiên bản câu chuyện. Cách làm này giúp mở rộng độ phủ mà không làm loãng định vị.

        IV. Case-study tiêu biểu: Khi storytelling là giải pháp đột phá cho thương hiệu xe hơi 

        1. Volvo – “Our Volvo Story” (2025): Kết nối ký ức và cộng đồng người dùng 

        Một ví dụ tiêu biểu cho việc ứng dụng storytelling trong Automotive trong những năm gần đây có thể kể đến Volvo. Volvo liên tục khai thác storytelling dựa trên ký ức và trải nghiệm đời sống thật của người dùng, thay vì quảng bá công nghệ an toàn theo cách truyền thống.

        Volvo và chiến dịch “Our Volvo Story” tập trung vào tính chân thực và trải nghiệm thực tế của người dùng

        Một ví dụ tiêu biểu là nền tảng nội dung “Our Volvo Story”, nơi thương hiệu tập hợp những câu chuyện được kể bởi chính khách hàng, nhân viên và cộng đồng đã gắn bó lâu dài với Volvo. Nhân dịp kỷ niệm 70 năm hoạt động tại thị trường Hoa Kỳ, Volvo Cars triển khai chiến dịch “Our Volvo Story”, lựa chọn cách kể lại lịch sử thương hiệu thông qua những câu chuyện đời sống thật từ chính khách hàng, nhân viên và đại lý gắn bó qua nhiều thế hệ. Thay vì giới thiệu sản phẩm hay công nghệ, chiến dịch tập trung vào các ký ức cá nhân: gia đình sử dụng Volvo qua nhiều năm, những người làm việc lâu dài tại nhà máy, hay các đại lý duy trì hoạt động qua nhiều thập kỷ. Volvo đặt con người vào trung tâm câu chuyện, để chiếc xe xuất hiện như một phần quen thuộc trong đời sống, chứ không phải nhân vật chính được phô diễn.

        Cách tiếp cận này cho thấy Volvo đã khai thác yếu tố ký ức cá nhân một cách rõ ràng: kích hoạt những ký ức quen thuộc liên quan đến gia đình, sự an tâm và cảm giác gắn bó theo thời gian. Không chỉ là câu chuyện được kể một chiều từ thương hiệu, đây là những ký ức được kể lại từ góc nhìn của người dùng thật, khiến câu chuyện trở nên chân thực và có sức thuyết phục cao hơn so với quảng cáo dàn dựng. Chiếc xe trong câu chuyện không đóng vai trò trung tâm, mà xuất hiện như một “nhân vật phụ” bền bỉ, lặng lẽ đồng hành cùng các cột mốc cuộc sống. Nhờ đó, Volvo không chỉ củng cố định vị an toàn, mà còn xây dựng được tài sản cảm xúc dài hạn – yếu tố giúp thương hiệu duy trì sự tin tưởng và trung thành của khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

        1. Toyota – “Start Your Impossible” (2024–2025): Khi cảm xúc trở thành động lực cho hành trình vượt giới hạn

        Trong những năm gần đây, Toyota kiên định theo đuổi nền tảng storytelling toàn cầu “Start Your Impossible”, coi đây là trục cảm xúc xuyên suốt cho thương hiệu thay vì một chiến dịch ngắn hạn. 

        Dựa trên yếu tố khai thác cảm xúc và truyền động lực, “Start Your Impossible” là cách Toyota thể hiện tinh thần thương hiệu

        Thông qua các câu chuyện về vận động viên Olympic và Paralympic, cũng như những cá nhân vượt qua giới hạn thể chất và hoàn cảnh sống, Toyota lựa chọn kể về con người trước khi nói đến sản phẩm. Chiếc xe không đóng vai trò trung tâm, mà xuất hiện như một phương tiện hỗ trợ cho hành trình vươn lên, qua đó gắn thương hiệu với các cảm xúc như kiên trì, tự tin, tự do và hy vọng. Nội dung chiến dịch được triển khai rộng rãi trên các nền tảng toàn cầu, với hệ thống hình ảnh và video chính thức được công bố trên trang chiến dịch và newsroom của Toyota, cho phép dễ dàng xác thực và khai thác tư liệu.

        Toyota cho biết phiên bản tái khởi động của “Start Your Impossible” giai đoạn 2024–2025 được triển khai đồng thời tại nhiều thị trường, với sự tham gia của hơn 20 vận động viên Olympic và Paralympic toàn cầu, cùng hệ thống nội dung đa định dạng trên truyền hình, digital và social media. Riêng tại khu vực châu Á, chiến dịch được bản địa hoá thông qua các vận động viên đại diện, giúp tăng mức độ gần gũi văn hoá và khả năng đồng cảm với người xem.

        Trường hợp của Toyota là ví dụ tiêu biểu cho việc khai thác yếu tố cảm xúc trong ngành Automotive. Thay vì thuyết phục bằng thông số kỹ thuật, thương hiệu xây dựng cảm xúc làm nền tảng cho quyết định mua: sự đồng cảm, niềm tin và cảm giác được đồng hành. Khi cảm xúc được tích lũy nhất quán qua thời gian, storytelling không chỉ tạo thiện cảm ngắn hạn, mà còn góp phần hình thành tài sản cảm xúc giúp thương hiệu duy trì vị thế và sự gắn bó dài hạn với khách hàng.

        1. BMW – “The Ultimate Driving Machine” (2020 – hiện tại): Tái định nghĩa trải nghiệm cá nhân

        Trong giai đoạn từ 2020 trở lại đây, BMW đã chủ động tái kích hoạt và làm mới nền tảng thương hiệu “The Ultimate Driving Machine” thông qua loạt chiến dịch toàn cầu tập trung vào trải nghiệm lái và cảm xúc cá nhân của người cầm vô-lăng. Thay vì xây dựng câu chuyện xoay quanh một mẫu xe cụ thể, các chiến dịch này đặt người lái vào trung tâm, với bối cảnh tối giản: những cung đường mở, không gian tĩnh, nhịp dựng chậm và góc máy nhấn mạnh cảm giác kiểm soát. Chiếc xe xuất hiện như phần mở rộng của cơ thể và cảm xúc, chứ không phải đối tượng được “khoe” tính năng.

        Câu slogan “The Ultimate Driving Machine” đã theo BMW từ thời gian đầu tiên

        Điểm cốt lõi của campaign nằm ở cách BMW khai thác Identity-led Storytelling. Thông điệp không được diễn đạt trực diện bằng lời, mà được truyền tải thông qua trải nghiệm thị giác và nhịp điệu: sự tập trung, cảm giác làm chủ và niềm vui thuần khiết của việc lái xe. BMW không kể “câu chuyện cuộc đời”, mà kể câu chuyện của khoảnh khắc cá nhân – nơi người lái đối thoại trực tiếp với chiếc xe. Điều này cho phép thương hiệu định vị bản sắc một cách tinh tế: BMW dành cho những cá nhân đề cao trải nghiệm, sự kiểm soát và cái tôi rõ ràng.

        Về mặt hiệu ứng thương hiệu, việc duy trì và làm mới “The Ultimate Driving Machine” giúp BMW giữ vững định vị cốt lõi trong bối cảnh ngành Automotive liên tục thay đổi vì công nghệ và xu hướng mới. Campaign không tạo cao trào cảm xúc đại chúng, nhưng xây dựng sự gắn bó bền bỉ với nhóm khách hàng có ý thức mạnh về bản sắc cá nhân. Trường hợp của BMW cho thấy storytelling trong ngành ô tô không nhất thiết phải gắn với gia đình hay cộng đồng, mà có thể tập trung vào trải nghiệm cá nhân như một tài sản cảm xúc dài hạn.

        V. Nhận định của chuyên gia Novaon Digital 

        Storytelling trong ngành Automotive ngày nay không còn đơn thuần là một kỹ thuật truyền thông, mà đã trở thành chiến lược xây dựng tài sản cảm xúc cho thương hiệu trên con đường thương hiệu dài hạn. Khi khác biệt về công nghệ, thiết kế hay tính năng ngày càng thu hẹp, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc “thể hiện nhiều hơn”, mà ở khả năng kể đúng câu chuyện, đúng thời điểm và đúng cảm xúc mà khách hàng đang tìm kiếm.

        Thực tế cho thấy, hành trình khách hàng trong ngành ô tô thường kéo dài và phức tạp, đi qua nhiều giai đoạn từ nhận biết, cân nhắc, lái thử, trải nghiệm tại showroom cho đến giai đoạn sau bán. Trong bối cảnh đó, storytelling không thể chỉ dừng ở một chiến dịch ngắn hạn, mà cần được triển khai như một trục xuyên suốt trong chiến lược Brandformance. Câu chuyện thương hiệu phải đủ nhất quán để không bị đứt mạch, nhưng cũng đủ linh hoạt để thích ứng với từng điểm chạm và từng giai đoạn ra quyết định.

        Khi công nghệ dần trở thành điều kiện cần, cảm xúc nổi lên như động cơ vô hình chi phối lựa chọn thương hiệu. Những thương hiệu biết khai thác ký ức, đồng cảm với cảm xúc và phản chiếu được bản sắc cá nhân của khách hàng sẽ tạo ra sự gắn bó vượt lên trên mối quan hệ mua – bán. Chính những câu chuyện “đủ chạm” này giúp thương hiệu ô tô không chỉ được lựa chọn, mà còn được ghi nhớ và đồng hành cùng khách hàng trong dài hạn.

        Novaon Digital, với năng lực tư vấn và triển khai giải pháp truyền thông tích hợp, đã và đang đồng hành cùng các thương hiệu trong việc kiến tạo trải nghiệm khác biệt, gắn kết giá trị của doanh nghiệp tài chính – ngân hàng với khách hàng. Chiến lược Storytelling trong Automotive không chỉ giúp thương hiệu chạm đến cảm xúc khách hàng, mà còn mở ra con đường phát triển bền vững, nơi trải nghiệm thương hiệu được xây dựng xuyên suốt hành trình khách hàng và chuyển hoá thành tài sản cảm xúc dài hạn.

        5 xu hướng Content Marketing 2026: Nâng tầm trải nghiệm thương hiệu với chiến lược nội dung số toàn diện

        Trong vài năm gần đây, khi AI khiến sản xuất content trở nên tiết kiệm hơn bao giờ hết, lượng nội dung trên môi trường số đã tăng đột biến so với khả năng chú ý của người dùng. Marketer đứng giữa hai sức ép: vừa phải giải bài toán tối ưu tăng trưởng, vừa phải thiết kế nội dung đủ khác biệt, nhất quán, và thu hút trên nhiều điểm chạm. Đối mặt với bài toán đó, bài viết sẽ tập trung phân tích 5 xu hướng content marketing nổi bật, giúp thương hiệu kiến tạo trải nghiệm thương hiệu toàn diện.

        I. Thay đổi trong Content Marketing – Nhìn từ bức tranh vĩ mô

        Nhìn từ 2025, người tiêu dùng thế giới và Việt Nam không chỉ online nhiều hơn, mà online theo nhiều cách khác: dành hàng giờ lướt video ngắn, để thuật toán gợi ý quyết định, và tìm kiếm bằng AI search thay vì Google. Những dịch chuyển này kéo theo ba bài toán trọng điểm trong chiến lược nội dung mà thương hiệu cần chú ý trong 2026:

        Thứ nhất, thế giới đang bước sâu vào thời đại “nền kinh tế sức chú ý” (Attention Economy) – nơi sự chú ý (Attention) trở thành tài nguyên khan hiếm nhất. Lượng nội dung mà người dùng tiếp xúc mỗi ngày tăng theo cấp số nhân, trong khi “quỹ thời gian” và năng lực tập trung của họ vẫn chỉ có hạn. Nghiên cứu của Lumen (2025) cho thấy chỉ khoảng 35% quảng cáo digital thực sự được người dùng nhìn thấy, và trong số đó, 91% chỉ nhận được chưa đến 1 giây chú ý. Nói cách khác, phần lớn ngân sách media đang “lướt qua mắt người dùng” thay vì thật sự đi vào trí nhớ hay tác động đến hành vi – đặt ra một bài toán khó cho mọi chiến lược nội dung.

        Song song đó, thuật toán phân phối trên mạng xã hội đang thay đổi cách thương hiệu tiếp cận người dùng. Nhiều báo cáo tổng hợp cho thấy các nền tảng lớn (Meta, Tiktok, Youtube,…) đều đang chuyển từ mô hình social graph (ưu tiên nội dung từ các tài khoản người dùng đã theo dõi) sang interest graph (ưu tiên nội dung phù hợp nhất với sở thích và hành vi sử dụng MXH). Điều này đồng nghĩa với việc ngay cả khi sở hữu lượng follower lớn, thương hiệu cũng không còn “mặc định” tiếp cận được họ. Mỗi nội dung buộc phải đủ hấp dẫn, đủ liên quan và tạo tương tác tốt để được hệ thống đề xuất đưa vào dòng trải nghiệm của khách hàng mục tiêu.

        Tiếp theo, với hành vi tìm kiếm, nghiên cứu mới của Bain & Company cho thấy khoảng 80% người dùng đã dựa vào kết quả tóm tắt bằng AI trong ít nhất 40% lượt search của họ. Điều này đã khiến lượng traffic organic về website giảm tới 15–25% (Bain, 2025). Khi câu trả lời hiển thị ngay trên trang kết quả, GEO/AEO (Generative/Answer Engine Optimization) bắt đầu trở thành bước phát triển mới của SEO, đòi hỏi các content marketer phát triển nội dung dựa trên thuật toán lựa chọn của AI.

        Vậy khi thu hút ngày càng khó và thuật toán tìm kiếm, phân phối nội dung đang thay đổi nhanh chóng trong 2026, đâu sẽ là những xu hướng content thực sự lên ngôi?

        II. 05 xu hướng Content Marketing nổi bật năm 2026

        1. Cạnh tranh SEO với “E-E-A-T” trong kỷ nguyên AI Search

        Nhiều tổng hợp cho thấy SEO vẫn mang lại ROI (tỷ suất lợi nhuận) trung bình khoảng 200–500%, tức 1 đồng bỏ ra có thể mang về 2–5 đồng doanh thu, một số nghiên cứu thực tế ước tính khoảng 275% ROI.

        Tuy nhiên, “luật chơi” SEO đang thay đổi cùng với cách Google đánh giá và trình bày nội dung. Trong các cập nhật gần đây, Google nhấn mạnh tiêu chí “E-E-A-T” là chuẩn mực nội dung được ưu tiên, bao gồm bốn yếu tố:

        • Experience (Trải nghiệm thực tế)
        • Expertise (Tính chuyên môn)
        • Authoritativeness (Tính thẩm quyền)
        • Trustworthiness (Độ tin cậy)

        Song song đó, Google đã mở rộng AI Overviews ra hơn 200 quốc gia, hơn 40 ngôn ngữ, phục vụ trên 1,5 tỉ người dùng; phần trả lời bằng AI này trong nhiều trường hợp chiếm tới hơn 2/3 màn hình kết quả và kéo CTR của các kết quả organic phía dưới xuống đáng kể.

        Nếu thương hiệu muốn tiếp tục thu hiệu quả từ công cụ tìm kiếm, nội dung SEO phải đáp ứng E-E-A-T một cách nghiêm túc: có tính thực tế (case, ví dụ, số liệu), có nhận diện nhất quán trên nhiều điểm chạm, và minh bạch để được AI ưu tiên.

        2. Đẩy mạnh Authentic content (nội dung “chân thật”)

        Khi các marketers ngày càng tối ưu quá trình sáng tạo nội dung cùng AI, điều trở nên khan hiếm lại là một Brand Voice (tiếng nói thương hiệu) mang chất riêng.

        Nghiên cứu của Stackla (2024) cho thấy khoảng 90% người tiêu dùng cho rằng tính chân thực là yếu tố quan trọng khi quyết định ủng hộ một thương hiệu, và hơn 51% nói họ sẽ ngừng theo dõi brand nếu nội dung cảm giác “giả, quá quảng cáo”.

        Đặt trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển sang dùng AI để tạo caption, outline, kịch bản, thương hiệu cần đẩy mạnh nội dung chân thật thông qua:

        • Xây dựng Brand Voice nhất quán: thương hiệu truyền thông cụ thể thế nào, không chạy theo ngôn ngữ “trend” không phù hợp với branding.
        • Ưu tiên storytelling – kể câu chuyện thương hiệu: từ quy trình sản xuất sản phẩm, trải nghiệm của khách hàng, góc nhìn từ nhân sự nội bộ.

        3. Phát triển micro-community content (nội dung trong các “cộng đồng vi mô”)

        Theo Kantar (2025), có tới gần 40% người tiêu dùng tin tưởng các chia sẻ từ micro-community – tương đương với những chia sẻ, lời khuyên từ bạn bè, người thân. Cũng theo Kantar, tại Trung Quốc – nơi đi đầu về các xu hướng social content, các thương hiệu xây dựng nội dung trong các micro-communities ghi nhận ROI marketing cao hơn 25% so với mặt bằng chung.

        Các nền tảng như Weibo Planet hay Xiaohongshu (Little Red Book) là ví dụ điển hình nơi hàng triệu micro-communities được thiết lập xoay quanh chủ đề, sở thích và lối sống cụ thể – từ skincare, thời trang, mẹ & bé, du lịch đến tài chính cá nhân. Thương hiệu xuất hiện như một thành viên của từng cộng đồng và đóng góp content giá trị (kiến thức, kinh nghiệm) trước khi trực tiếp thúc đẩy sales.

        Tại Việt Nam, chiến lược này có thể được triển khai trên các nhóm, diễn đàn trên Facebook, Zalo, hoặc các cộng đồng fan của celebrity,KOL/KOC – nơi người tham gia đã có sự tin tưởng cao và sẵn sàng trao đổi sâu về vấn đề mà thương hiệu muốn đồng hành.

        4. Triển khai User-generated content (UGC – Nội dung do người dùng tạo)

        User-generated content (UGC) là một trong những “tín hiệu niềm tin” mạnh nhất vì đến từ trải nghiệm thật của người dùng: review trên sàn, ảnh/clip khách tự đăng, comment chia sẻ trong cộng đồng, hay nội dung từ KOC.

        Theo Elements Envato, các chiến dịch có UGC thường đạt tỉ lệ chuyển đổi cao hơn tới 29% so với việc chỉ dùng nội dung do brand tự sản xuất. Với bối cảnh 2026, đặc biết với các SMEs (doanh nghiệp nhỏ và vừa), UGC gần như là cách hiệu quả nhất để xây uy tín với ngân sách hạn chế.

        5. Thought Leadership Content (Lãnh đạo tư tưởng) cùng chiến lược Employee Advocacy

        Nếu như phần lớn doanh nghiệp Việt Nam đang xây dựng chiến lược Employee Advocacy một cách sơ khai, như kêu gọi nhân viên tương tác, share bài fanpage – thì xu hướng mới đang dịch chuyển sang việc chủ động biến nhân viên thành Thought Leader – người dẫn dắt quan điểm trong ngành.

        Thay vì chỉ dựa vào KOL bên ngoài, thương hiệu để chính đội ngũ nội bộ bước ra kể câu chuyện chuyên môn, chia sẻ case thực tế, giải thích quyết định khó, phản hồi thẳng về vấn đề mà khách hàng quan tâm.

        Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần chọn một nhóm “gương mặt thương hiệu” nội bộ, đào tạo kỹ năng viết, nói, dùng mạng xã hội, đồng thời có guideline rõ ràng và cơ chế ghi nhận. Khi đó, mỗi bài viết, webinar, video chia sẻ của nhân viên sẽ trở thành một điểm chạm nội dung, bổ sung một lớp trải nghiệm thương hiệu giàu uy tín và khó sao chép.

        III. Nhận định chiến lược từ Novaon Digital

        Theo đánh giá từ các chuyên gia tại Novaon Digital, cuộc cạnh tranh content trong 2026 được xem như “hai ván cờ” song song:

        • Chinh phục thuật toán nhờ cấu trúc nội dung và dữ liệu.
        • Chinh phục con người bằng câu chuyện và trải nghiệm thương hiệu.

        Từ cách tiếp cận đó, Novaon xây giải pháp content marketing 2026 xoay quanh 4 trụ cột:

        • Xây thương hiệu và chiến lược nội dung, từ đó thiết kế trục nội dung dài hạn, vừa chuẩn chỉnh cho thuật toán, vừa trung thành với bản sắc.
        • Thiết kế chuỗi câu chuyện chân thật, cụ thể trên nhiều điểm chạm online – offline.
        • Xây dựng nội dung UGC và cộng đồng nhỏ: tạo trải nghiệm và cơ chế để khách hàng muốn kể lại câu chuyện với thương hiệu.
        • Đưa nhân viên thành “gương mặt thương hiệu”: đào tạo nhóm nhân sự nòng cốt để họ tự tin xuất hiện như những chuyên gia trong ngành, qua đó tăng thêm uy tín rất khó sao chép cho thương hiệu.

        IV. Tạm kết

        Hướng tới 2026, content marketing đòi hỏi nội dung vừa phải đủ rõ ràng, có cấu trúc để thuật toán và AI hiểu, vừa đủ ý nghĩa và chiều sâu để con người thấy mình trong đó. Những xu hướng như nội dung chân thật, Micro-community, UGC hay Employee Advocacy cuối cùng cũng gặp nhau ở một điểm: xây dựng niềm tin và trải nghiệm thương hiệu nhất quán trên nhiều điểm chạm.

        Novaon Digital tiếp cận content marketing như một hệ giải pháp trọn vẹn: từ chiến lược thương hiệu và kiến trúc nội dung, đến triển khai storytelling đa kênh, thiết kế – kích hoạt UGC, xây dựng cộng đồng ngách và chương trình Employee Advocacy cho đội ngũ nội bộ. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là “ra nhiều nội dung hơn”, mà là biến mỗi content thành một điểm chạm có chủ đích trong hành trình khách hàng – nơi thương hiệu được nhận diện rõ ràng hơn, đáng tin hơn và tối ưu hiệu quả kinh doanh hơn.

        Music & Sponsor Event Marketing: Xây dựng trải nghiệm thương hiệu sống động ngành tài chính – ngân hàng

        Ngành tài chính – ngân hàng đang thay đổi nhanh chóng trước chuyển đổi số và sự dịch chuyển hành vi người dùng. Truyền thông sản phẩm đơn thuần không còn đủ, thêm vào đó, thương hiệu cần có sự kết nối và nuôi dưỡng lòng trung thành với khách hàng, đặc biệt với thế hệ trẻ ưu tiên các trải nghiệm. 

        Trong bối cảnh đó, Music & Sponsor Event Marketing nổi lên như một phương thức hiệu quả để các ngân hàng bước vào các không gian văn hoá quen thuộc như âm nhạc, nghệ thuật và lối sống, từ đó đến gần hơn với khách hàng. 

        Ms. Đào Thị Thơm – Phó Giám đốc Truyền thông & Marketing MSB – sẽ chia sẻ những quan điểm và kinh nghiệm thực tiễn đằng sau chiến lược này. 

        I. Xu hướng truyền thông mới trong ngành tài chính – ngân hàng

        Thực trạng truyền thông thương hiệu ngành tài chính – ngân hàng tại Việt Nam 

        Theo báo cáo của YouNet Media, từ tháng 7/2024 – 6/2025, ngành tài chính – ngân hàng đã ghi nhận đến 67 chiến dịch truyền thông từ 15 ngân hàng, mang tính sáng tạo và đa dạng trên nhiều nền tảng mạng xã hội (MXH). Nội dung mở rộng từ các sản phẩm tài chính cho đến các chủ đề về văn hoá – giải trí – ý thức cộng đồng. Điều này phản ánh nhu cầu tiếp cận khách hàng ở những không gian quen thuộc với họ. 

        Cũng theo một báo cáo của MiBrand (2024), các kênh truyền thông tương tác hai chiều như MXH (59,61%) và website (55,96%) là nơi tiếp cận đúng tệp khách hàng mục tiêu hiệu quả nhất. Tuy nhiên, dù có đến 82% người dùng từng thấy quảng cáo của ngân hàng, chỉ 12% cân nhắc sử dụng và 3% đưa ra quyết định ngay lập tức. 

        Các chỉ số cho thấy nhu cầu cấp thiết phải thay đổi cách tiếp cận công chúng, tối ưu chiến lược thương hiệu và tìm kiếm phương thức kết nối mới. 

        Ngày càng nhiều ngân hàng bước chân vào sân chơi âm nhạc 

        Nguồn: MSB – Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam 

        Music & Sponsor Event Marketing: Giải pháp đột phá mới cho các thương hiệu tài chính – ngân hàng 

        Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, phần lớn ngân hàng vẫn truyền thông sản phẩm, dịch vụ với các chức năng lý tính như lãi suất, ưu đãi, chi phí – vốn dễ bị thay thế và khó tạo sự khác biệt. Người dùng, đặc biệt là Gen Z, lại kỳ vọng hơn vào sự gần gũi, cảm xúc và giá trị trải nghiệm. Vì vậy, Music & Sponsor Event Marketing trở thành một chiến lược mang tính đột phá, thể hiện tư duy tiếp thị mới. 

        Music Marketing giúp thương hiệu đi vào cảm xúc nhờ nghệ sĩ, giai điệu và khoảnh khắc; trong khi Sponsor Event Marketing đưa thương hiệu vào bối cảnh cộng đồng, nơi trải nghiệm trực tiếp tạo ra sức hút mạnh mẽ. 

        Khi kết hợp, hai yếu tố này không chỉ giúp thương hiệu hiện diện, mà còn trở thành một phần của trải nghiệm văn hoá. Từ đó, thương hiệu rút ngắn khoảng cách với khách hàng và tạo ra dấu ấn khác biệt. 

        Ở phần tiếp theo, Ms. Đào Thị Thơm – Phó Giám đốc Truyền thông và Marketing MSB sẽ chia sẻ về cách mô hình này được ứng dụng, tạo những lợi thế cho thương hiệu trong ngành tài chính – ngân hàng. 

        Ms. Đào Thị Thơm – Phó Giám đốc Truyền thông và Marketing MSB 

        Nguồn: MSB – Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam 

        * Chào chị Đào Thị Thơm, được biết trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, hình ảnh thương hiệu vốn đi liền với sự tin cậy, chuẩn mực và an toàn. 

        Theo chị, Sponsor Event Marketing đóng vai trò gì trong việc nâng cao nhận diện và xây dựng kết nối cảm xúc giữa ngân hàng và khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ? 

        Theo tôi, thương hiệu ngành tài chính – ngân hàng luôn phải đặt sự tin cậy và an toàn làm giá trị cốt lõi. Đó là giá trị không thể thoả hiệp. Nhưng với thế hệ trẻ, vốn có tinh thần tự do và kỳ vọng nhiều trải nghiệm, thương hiệu cũng cần đổi mới cách biểu đạt để gần gũi hơn, mà không làm mất đi bản sắc của mình. 

        Tôi cho rằng, Sponsor Event Marketing có thể làm được điều đó. Khi ngân hàng xuất hiện trong ngữ cảnh văn hoá, âm nhạc,… những nơi phản chiếu năng lượng và lý tưởng của giới trẻ, khoảng cách được rút ngắn một cách tự nhiên mà không phá vỡ định vị. 

        Các sự kiện thường mang lại nhiều trường cảm xúc mà sản phẩm, dịch vụ tài chính khó tạo ra. Khi đó, mức độ gắn kết với thương hiệu (brand affinity) sẽ tăng lên rõ rệt. Phương pháp này cũng giúp chúng tôi hiểu sâu hơn về người dùng, mở ra nhiều cơ hội chuyển đổi, đặc biệt với Gen Z, nhóm luôn ưu tiên cá nhân hoá và phản hồi nhanh từ các trải nghiệm thực tế. 

        * Trong nhiều loại hình tài trợ sự kiện, theo chị, vì sao thương hiệu tài chính – ngân hàng thường ưu tiên các chương trình âm nhạc? Đâu là yếu tố giúp các sự kiện về âm nhạc được chú ý hơn so với các loại hình tài trợ khác? 

        Khi tài trợ sự kiện, chúng tôi nhận ra âm nhạc có lợi thế đặc biệt: nó chạm đến cảm xúc rất nhanh, tạo ra năng lượng tích cực mà loại hình khác khó làm được. Các sự kiện âm nhạc là nơi nhiều nhóm khán giả gặp nhau, từ tệp người xem đơn lẻ đến các cộng đồng hâm mộ lớn. 

        Sự kết nối này bùng nổ hơn ở nhóm khách hàng trẻ. Năm 2024 – 2025, chúng ta chứng kiến các chương trình âm nhạc tạo ra các cộng đồng fandom sôi động. Những nguồn cảm xúc của họ đã tạo ra một “tài sản marketing” giá trị, giúp ngành tài chính – ngân hàng xuất hiện tự nhiên, không gượng ép trong bối cảnh giải trí của người trẻ. 

        Từ chương trình “Bật chất Gen Digi” ra mắt thẻ MSB Mastercard mDigi, các màn trình diễn tại Giải Bóng rổ VBA Star X 2025,… chúng tôi thấy được những cảm xúc và năng lượng tích cực của cộng đồng. Âm nhạc giúp thương hiệu trở nên có “hồn” và ý nghĩa hơn, đồng thời kích thích hành vi: từ chú ý, thiện cảm cho đến tương tác trong và sau sự kiện. 

        Chính vì vậy, nhiều thương hiệu tài chính – ngân hàng, trong đó có MSB đang ưu tiên tài trợ các sự kiện âm nhạc, bên cạnh các hoạt động truyền thông truyền thống. 

        “Thanh âm tinh hoa” – Chuỗi sự kiện âm nhạc tri ân khách hàng cao cấp của MSB 

        Nguồn: MSB – Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

        II. Những cơ hội và thách thức của xu hướng Music & Sponsor Event Marketing đối với ngành tài chính – ngân hàng trong việc nâng cao nhận diện và quản lý truyền thông thương hiệu 

        Sự trỗi dậy của Music & Sponsor Event Marketing đang mở ra một tuyến kết nối mới cho ngành tài chính – ngân hàng, khi cảm xúc và trải nghiệm đóng vai trò thay thế cho những thông điệp lý tính vốn quen thuộc trên các kênh truyền thông truyền thống.  

        Khi hiện diện tại các sự kiện âm nhạc lớn, thương hiệu tài chính – ngân hàng có cơ hội tiếp cận công chúng trong nhiều khoảnh khắc giàu cảm xúc. Hiện diện đúng bối cảnh giúp thương hiệu tạo thiện cảm, tăng mức độ gắn kết (brand affinity) và trở thành điểm chạm cảm xúc nổi bật hơn so với hình thức truyền thông lý tính. 

        Tuy nhiên, mô hình này cũng đi kèm nhiều thách thức. Rủi ro lớn nhất là việc chọn sai bối cảnh hoặc nghệ sĩ, khiến hình ảnh thương hiệu bị lệch chuẩn so với giá trị cốt lõi. Đồng thời, hiệu quả sẽ rất khó đánh giá nếu thiếu hệ thống đo lường rõ ràng. Bên cạnh đó, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng, ngân hàng muốn tạo khác biệt cần đầu tư vào trải nghiệm có chiều sâu thay vì chỉ xuất hiện bằng logo. 

        * Theo chị, Music & Sponsor Event Marketing mang lại những cơ hội nào để thương hiệu tài chính – ngân hàng tiếp cận và tạo kết nối sâu hơn với khách hàng trong bối cảnh truyền thông hiện nay? 

        Tôi cho rằng, Music & Sponsor Event Marketing “mạnh” vì có thể khiến khán giả chủ động tìm đến bối cảnh có mặt thương hiệu. Khi người xem đạt đến sự hưng phấn nhất định, họ mở lòng hơn, cho phép thương hiệu đến với họ tự nhiên. Đây là lợi thế rõ rệt so với truyền thông truyền thống mang tính một chiều. 

        Đối với MSB, Music & Sponsor Event Marketing mở ra những cơ hội tương tác hai chiều, đặc biệt khi người dùng ưu tiên hành vi “digital-first”: từ quét QR check-in, mở tài khoản để nhận vé, ưu đãi thẻ ngay tại sự kiện, đến các hoạt động mạng xã hội hậu sự kiện. Tôi nhận ra rằng, xuất hiện trước họ là chưa đủ, mà còn phải để họ “chạm”, sử dụng và chia sẻ. Nhờ những tương tác này, thương hiệu có cơ hội đưa hoạt động kinh doanh vào trải nghiệm khách hàng một cách tinh tế và hiệu quả. 

        Tuy nhiên, song song với cơ hội, các thương hiệu tài chính – ngân hàng cũng cần cẩn trọng trong việc lựa chọn nghệ sĩ, định vị sự kiện và quản trị rủi ro nhằm tránh phản ứng ngược. 

        Ms. Thơm nhận định, Music & Sponsor Event Marketing tạo ra cơ hội cho hành vi tương tác hai chiều dễ dàng cho các thương hiệu tài chính – ngân hàng

        * Ngành tài chính vốn nhạy cảm trong lĩnh vực truyền thông. Khi triển khai tài trợ sự kiện kết hợp Music Marketing, đâu là những rủi ro thương hiệu ngành tài chính – ngân hàng cần đặc biệt lưu ý? 

        Cá nhân tôi nghĩ rằng chiến lược tài trợ sự kiện âm nhạc tiềm ẩn rất nhiều rủi ro. 

        Đầu tiên, những yếu tố khó kiểm soát như hình ảnh nghệ sĩ, phản ứng công chúng – một sự cố nhỏ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu. Do đó, khâu kiểm duyệt hình ảnh, pháp lý của nghệ sĩ và kịch bản quản trị khủng hoảng là bắt buộc. 

        Thứ hai, thách thức cũng nằm ở nguy cơ lệch định vị thương hiệu. Âm nhạc mang tính giải trí, còn ngân hàng đề cao sự chuẩn mực. Nếu chọn sai bối cảnh, thương hiệu sẽ làm lệch chuẩn hình ảnh định hướng ban đầu. 

        Thứ ba, thị trường ngành tài chính – ngân hàng đang chứng kiến cuộc chạy đua của các cuộc tài trợ sự kiện âm nhạc. Tần suất nhãn hàng xuất hiện liên tục khiến sự khác biệt thương hiệu cũng khó được thể hiện rõ ràng.  

        Thứ tư, đây là mô hình đòi hỏi chi phí lớn, trong khi hiệu quả và chuyển đổi thường khó đo lường trực tiếp. Vì vậy, tôi đánh giá phương pháp này không chắc chắn, nếu thương hiệu không có hệ thống đánh giá và mục tiêu rõ ràng từ đầu. 

        Cuối cùng, nếu thương hiệu chỉ chạy theo xu hướng mà không có chiến lược gắn kết dài hạn, sự kết nối cảm xúc có thể rất nhất thời. Do đó, việc cân bằng giữa màu sắc giải trí và giá trị cốt lõi của ngành tài chính – ngân hàng cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong từng hoạt động tài trợ, nhằm đảm bảo thương hiệu được tôn lên thay vì bị lu mờ hoặc hiểu sai.

        Cân bằng giữa yếu tố giải trí và giá trị cốt lõi ngành tài chính – ngân hàng là ưu tiên hàng đầu, theo Ms. Thơm

        III. Tích hợp Music & Sponsor Event Marketing cùng xu hướng chiến lược truyền thông thương hiệu ngành tài chính – ngân hàng

        Theo các chuyên gia của Novaon Digital, chiến lược tài trợ sự kiện âm nhạc trong ngành tài chính – ngân hàng không chỉ là câu chuyện “phủ sóng độ nhận diện”, mà còn đòi hỏi chiến lược nhất quán, định hướng rõ ràng và hệ thống giải pháp thực tế. 

        Trong bối cảnh này, Brand Experience (hành trình trải nghiệm khách hàng) nắm vai trò trọng tâm. Điều quan trọng là phải tạo ra trải nghiệm xuyên suốt cho khách hàng từ online đến offline: thông điệp, hình ảnh, hành trình và cảm xúc mà khách hàng tiếp nhận phải liền mạch.  

        Để làm được điều này, thương hiệu cần kết hợp hài hoà mô hình Strategy – Creative – Technology một cách khéo léo. Thực tế, nhiều nhãn hàng đã kết hợp với các chiến lược bổ trợ khác, tạo ra các điểm chạm trước – trong – sau sự kiện. Điều này giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả truyền thông thương hiệu. 

        1. Kết hợp với chiến lược Product Launch và Experiential Digital Engagement: Chiến lược ra mắt thẻ MSB Mastercard mDigi với sự kiện âm nhạc “Bật chất Gen Digi” 

        Khi ra mắt thẻ MSB Mastercard mDigi trong khuôn khổ sự kiện “Bật chất Gen Digi”, MSB cho thấy giải pháp sáng tạo và tính hệ thống trong chiến lược. MSB đã đặt sản phẩm vào không gian âm nhạc, nơi phản ánh rõ nhất tinh thần, lối sống và kỳ vọng của nhóm khách hàng trẻ. Sự kiện kết hợp các trải nghiệm số đa dạng: check-in QR code, AR Photobooth, minigame tương tác và ưu đãi trực tiếp. Qua đó, MSB định vị thẻ mDigi không chỉ là công cụ tài chính, mà còn là biểu tượng của phong cách sống hiện đại, năng động và cá tính. 

        1. Kết hợp với chiến lược Loyalty & Priority Banking Experience: “Thanh âm tinh hoa” – Chuỗi sự kiện nghệ thuật đặc quyền tri ân cho Khách hàng ưu tiên  

        Với chuỗi sự kiện “Thanh âm tinh hoa”, MSB muốn thể hiện một triết lý khác: sự gắn kết bền vững với khách hàng đến từ những trải nghiệm được chăm chút kỹ lưỡng, mang giá trị tinh thần thật sự. Việc lựa chọn âm nhạc giao hưởng – nền tảng của mọi loại hình âm nhạc – không chỉ tạo ra không gian thưởng thức tinh tế, mà còn mang đến cảm giác kết nối tự nhiên và thuần khiết. 

        Thông qua chuỗi sự kiện định kỳ này, MSB khẳng định sự trân trọng dành cho nhóm khách hàng ưu tiên, đồng thời thể hiện mong muốn đồng hành lâu dài. Đây là cách thương hiệu giữ vững bản sắc của một ngân hàng chuẩn mực, đồng thời nuôi dưỡng mối quan hệ sâu sắc,  ý nghĩa hơn với tệp khách hàng quan trọng của mình. 

        1. Kết hợp với chiến lược Sports Sponsor & Lifestyle Branding: VBA Star X & MSB – khi âm nhạc chung nhịp đập cùng thể thao 

        Trong khuôn khổ hợp tác với VBA Star X, MSB đã lồng ghép âm nhạc trong các trận đấu như một công cụ sáng tạo năng lượng, biến giải bóng rổ thành một trải nghiệm đa giác quan cho giới trẻ. Các hoạt động từ màn trình diễn mở đầu, các tiết mục giữa trận đến tương tác trực tiếp tại sân giúp thương hiệu xuất hiện trong những khoảnh khắc giàu cảm xúc, gần gũi và năng động hơn với khách hàng thế hệ mới. 

        * Ở góc độ quản trị thương hiệu, chị nghĩ đâu là điều mà ngân hàng cần đặc biệt lưu ý để triển khai Music & Sponsor Event Marketing một cách tinh tế, phù hợp với khách hàng mục tiêu và định vị thương hiệu? 

        Với đặc thù ngành tài chính – ngân hàng, nhiều người cho rằng âm nhạc và tài chính khó kết nối. Nhưng theo tôi, nếu xác định đúng điểm giao, âm nhạc sẽ là chất liệu giúp ngân hàng truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. 

        Mỗi khi thực hiện một chiến dịch tài trợ sự kiện âm nhạc của MSB, chúng tôi luôn phải xác định rõ vai trò của ngân hàng trong mỗi hoạt động tài trợ: không phải trở thành thương hiệu giải trí, mà để lan tỏa sự tích cực, truyền cảm hứng và phù hợp với triết lý “Cùng vươn tầm” – giá trị mà MSB theo đuổi. 

        Chúng tôi lựa chọn sự kiện, thông điệp và hình thức xuất hiện dựa trên sự đồng điệu của sự kiện với câu chuyện thương hiệu. Mỗi chương trình là cơ hội để MSB thể hiện sự thấu hiểu, đồng hành và mang lại giá trị bền vững cho khách hàng.  

        Theo tôi, một chiến lược chỉ hiệu quả khi thương hiệu xuất phát từ trái tim, với tinh thần truyền cảm hứng và năng lượng tích cực cho cộng đồng. Khi đó, hình ảnh ngân hàng sẽ tinh tế hơn trong hành trình trải nghiệm khách hàng, và câu chuyện thương hiệu kể cũng trở nên chân thực và gần gũi. 

        Đại nhạc hội “Bật chất Gen Digi” của MSB nhằm ra mắt thẻ MSB Mastercard mDigi 

        Nguồn: MSB – Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

        IV. Hiệu quả và giá trị mang lại từ chiến lược Music & Sponsor Event Marketing trong ngành tài chính – ngân hàng

        Có thể thấy, Music & Sponsor Event Marketing là phương pháp mới nổi nhưng rất hiệu quả trong truyền thông thương hiệu ngành tài chính – ngân hàng. Chiến lược này vừa đáp ứng nhu cầu trải nghiệm, vừa giúp thương hiệu tạo sự khác biệt. Mỗi hoạt động trải nghiệm nhất quán, khéo léo đều tạo ra những điểm chạm cảm xúc, giúp ngân hàng khắc sâu câu chuyện của mình trong tâm trí khách hàng, từ đó củng cố định vị thương hiệu. 

        Bên cạnh đó, khi chạm đến “khung cảm xúc” của khách hàng, thương hiệu cũng tăng cơ hội chuyển đổi hành vi tiêu dùng từ những khoảnh khắc tích cực. Sự chủ động trải nghiệm dịch vụ, sản phẩm tài chính tại các sự kiện của khách hàng có thể mở ra tiềm năng tăng trưởng thực tế. 

        * Sau khi triển khai các chiến dịch tài trợ sự kiện âm nhạc, theo chị, mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng có sự thay đổi như thế nào? 

        Là ngân hàng đề cao trải nghiệm khách hàng, MSB nhận thấy mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng thường có sự thay đổi tích cực sau các chiến dịch tài trợ. Khi thương hiệu xuất hiện trong những khoảnh khắc giàu cảm xúc, hình ảnh ngân hàng xa cách và chuẩn mực được nhìn nhận với một sắc thái “con người” hơn. 

        Quan trọng hơn, chúng tôi nhận thấy sự tin tưởng và thiện cảm của họ dành cho thương hiệu tăng lên rõ rệt. Khách hàng cảm nhận được sự đồng điệu với chúng tôi, và sẵn sàng mở rộng mối quan hệ với thương hiệu. Đây là yếu tố rất cần thiết để xây dựng nền tảng quan hệ lâu dài. 

        * Từ góc nhìn của chị, các chiến dịch tài trợ sự kiện âm nhạc mang lại quan sát gì mới về cách khách hàng tương tác với thương hiệu? Và theo chị, các doanh nghiệp ngành tài chính – ngân hàng cần xây dựng chiến lược truyền thông thế nào để duy trì sự gắn kết bền vững với khách hàng trong giai đoạn tới? 

        Theo tôi, các chiến dịch tài trợ sự kiện âm nhạc đã góp phần chứng minh một sự thật quan trọng: Khách hàng phản ứng mạnh mẽ hơn với những trải nghiệm chân thật, nên đừng chỉ dừng lại ở các thông điệp quảng cáo. Họ muốn thương hiệu xuất hiện trong một bối cảnh phù hợp với văn hoá của họ, đồng thời mang lại giá trị rõ ràng chứ không chỉ nói về sản phẩm và dịch vụ. 

        Về chiến lược truyền thông thương hiệu dài hạn, tôi đề xuất các thương hiệu ngành tài chính – ngân hàng có thể cân nhắc điều chỉnh theo ba hướng sau: 

        • Chuyển từ truyền thông một chiều sang tạo trải nghiệm và tương tác, nơi khách hàng có thể tham gia và tạo ra nội dung cùng thương hiệu. 
        • Chuyển từ tập trung vào tính năng lý tính sang truyền tải giá trị sống, như tự chủ tài chính hay phong cách sống tích cực. 
        • Xây dựng mối quan hệ đa điểm chạm, nối tiếp cảm xúc từ sự kiện đến mạng xã hội và trải nghiệm sản phẩm. 

        Nói cách khác, để gắn kết với nhóm khách hàng trẻ, thương hiệu không chỉ cần hiện diện, mà còn cần phải hiện diện theo cách khách hàng muốn, trong những khoảnh khắc ý nghĩa và gắn bó cảm xúc với nhóm người dùng tiêu biểu này. 

        Ms. Thơm nhấn mạnh, trải nghiệm chân thật là yếu tố quan trọng để thương hiệu giữ mối quan hệ với khách hàng

        Tiểu kết 

        Trong bối cảnh ngành tài chính – ngân hàng, chiến lược truyền thông thương hiệu cần được triển khai một cách đổi mới, xuyên suốt và toàn diện. Khi hành vi người dùng ngày càng đa dạng, thương hiệu cần khéo léo tiếp cận, đồng hành cùng khách hàng. Từ đó xây dựng hình ảnh vừa thân thiện, vừa uy tín, đồng thời gia tăng mức độ gắn bó của khách hàng. 

        Music & Sponsor Event Marketing, kết hợp với nhận thức và lối sống giàu văn hoá – giải trí của nhóm khách hàng trẻ, mang đến cơ hội lớn để thương hiệu xuất hiện một cách thông minh, tinh tế và gần gũi với thế hệ Gen Z. 

        Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là rủi ro và thách thức. Các thương hiệu cần cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hiệu quả: vừa kiểm soát chi phí, vừa thu thập dữ liệu hữu ích, đồng thời đảm bảo hình ảnh thương hiệu được định vị đúng đắn, thức thời.  

        Với Novaon, đây không chỉ là một buổi phỏng vấn, mà là một đối thoại chiến lược. Những chia sẻ là cảm hứng để ngành tài chính – ngân hàng tại Việt Nam dịch chuyển tư duy – từ ngắn hạn sang dài hạn, từ tác nghiệp sang kiến tạo, từ nội dung sang hệ giá trị. Bởi cuối cùng, thương hiệu bền vững không nằm ở những gì chúng ta nói, mà ở cách chúng ta vận hành và truyền thông những giá trị đúng đắn. 

        Novaon Digital, với năng lực tư vấn và triển khai giải pháp truyền thông tích hợp, đã và đang đồng hành cùng các thương hiệu trong việc kiến tạo trải nghiệm khác biệt, gắn kết giá trị của doanh nghiệp tài chính – ngân hàng với khách hàng. Chiến lược Music & Sponsor Event Marketing không chỉ giúp thương hiệu chạm đến cảm xúc khách hàng, mà còn mở ra con đường phát triển bền vững, khẳng định vị thế thương hiệu từ chính thị trường Việt Nam. 

        Xu hướng Marketing ngành Tài chính - Ngân hàng

        Xu hướng marketing ngành Tài chính – Ngân hàng 2026: Tăng trưởng bền vững từ trải nghiệm thương hiệu toàn diện 

        Trong bối cảnh ngành tài chính – ngân hàng bước vào cạnh tranh đa tầng và hành vi người dùng dịch chuyển mạnh sang tài chính số, thương hiệu đối mặt áp lực đổi mới lớn hơn bao giờ hết. Báo cáo “Xu hướng marketing ngành Tài chính – Ngân hàng 2026” được xây dựng nhằm cung cấp góc nhìn chiến lược về các xu hướng sẽ định hình thị trường, cùng các định hướng giúp thương hiệu nâng chuẩn trải nghiệm và củng cố niềm tin khách hàng trong 2026. 

        1. Bối cảnh thị trường: Ngành Tài chính – Ngân hàng 2026 dưới sức ép đổi mới 

        Giai đoạn 2025–2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng của ngành tài chính – ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, dòng vốn FDI tăng cao và hệ sinh thái thanh toán số phát triển nhanh chưa từng có. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ kỳ vọng giao dịch nhanh hơn, mức phí thấp hơn, mà mong đợi một hệ sinh thái tài chính số an toàn, minh bạch và cá nhân hóa theo hành vi. Trong bối cảnh đó, thị trường ghi nhận những dịch chuyển nổi bật: 

        Tài chính số tiếp tục tăng tốc:  

        • Trong 10 tháng đầu 2025, thanh toán không tiền mặt tăng 43,32% về số lượng và 24,23% về giá trị.  
        • Đặc biệt, giao dịch QR code tăng hơn 150% về giá trị( (VNBA, 2025).  
        • Không gian tài chính của người dùng trẻ trải dài từ ứng dụng ngân hàng, ví điện tử tới TMĐT và các nền tảng giải trí – khiến hành vi tài chính trở nên phân mảnh và khó nắm bắt hơn. 

        Lòng trung thành thương hiệu suy giảm rõ rệt:  

        • Chỉ 14% Gen Z cho biết họ “rất tin tưởng” ngân hàng truyền thống (Coinlaw, 2025) 
        • 38% thừa nhận gần như không có loyalty với nhà cung cấp hiện tại (The Financial Brand, 2025).  

        Khoảng trống dữ liệu hành trình khách hàng vẫn là bài toán lớn: dù giao dịch số phát triển mạnh, nhiều ngân hàng vẫn chưa có khả năng kết nối dữ liệu đa kênh, dẫn đến khoảng cách giữa kỳ vọng cá nhân hoá của người dùng và khả năng thực thi thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng khi AI và cá nhân hóa theo ngữ cảnh đang trở thành chuẩn mới của thị trường. 

        Khi niềm tin thương hiệu, dữ liệu, và trải nghiệm tài chính theo ngữ cảnh (contextual finance) trở thành những yếu tố định hình thị trường, ngân hàng sẽ cần thay đổi chiến lược marketing như thế nào để không chỉ theo kịp sự dịch chuyển, mà còn dẫn dắt niềm tin và trải nghiệm trong kỷ nguyên tài chính số?

         

        2. Bộ tài liệu chiến lược ‘Xu hướng marketing ngành Tài chính – Ngân hàng 2026’: Thấu hiểu thị trường – Dẫn dắt tương lai 

        Trước những biến động mạnh của thị trường tài chính và sự thay đổi nhanh của hành vi người dùng, đội ngũ chuyên gia của Novaon Digital đã tổng hợp nghiên cứu quốc tế, phân tích dữ liệu thị trường Việt Nam và đối chiếu với bối cảnh chuyển đổi số của ngành để xây dựng báo cáo Xu hướng marketing ngành Tài chính – Ngân hàng 2026. Tài liệu mang đến góc nhìn toàn diện về các động lực mới của ngành marketing ngân hàng – nơi trải nghiệm thương hiệu, dữ liệu và công nghệ hội tụ để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. 

        Báo cáo hệ thống hóa 6 xu hướng marketing trọng yếu sẽ định hình thị trường tài chính – ngân hàng năm 2026, bao gồm: Agentic AI & Hyper-personalization, Open Banking & API Economy, Omnichannel Brand Experience, ESG Narrative, Financial Literacy Marketing và Lifestyle Branding. Mỗi xu hướng được phân tích dựa trên dữ liệu, insight người dùng và logic chiến lược, giúp doanh nghiệp hiểu rõ “vì sao xu hướng này quan trọng” và “tác động thế nào đến tăng trưởng”. 

        Song song với phân tích xu hướng, tài liệu còn giới thiệu các case study quốc tế tiêu biểu từ DBS Bank, Revolut và Monzo – những thương hiệu đang dẫn đầu cuộc đua đổi mới trải nghiệm tài chính. Mỗi case tập trung chỉ ra tư duy chiến lược phía sau các chiến dịch thành công, từ nội dung giáo dục tài chính sáng tạo cho giới trẻ đến mô hình trải nghiệm đa kênh liền mạch. 

        Đặc biệt, báo cáo bao gồm bộ định hướng chiến lược Brandformance dành riêng cho thị trường Việt Nam – giúp thương hiệu kết nối dữ liệu, nâng chuẩn cá nhân hoá, tối ưu chi phí vốn (CoF) và tối đa tỷ lệ CASA thông qua hành trình số, và xử lý bài toán lớn nhất của năm 2026: xây dựng niềm tin thương hiệu trong bối cảnh lòng trung thành suy giảm và cạnh tranh mở rộng sang hệ sinh thái fintech – TMĐT. 

        3. Tạm kết 

        Năm 2026 đánh dấu giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của ngành tài chính – ngân hàng, khi chuẩn mực về minh bạch, an toàn dữ liệu và trải nghiệm số liền mạch đang tái định nghĩa lại kỳ vọng của người dùng. Trong bối cảnh cạnh tranh mở rộng sang fintech, ví điện tử và hệ sinh thái nền tảng, lợi thế không còn thuộc về những tổ chức sở hữu sản phẩm tốt nhất, mà thuộc về những thương hiệu hiểu sâu hành vi khách hàng và chuyển hóa insight thành trải nghiệm có giá trị thực

        Marketing vì thế trở thành năng lực chiến lược – không chỉ góp phần thúc đẩy tăng trưởng, mà còn giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng niềm tin thương hiệu, duy trì CASA và củng cố vị thế cạnh tranh dài hạn. 

        Bộ báo cáo “Xu hướng marketing ngành Tài chính – Ngân hàng 2026” được xây dựng như một tài liệu định hướng quan trọng cho các nhà quản trị trong hành trình này: cung cấp góc nhìn chiến lược, khung hành động và cách ứng dụng hiệu quả giữa Chiến lược – Sáng tạo – Công nghệ nhằm kiến tạo trải nghiệm tài chính toàn diện trong kỷ nguyên mới. 

        Đăng ký ngay để khám phá trọn bộ tài liệu “Xu hướng marketing ngành Tài chính – Ngân hàng 2026” tại đây.

        5 ý tưởng truyền thông khiến khách hàng tiềm năng “Click Chạm” thành “Chốt Deals”

        5 ý tưởng truyền thông khiến khách hàng tiềm năng “Click Chạm” thành “Chốt Deals” 

        Thị trường ô tô đang thay đổi chóng mặt, và cuộc chơi Lead Generation giờ đây đã chuyển hoàn toàn lên màn hình điện thoại. Vượt xa vai trò của phương tiện đơn thuần, chiếc xe hiện đại trở thành một phần mở rộng của cuộc sống số, là khoản đầu tư vào kết nối và trải nghiệm liền mạch. Điều này đòi hỏi chúng ta phải thay đổi cách tiếp cận khách hàng – chạm đến cảm xúc, xây dựng niềm tin và tạo ra giá trị đích thực – ngay tại điểm chạm kỹ thuật số đầu tiên ấy. 

        I. Bối cảnh thị trường và thách thức trong ngành ô tô hiện nay 

        Theo nghiên cứu của hãng J.D.Power, có khoảng 81% chủ sở hữu xe mới ở Việt Nam thu thập thông tin trực tuyến trước khi mua xe? Các nền tảng video ngắn (TikTok, Reels) và mạng xã hội trở thành “sân khấu chính”, nơi khách hàng tìm kiếm thông tin chân thực, đánh giá các dòng xe và hình thành lòng tin. 

        Thách thức 1: Khi màn hình điện thoại là Showroom đầu tiên 

        Nếu trước đây, showroom là “điểm chạm” đầu tiên và quan trọng nhất, thì giờ đây, hành trình này đã dịch chuyển hoàn toàn lên không gian số. Theo Cox Automotive, khách hàng dành trung bình 14 giờ để nghiên cứu trực tuyến nhưng chỉ ghé đại lý khoảng 3 lần trước khi quyết định mua. 

        Điều này đồng nghĩa với việc khách hàng đã tự mình thực hiện quá trình sàng lọc mẫu xe, so sánh giá, và đánh giá uy tín đại lý trước khi ghé mua hàng trực tiếp. Màn hình điện thoại đã trở thành “showroom ảo” đầu tiên, nơi cảm xúc, niềm tin và quyết định mua hàng được định hình. 

        Thách thức 2: Áp lực so sánh giá từng đồng 

        Sự minh bạch thông tin trên mạng xã hội đã “vạch trần” mọi bí mật về giá. Khách hàng dễ dàng so sánh khuyến mãi, gói phụ kiện và mức chiết khấu của cùng một hãng xe, được chào bán Đại lý A và Đại lý B. 

        Các đại lý bị cuốn vào vòng xoáy hy sinh lợi nhuận để giành giao dịch, khiến tỷ suất lợi nhuận sụt giảm. Chiến thắng không còn thuộc về người bán rẻ nhất, mà thuộc về người tạo ra giá trị độc quyền tốt nhất! 

        Thách thức 3: Khách hàng phân mảnh và khó chốt nếu thiếu Nurturing tốt.   

        Vấn đề nhức nhối nhất của kỷ nguyên Digital là sự phân mảnh của khách hàng tiềm năng. Lượng Lead được tạo ra từ các chiến dịch số (Lead Ads, Ebook, Catalogue) rất lớn, nhưng chúng tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau:  

        Sự phân mảnh của khách hàng tiềm năng.
        Nguồn: Novaon Digital 

        Thách thức lớn nhất không phải là tạo Leads, mà là xây dựng quy trình kết hợp giữa Branding và Performance  một cách hiệu quả. Chiến lược Brandformance  trở thành giải pháp then chốt – mang lại lợi thế cạnh tranh giúp tối đa hóa hiệu suất chuyển đổi nhằm tạo ra Qualified Leads có giá trị cao nhất. 

        II. Giải pháp đột phá kiến tạo Leads chất lượng cao 

        Trong bối cảnh Digital dẫn dắt quyết định mua hàng, thách thức không còn là tạo Leads mà là chuyển đổi Leads. 5 giải pháp dưới đây tập trung vào việc thúc đẩy việc thu thập Qualified Leads, từ đó rút ngắn chu kỳ bán hàng và tăng hiệu quả chi phí Marketing lên mức tối đa.

        Giải pháp thu thập Qualified Leads ngành Automotive. 
        Nguồn: Novaon Digital 

        1. Social Commerce: Biến mạng xã hội thành showroom chuyển đổi tức thời 

        Social Commerce thế hệ mới đánh dấu sự chuyển đổi Mạng xã hội từ kênh nhận diện thành Kênh Bán hàng và Thu thập Leads Trực tiếp, tập trung tối ưu hóa trải nghiệm tương tác (Immersion) thông qua công nghệ AR/VR.  

        Người dùng được khám phá sản phẩm bằng công nghệ chơi game (Gamification). AR Filters/ VR showroom cho phép người dùng “thử” sản phẩm ảo ngay trong không gian thực của họ.  

        Sau khi hoàn thành trò chơi, người dùng buộc phỉa nhập thông tin hoặc đăng nhập cung cấp thông tin qua Native Lead Forms hoặc Click-to-Message Ads để nhận giải thưởng ở cuối trò chơi.  

        1. Tái định nghĩa Livestream: Kiến tạo điểm chạm sâu qua tương tác   

        Livestream không chỉ là kênh quảng bá trực tiếp hiệu quả, mà còn là công cụ giúp chuyển hóa sự quan tâm thành hành động thông qua tương tác, tư vấn và kêu gọi chuyển đổi ngay trong thời gian thực. 

        Với mục tiêu kép là xây dựng sự minh bạch triệt để và thu thập Leads chất lượng, nội dung Livestream mang tính giáo dục, chia sẻ kiến thức lái xe an toàn, bảo vệ xe – góp phần nâng cao trải nghiệm toàn diện và niềm tin thương hiệu.  

        Kết hợp Chatbot và tư vấn viên trực tuyến, thương hiệu không chỉ khuếch đại độ phủ mà còn thu thập Insight, cá nhân hóa thông điệp, biến tương tác trong thời gian thực thành đòn bẩy tăng trưởng – nơi minh bạch tột độ giao thoa với tốc độ dữ liệu. 

        1. Community Building: Khai thác sức mạnh cộng đồng 

        Xây dựng Cộng đồng là chiến lược Marketing Inbound dài hạn, tập trung tạo ra không gian số (nhóm kín, diễn đàn) để thiết lập thẩm quyền của thương hiệu trong thị trường ngách. 

        Mục tiêu cốt lõi là nuôi dưỡng nhóm Leads Ấm, thông qua việc cung cấp giá trị và kiến thức chuyên sâu không vụ lợi một cách nhất quán, trước khi thực hiện hành vi bán hàng trực tiếp.  

        Thương hiệu cần tự động hóa việc thu thập Leads bằng Chatbot hoặc Form thông tin. Đồng thời, việc tích hợp Social Listening (Lắng nghe Xã hội) là yếu tố then chốt để theo dõi, phân tích thảo luận, nhằm xác định chính xác nhu cầu và câu hỏi quan trọng nhất của cộng đồng. 

        1. Lead Magnet: Đổi giá trị lấy lòng tin 

        Lead Magnet là chiến lược Marketing dựa trên nguyên tắc trao đổi giá trị. Doanh nghiệp cung cấp tài liệu chuyên sâu có tính độc quyền (Ebook định hình thị trường, Whitepaper tiên phong, Báo cáo dự đoán xu hướng, …), đóng vai trò là “nam châm số” hấp thụ Leads chất lượng cao. 

        Chiến lược này là một cú chuyển đổi vị thế thương hiệu – dịch chuyển từ vai trò nhà cung cấp sản phẩm sang người tư vấn chiến lược và kiến thức chuyên môn uy tín.  Giải pháp Lead Magnet cần đáp ứng những tiêu chuẩn về nội dung độc quyền, giá trị thực tiễn cao. Thu thập Leads được tối ưu hóa qua Form/Landing Page siêu gọn. Quan trọng hơn, hệ thống phải tự động phân loại Leads và kích hoạt tức thời chuỗi chăm sóc tự động được cá nhân hóa. 

        1. Lead Management System: Tối ưu tốc độ xử lý Leads bằng công nghệ 

        Hệ thống Quản lý Leads (LMS/CRM) là giải pháp công nghệ thiết yếu để tự động hóa và thống nhất dữ liệu từ mọi kênh. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa Giá trị Trọn đời Khách hàng (CLV) bằng cách đảm bảo trải nghiệm khách hàng (CX) siêu liền mạch từ online đến offline. 

        Sự đột phá nằm ở tích hợp công nghệ Real-time. Dữ liệu không chỉ được thu thập mà còn được đồng bộ hóa tức thời, tự động phân loại Leads và ưu tiên xử lý Sales ngay lập tức. Điều này giúp thương hiệu tăng tốc độ phản hồi trong chớp nhoáng. 

        Dữ liệu giàu Insight từ LMS/CRM cung cấp nhiên liệu cho các thông điệp cá nhân hóa sâu sắc, thúc đẩy chuyển đổi mạnh mẽ. Cuối cùng, hệ thống cung cấp khả năng đo lường hiệu suất Chính xác, biến phỏng đoán thành chiến lược tăng trưởng dựa trên dữ liệu. 

        III. Nâng cấp tầm nhìn Marketing, định hình tương lai tăng trưởng 

        Trong cuộc đua xây dựng thương hiệu và chinh phục khách hàng ô tô, việc thu hút tương tác ban đầu chỉ là “vạch xuất phát”. Tầm nhìn chiến lược của Novaon Digital là cung cấp giải pháp Brandformance, kết hợp xây dựng thương hiệu với hiệu suất chuyển đổi tối ưu, nhằm tạo ra trải nghiệm thương hiệu liền mạch và rút ngắn hành trình từ “khám phá” đến “hành động”. 

        Để hiện thực hóa giải pháp Brandformance, Novaon Digital cung cấp một hệ sinh thái tích hợp, đảm bảo hiệu suất kép: 

        • AR Experience & VR Showroom: Kiến tạo Showroom Ảo (VR/AR), mang lại trải nghiệm thương hiệu đột phá và giảm rào cản mua hàng. Giải pháp này giúp thu thập Leads chất lượng qua tương tác trực tiếp, thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi tức thì. 
        • Livestream Tương tác: Hỗ trợ thiết kế các chủ đề Livestream riêng biệt theo từng nhóm khách hàng. Chúng tôi tích hợp Chatbot và biểu mẫu để thu thập insight, đồng thời cá nhân hóa thông điệp ngay trong Livestream. Bên cạnh đó, chúng tôi tổ chức các buổi Livestream mang tính giáo dục (hướng dẫn sử dụng, giải đáp kỹ thuật, bảo dưỡng) nhằm nâng cao trải nghiệm toàn diện và củng cố niềm tin thương hiệu. 
        • Kiến tạo Cộng đồng: Biến cộng đồng thành nền tảng truyền thông thương hiệu lâu dài – nơi hội tụ người dùng trung thành, hỗ trợ phản biện tích cực và bảo vệ uy tín thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh.  
        • OnLead Management System: Cung cấp nền tảng Performance độc quyền của Novaon Digital, đảm bảo Thống nhất Dữ liệu thời gian thực từ mọi nguồn về LMS/CRM. Việc tự động hóa Phân loại Lead (Lead Scoring) giúp tối ưu tốc độ phản hồi của Sales, đảm bảo Leads chất lượng được chuyển đổi nhanh chóng và tối đa hóa hiệu suất chi phí quảng cáo. 

        Trong kỷ nguyên số, việc để 70% tương tác Marketing trở nên lãng phí là rào cản lớn nhất đối với tăng trưởng bền vững. Các thương hiệu ô tô không chỉ cần hiệu suất, mà cần một nền tảng Brandformance vững chắc để hợp nhất trải nghiệm khách hàng và rút ngắn hành trình mua hàng một cách triệt để. 

        Novaon Digital không chỉ cung cấp giải pháp, chúng tôi mang đến Tầm nhìn Brandformance độc quyền đã được kiểm chứng. Đây là chìa khóa để thương hiệu bạn chuyển hóa tương tác thành Deal chốt và kiến tạo nền tảng khách hàng trung thành, sẵn sàng cho tương lai. 

        Hãy kết nối với chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về lộ trình Brandformance cho doanh nghiệp của bạn. 

        Automotive Marketing Trends for 2026

        “Automotive Marketing Trends for 2026”: Giải mã 6 xu hướng marketing giúp thương hiệu ô tô dẫn đầu năm 2026 

        Trong thời kỳ chuyển đổi kép về năng lượng mới và số hóa chuỗi giá trị, các thương hiệu ô tô đang đứng trước làn sóng cạnh tranh khốc liệt cùng nhiều biến chuyển trong hành vi người tiêu dùng. Trước thực tế này, Novaon Digital hân hạnh giới thiệu báo cáo “Automotive Marketing Trends for 2026” – bộ tài liệu độc quyền phân tích toàn diện 6 xu hướng marketing sẽ định hình thị trường 2026, đồng thời cung cấp giải pháp chiến lược giúp các thương hiệu xây dựng Brand Experience vượt trội. 

        1. Ngành Automotive 2026: Cuộc đua thích ứng trong kỷ nguyên mới

        Tại Việt Nam, thị trường cuối năm 2025 ghi nhận đà phục hồi cùng sự lên ngôi của nhóm người tiêu dùng trẻ – thế hệ có các hành vi mua hàng đa kênh phức tạp hơn bao giờ hết.  

        Trung bình một người mua xe có tới 62 điểm chạm (touchpoints) trong hành trình mua sắm, tuy nhiên các đại lý chỉ thường chỉ có thể ghi nhận 2 điểm chạm (Cox Automotive, 2025). Khoảng trống dữ liệu này khiến nhiều thương hiệu chưa thực sự hiểu rõ cách khách hàng tìm hiểu, so sánh và ra quyết định mua xe.  

        Bên cạnh đó, xuất hiện nhiều nhu cầu mới về trải nghiệm thương hiệu (Brand Experience) như tính bền vững và cá nhân hoá: 

        • Từ 2024 trở đi, trên 58% người tiêu dùng Gen Z cân nhắc xe điện BEV hoặc PHEV khi mua xe mới vì mong muốn có “lối sống xanh”. (McKinsey, 2025). 
        • 43% người mua xe toàn cầu đánh giá cá nhân hóa là rất quan trọng. Đặc biệt, 92% sẵn sàng trả thêm cho tính năng cá nhân hóa, nhưng chỉ ~57% cảm thấy thương hiệu hiện tại đáp ứng được kỳ vọng. (BlueYonder, 2024) 

        Khi giá trị bền vững (ESG), công nghệ dữ liệu và trải nghiệm số trở thành “chuẩn mới”, đâu sẽ là những xu hướng marketing định hình thị trường Automotive trong 2026? Làm thế nào để các thương hiệu không chỉ theo kịp thay đổi mà còn dẫn đầu tương lai và kiến tạo Brand Experience vượt trội? 

        Bài toán cho ngành Automotive năm 2026.
        Nguồn: Novaon Digital

        2. Bộ tài liệu chiến lược ‘Automotive Marketing Trends for 2026’: Thấu hiểu thị trường – Dẫn dắt tương lai 

        Đối mặt với bài toán đó, đội ngũ chuyên gia tại NOVAON Digital đã tổng hợp các nghiên cứu toàn cầu và phân tích dữ liệu thị trường Việt Nam để xây dựng Báo cáo “Automotive Marketing Trends for 2026”. Tài liệu không chỉ giới thiệu các điểm mới trong chiến lược marketing ngành Automotive, mà còn phân tích kỹ lưỡng phương hướng hành động mà thương hiệu có thể áp dụng trong giai đoạn cạnh tranh khốc liệt của thị trường ô tô hiện đại. 

        Trước hết, tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về 6 xu hướng marketing chủ đạo định hình ngành ô tô trong năm 2026 – nơi chiến lược, sáng tạo và công nghệ hội tụ để tạo nên năng lực cạnh tranh mới. Từ Hyper-Personalization – siêu cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, đến Performance Martech Intelligence – bước tiến hóa của AI marketing theo thời gian thực, và Sustainable Marketing – chiến lược CSR marketing bền vững và minh bạch, mỗi xu hướng được phân tích cặn kẽ bằng ví dụ thực tiễn, dữ liệu và insight chuyên sâu. 

        Báo cáo còn đem đến 3 case study quốc tế tiêu biểu từ Mercedes-Benz, HyundaiKIA minh chứng cho cách các thương hiệu tiên phong đang áp dụng công nghệ và sáng tạo để nâng tầm trải nghiệm khách hàng Online-Offline. Mỗi case sẽ giúp các nhà quản trị marketing và thương hiệu ô tô hiểu rõ logic chiến lược đằng sau các xu hướng marketing hiện đại và các bài học có thể ứng dụng. 

        Đặc biệt, tài liệu bao gồm bộ giải pháp chiến lược dành riêng cho thị trường ô tô tại Việt Nam, nơi doanh nghiệp có thể học cách kết nối dữ liệu, đo lường hiệu quả Brandformance, và vận hành hành trình khách hàng xuyên suốt – từ tìm kiếm trực tuyến, tương tác mạng xã hội, đến trải nghiệm tại showroom. Đây sẽ là bản hướng dẫn hành động giúp thương hiệu khai thác dữ liệu để tạo giá trị thật, trong một thị trường đang dịch chuyển từng ngày. 

        Báo cáo cập nhật 6 xu hướng tương lai cùng trọn bộ giải pháp chiến lược từ Novaon Digital.
        Nguồn: Novaon Digital

        3. Tạm kết

        Năm 2026 được xem là thời điểm bản lề của ngành ô tô toàn cầu, khi nhu cầu về “Seamless Brand Experience” trong kỷ nguyên số và giá trị “xanh” bền vững đang định nghĩa lại toàn bộ cuộc chơi. Thị trường không còn dành cho những thương hiệu đi sau, mà cho những ai thấu hiểu người tiêu dùng và nhanh nhạy trước làn sóng phát triển của công nghệ và sáng tạo. Trong giai đoạn cạnh tranh khốc liệt này, marketing không còn là hoạt động hỗ trợ kinh doanh – mà là năng lực chiến lược giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu, thúc đẩy tăng trưởng và duy trì niềm tin dài hạn của khách hàng. 

        Bộ báo cáo “Automotive Marketing Trends for 2026” chính là kim chỉ nam cho hành trình đó – nhằm giúp thương hiệu xác định , cùng các giải pháp thực tiễn để ứng dụng Strategy – Creativity – Technology vào chiến lược marketing toàn diện. 

        Đăng ký ngay để nhận bộ tài liệu đầy đủ từ NOVAON Digital và bắt kịp xu hướng – làm chủ công nghệ – dẫn đầu trải nghiệm (Brand Experience) trong 2026 tại đây.

        Personalized Omnichannel Marketing ngành Automotive

        Personalized Omnichannel Marketing – Bước ngoặt chiến lược giúp thương hiệu dẫn đầu thị trường Automotive

        Trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng ngày càng phân mảnh và phi tuyến tính, Personalization (cá nhân hoá) không còn là một xu hướng mà đã trở thành yếu tố không thể thiếu trong chiến lược Omnichannel Marketing ngành Ô tô. Nhưng khi các thương hiệu đều cùng ứng dụng công nghệ để tùy biến thông điệp và trải nghiệm, chiến lược cá nhân hoá nào sẽ giúp thương hiệu thực sự tạo khác biệt và đem lại lợi thế cạnh tranh bền vững?

        I. Người tiêu dùng ngày càng kỳ vọng trải nghiệm đa kênh (omnichannel) và cá nhân hóa toàn diện  

        Số liệu về hành vi người tiêu dùng ô tô hiện đại. Nguồn: McKinsey, Deloitte, Think with Google (2025)

        Hành trình khách hàng ngành Automotive ngày nay di chuyển qua lại nhiều kênh (online ↔ offline) và mong muốn trải nghiệm liền mạch giữa các kênh:  

        • 92% người tiêu dùng đều tìm kiếm thông tin online trong quá trình mua hàng (Think with Google, 2025) 
        • Khách hàng vẫn coi trọng trải nghiệm trực tiếp, với 90% người Đông Nam Á “cần lái thử xe để chắc chắn”, và 80% muốn thiết lập mối quan hệ với đại lý để nhận chăm sóc lâu dài (Deloitte, 2025).  

        Bên cạnh đó, theo McKinsey, 71% người tiêu dùng kỳ vọng các thương hiệu cung cấp trải nghiệm cá nhân hoá, và 76% cảm thấy thất vọng khi nhu cầu đó không được đáp ứng. Báo cáo Global Automotive Study 2025 của Deloitte cũng cho thấy: 

        • 87% người Ấn Độ, 80% Trung Quốc và 74% Đông Nam Á sẵn sàng trả thêm phí cho các dịch vụ cá nhân hoá (dù phải chia sẻ dữ liệu cá nhân).   
        • Đồng thời, đa phần người mua vẫn tin cậy nhà sản xuất ô tô trong việc quản lý dữ liệu xe, tạo điều kiện thuận lợi cho OEM triển khai chiến lược cá nhân hóa. 

        Vì vậy, triển khai hành trình omnichannel marketing – đa kênh trở thành trọng điểm trong chiến lược của mọi thương hiệu ô tô, và chìa khoá cốt lõi để thấu hiểu từng điểm chạm trong hành trình đa kênh đó chính là Personalizationcá nhân hoá trải nghiệm toàn diện.  

        II. Phương thức triển khai Personalized Omnichannel Marketing trong ngành Ô tô 

        Theo McKinsey (2025), các doanh nghiệp tiên phong trong cá nhân hóa đang tạo ra mức tăng trưởng doanh thu nhanh hơn 40% và tỷ suất lợi nhuận cao hơn 30% so với nhóm còn lại — phần lớn nhờ khả năng biến dữ liệu khách hàng thành trải nghiệm được “thiết kế riêng” cho từng người dùng. 

        Các thương hiệu ô tô hàng đầu thế giới đang tiếp cận Personalization một cách có hệ thống, dựa trên hai trụ cột chính:  

        • Cá nhân hóa nội dung và tương tác dựa trên dữ liệu hành vi 
        • Hệ thống omnichannel marketing tích hợp & tự động hoá 

        1. Cá nhân hóa nội dung và tương tác dựa trên dữ liệu hành vi khách hàng 

        Nền tảng “sống còn” của cá nhân hoá chính là năng lực thu thập – hợp nhất – xử lý dữ liệu về hành vi và ý định (behaviors & intents) của người tiêu dùng. Khác với cách tiếp cận truyền thống dựa vào nhân khẩu học, doanh nghiệp giờ đây đang ứng dụng công nghệ để xác định các “Moments of Truth” (khoảnh khắc sự thật) then chốt, dự đoán hành vi và hệ thống hoá data về tương tác đa điểm chạm của khách hàng. 

        Bước tiếp theo là chuyển hóa data thành insight, và insight thành trải nghiệm cá nhân hóa thực tế. Cá nhân hóa không chỉ là đính kèm tên khách hàng trong email hay thông điệp truyền thông, mà là tùy biến toàn bộ trải nghiệm (Brand Experience) theo hành vi và giai đoạn của hành trình mua xe dựa trên: 

        • Dynamic content & overlays ads cá nhân hoá: nội dung hiển thị trên website hoặc ứng dụng thay đổi dựa trên hành vi người dùng. 
        • AI-driven recommendations: hệ thống gợi ý sản phẩm, phiên bản xe, hoặc ưu đãi tài chính phù hợp. 
        • Behavioral triggers: kích hoạt hành động dựa trên tín hiệu hành vi, ví dụ khi khách sắp rời trang hoặc xem một mẫu xe nhiều lần. 

        2. Tích hợp hành trình đa kênh: Khi trải nghiệm trở thành tài sản thương hiệu 

        Trụ cột thứ hai đồng thời cũng là thử thách lớn nhất nằm ở khả năng tích hợp trải nghiệm khách hàng xuyên suốt.  

        Ở nhiều doanh nghiệp, dữ liệu hành vi online (như lượt xem xe, yêu cầu báo giá) thường chỉ được dùng cho marketing, trong khi dữ liệu tại đại lý (như phản hồi sau lái thử, nhu cầu tài chính, tình trạng chốt đơn) lại không được đưa ngược về hệ thống marketing để tối ưu. 

        Các thương hiệu có thể khắc phục tình trạng bằng vòng phản hồi dữ liệu hai chiều: 

        • Marketing gửi dữ liệu khách tiềm năng đến đại lý cùng với ngữ cảnh hành vi cụ thể (ví dụ: “đã xem mẫu hybrid ba lần, quan tâm đến gói trả góp”). 
        • Sau khi đại lý liên hệ, kết quả tương tác (đã lái thử, chưa phản hồi, hoãn mua, mua xe khác) được cập nhật ngược về hệ thống marketing để điều chỉnh chiến dịch và thông điệp truyền thông. 

        III. Case study từ các thương hiệu tiên phong


        1. TOYOTA – Cá nhân hoá omnichannel giúp tăng 360% tỷ lệ chuyển đổi leads

        Nguồn: Zeta Global

        Bối cảnh:  

        Dù lượng người ghé thăm website chính hãng luôn duy trì ở mức rất cao, Toyota từng gặp khó khăn trong việc chuyển hướng họ sang các đại lý cấp 2 và cấp 3. Nguyên nhân là do hãng thiếu năng lực công nghệ để kết nối các chiến dịch giữa các kênh khác nhau.  

        Cụ thể, khi người dùng rời khỏi website chính hãng mà chưa truy cập trang đại lý, thương hiệu gần như không thể tiếp tục duy trì tương tác với họ trên các điểm chạm số khác như email, display ads hay mạng xã hội. 

        Không chỉ vậy, ngay cả khi khách hàng tiềm năng đã đến trang hoặc showroom đại lý, Toyota không thể xác định chính xác kênh tạo chuyển đổi (attribution) và đánh giá hiệu quả tổng thể của hoạt động marketing. 

        Các đại lý  cũng không tận dụng được dữ liệu trong hệ thống quản lý bán hàng nội bộ (DMS) cho hoạt động remarketing, khiến trải nghiệm mua xe trở nên rời rạc và thiếu tính cá nhân hóa. 

        Giải pháp:  

        Nhận thấy những giới hạn này đang kìm hãm mục tiêu tăng trưởng, Toyota hiểu rằng họ cần một bước chuyển đổi toàn diện trong cách tiếp cận marketing – từ mô hình rời rạc từng kênh sang hệ thống tích hợp, cá nhân hóa theo hành trình khách hàng.  

        Toyota hợp tác với Zeta Global, sử dụng nền tảng marketing AI-driven để phối hợp đa kênh: 

        • Liên kết dữ liệu khách ẩn danh trên web với hồ sơ có sẵn, sau đó retargeting cá nhân hóa qua email, quảng cáo hiển thị và social để dẫn khách về đại lý.  
        • Tích hợp dữ liệu từ hệ thống quản lý đại lý (DMS) và hành vi online để hiểu khách đang ở giai đoạn nào của hành trình.  
        • Nhờ đó, đại lý gửi quảng cáo, email giới thiệu đúng mẫu xe khách quan tâm (kể cả chương trình đổi cũ-trả mới hay ưu đãi nội bộ) một cách cá nhân hóa tuyệt đối  

        Kết quả: 

        • Toyota ghi nhận tăng 87% tỷ lệ nhấp (CTR) vào thông điệp marketing và tăng 360% tỷ lệ chuyển đổi leads so với trước kia.  
        • Thành công vang dội này đã khiến Toyota quyết định đầu tư mở rộng chiến dịch thành một chiến lược cá nhân hoá always-on.  

        2. GAC “Where Craft meets technology”: Tối ưu hoá trải nghiệm khách hàng nhờ cá nhân hóa & tự động hoá (Automation)

        Nguồn: Novaon Digital

        Bối cảnh:  

        Gia nhập thị trường với định vị xe xăng cao cấp, GAC Motor gặp nhiều thách thức trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng vì phải đối mặt với định kiến lớn về xuất xứ và chất lượng. Không chỉ vậy, người tiêu dùng Việt Nam vừa nhạy cảm về giá, vừa yêu cầu cao về trải nghiệm và dịch vụ hậu mãi, trong khi hệ thống quản trị lead của thương hiệu trước đó còn thủ công, dữ liệu phân tán, gây mất lead và giảm tốc độ phản hồi.  

        Giải pháp:  

        GAC Motor đặt mục tiêu xây dựng một hệ thống thu thập, phân loại và phân phối lead tự động để tăng tốc độ phản hồi, theo dõi toàn bộ hành trình khách hàng và nâng cao hiệu suất sale.  

        Thương hiệu đã hợp tác cùng Novaon Digital để triển khai OnLead Management – giúp GAC Motor tự động thu thập dữ liệu lead real-time từ Paid Media, Owned Media, chatbot, social và website, tập trung về một MiniCRM duy nhất.   

        • Hệ thống tự động check trùng, lọc chất lượng, phân loại lead thông minh theo dòng xe, nhu cầu, khu vực, sau đó phân bổ lead tức thì về đội sale phù hợp.  
        • Điểm nổi bật là tính năng đánh dấu và chấm điểm chất lượng lead, hỗ trợ đội sale và CSKH cá nhân hóa tư vấn, chăm sóc khách hàng.  
        • Bên cạnh đó, OnLead đồng bộ dữ liệu hai chiều với CRM và Meta Conversion API, giúp tối ưu ngân sách quảng cáo, đồng thời theo dõi toàn bộ hành trình khách hàng, phát hiện điểm nghẽn để tái đầu tư hiệu quả vào những kênh hoạt động tốt.  

        Kết quả:  

        • GAC Motor đã thu thập được hơn 1.667 lead, trong đó có 800 lead chất lượng, đạt doanh số bán ra 89 xe, khẳng định hiệu quả chiến lược quản trị lead ngay trong giai đoạn thương hiệu mới thâm nhập thị trường.  
        • Thời gian xử lý lead cũng được rút ngắn xuống chỉ 5–10 phút mỗi bước, giúp GAC Motor xây dựng hình ảnh thương hiệu hiện đại, chuyên nghiệp, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững tại Việt Nam. 

        IV. Nhận định từ chuyên gia Novaon Digital

        Personalized Omnichannel Marketing không chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà là bài toán chiến lược tổng thể giữa dữ liệu, sáng tạo và trải nghiệm thương hiệu của khách hàng. 

        Do đó các thương hiệu ô tô cần sáng tạo thông điệp cá nhân hoá trên từng điểm chạm, phản ánh đúng hành vi, nhu cầu và cảm xúc của từng nhóm khách hàng trong từng giai đoạn của hành trình mua. Thương hiệu cũng cần chuẩn hóa quy trình dữ liệu giữa marketing – sales – đại lý, đảm bảo mọi phản hồi từ khách hàng đều quay trở lại hệ thống để tối ưu chiến dịch.  

        Hiểu rõ thực tế này, Novaon Digital tự hào cung cấp hệ sinh thái giải pháp trải nghiệm thương hiệu toàn diện, kết hợp năng lực Strategy – Creative – Technology. Không chỉ hỗ trợ tự động hóa và quản trị lead với OnLead hay cá nhân hoá truyền thông đa kênh qua OnMarketer, Novaon Digital còn giúp các hãng xe kể câu chuyện thương hiệu, thông điệp truyền thông được “may đo” cho từng người mua xe – đúng insight và đúng thời điểm. 

        V. Tạm kết

        Cá nhân hoá đang định hình lại chuẩn mực cạnh tranh của ngành ô tô, khi dữ liệu, sáng tạo và trải nghiệm hòa làm một. Các thương hiệu ngày nay cần quyết liệt trong công cuộc chuyển đổi số, nhằm áp dụng các công nghệ martech để khai phá tiềm năng xây dựng hành trình Personalized Omnichannel Marketing. 

        Khi các thương hiệu ô tô và đại lý cùng vận hành trên cùng một hành trình dữ liệu thống nhấtchiến lược trải nghiệm thương hiệu (Brand Experience) cá nhân hoá toàn diện, thương hiệu không chỉ cải thiện doanh số — mà còn chiếm được lòng tin và cảm xúc của từng người mua xe trong suốt vòng đời sở hữu. 

        Brand Experience Solution Agency

        Novaon Digital khai thác sức mạnh của Chiến lược, Giải pháp Công nghệ và Tư duy Sáng tạo để thúc đẩy thương hiệu phát triển. Cảm hứng của chúng tôi đến từ việc tạo ra những trải nghiệm giúp chuyển đổi thương hiệu tốt hơn, giúp khách hàng thấu hiểu & đánh giá cao thương hiệu của bạn


        © 2024 NOVAON DIGITAL. All rights reserved.

        Trụ sở chính

        Trụ sở chính: Tháp C, tòa nhà Central Point, số 219 Trung Kính, phường Yên Hoà, thành phố Hà Nội, Việt Nam

        VP HCM

        215 Nguyễn Văn Thủ, phường Tân Định, TP.HCM

        VP Singapore

        5001 Beach Road, Golden Mile Complex, #08-10, Singapore.

        Thành viên khác của Novaon Group

        © 2024 NOVAON DIGITAL. All rights reserved.